(Top Banner Ad)
vaguely comprehend
B2
Trạng từ + Động từ B2 Chung

vaguely comprehend

UK: /ˈveɪɡli ˌkɒmprɪˈhend/ • US: /ˈveɪɡli ˌkɑːmprɪˈhend/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu lờ mờ hiểu không rõ ràng hiểu một cách mơ hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something in an unclear or incomplete way.

Vietnamese Meaning

Hiểu điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I vaguely comprehended what he was saying, but I couldn't explain it myself."

    "Tôi hiểu lờ mờ những gì anh ấy nói, nhưng tôi không thể tự mình giải thích được."

  • "She vaguely comprehended the instructions, but needed further clarification."

    "Cô ấy hiểu lờ mờ các hướng dẫn, nhưng cần làm rõ thêm."

  • "He vaguely comprehended the theorem, but couldn't prove it."

    "Anh ấy hiểu lờ mờ định lý, nhưng không thể chứng minh nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb vaguely một cách mơ hồ, không rõ ràng
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng
Verb comprehend hiểu, lĩnh hội
Noun comprehension sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội
Adjective comprehensible có thể hiểu được

Synonyms

partially understand (hiểu một phần)dimly grasp (nắm bắt lờ mờ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
English
vague
Latin
comprehendere
English
comprehend
English
vaguely comprehend

Nguồn gốc của 'vague'

Từ 'vague' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không ổn định'. Hình dung một người đi lang thang không có mục đích rõ ràng, tương tự như một ý tưởng 'vague' không được xác định rõ ràng.

Nguồn gốc của 'comprehend'

Từ 'comprehend' đến từ tiếng Latinh 'comprehendere', kết hợp 'com-' (với) và 'prehendere' (nắm bắt). Nó ngụ ý việc 'nắm bắt' một ý tưởng hoặc khái niệm một cách đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự hiểu biết mơ hồ, không hoàn toàn nắm bắt được ý nghĩa hoặc chi tiết. 'Vaguely' làm suy yếu mức độ của 'comprehend'. Nó khác với 'understand' (hiểu) ở mức độ chắc chắn. Ví dụ, 'I understand' thể hiện sự hiểu biết đầy đủ, trong khi 'I vaguely comprehend' chỉ ra rằng bạn có một số ý niệm nhưng không hoàn toàn chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + vaguely comprehend
  • Only only vaguely comprehend
    (chỉ hiểu một cách mơ hồ)
  • Still still vaguely comprehend
    (vẫn còn hiểu một cách mơ hồ)
Vaguely comprehend + Noun Phrase
  • Concept vaguely comprehend the concept
    (hiểu mơ hồ về khái niệm)
  • Idea vaguely comprehend the idea
    (hiểu mơ hồ về ý tưởng)
  • Meaning vaguely comprehend the meaning
    (hiểu mơ hồ về ý nghĩa)

Idioms

  • Get the gist of

    Hiểu ý chính, đại ý

    "I didn't understand all the details, but I got the gist of the presentation."

    (Tôi không hiểu tất cả các chi tiết, nhưng tôi đã hiểu được ý chính của bài thuyết trình.)

  • Have a hazy idea

    Có một ý tưởng mơ hồ

    "I have a hazy idea of what she wants to do, but it's not very clear."

    (Tôi có một ý tưởng mơ hồ về những gì cô ấy muốn làm, nhưng nó không được rõ ràng lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaguely comprehend

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Hiểu điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không đầy đủ.

"I vaguely comprehended what he was saying, but I couldn't explain it myself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who vaguely comprehended the lecture, asked several clarifying questions.
Người học sinh, người mà mơ hồ hiểu bài giảng, đã hỏi vài câu hỏi làm rõ.
Phủ định
The concept, which I vaguely comprehended, wasn't as difficult as I initially thought.
Khái niệm, mà tôi mơ hồ hiểu, không khó như tôi nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is this the theory that you only vaguely comprehend, and whose implications remain unclear?
Đây có phải là lý thuyết mà bạn chỉ hiểu mơ hồ, và những tác động của nó vẫn chưa rõ ràng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaguely comprehend".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc 'vaguely comprehend' có thể dẫn đến hiểu lầm và sai sót, vì vậy người ta thường cố gắng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng nhất có thể.