(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vaguely defined
B2

vaguely defined

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa một cách mơ hồ định nghĩa không rõ ràng định nghĩa chưa rõ ràng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vaguely defined'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không được giải thích hoặc xác định một cách rõ ràng hoặc chính xác.

Definition (English Meaning)

Not clearly or precisely explained or identified.

Ví dụ Thực tế với 'Vaguely defined'

  • "The regulations are vaguely defined, leading to confusion among employees."

    "Các quy định được định nghĩa một cách mơ hồ, gây ra sự nhầm lẫn giữa các nhân viên."

  • "The concept of 'fairness' is often vaguely defined and subject to interpretation."

    "Khái niệm 'công bằng' thường được định nghĩa một cách mơ hồ và tùy thuộc vào cách diễn giải."

  • "The responsibilities of the new role were vaguely defined, which made it difficult to prioritize tasks."

    "Trách nhiệm của vai trò mới được định nghĩa một cách mơ hồ, gây khó khăn trong việc ưu tiên các nhiệm vụ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vaguely defined'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: vaguely defined
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Vaguely defined'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các khái niệm, quy tắc, hoặc ranh giới không có định nghĩa rõ ràng, gây khó khăn trong việc hiểu hoặc áp dụng. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, mơ hồ, hoặc không chính xác. So sánh với 'ill-defined' có ý nghĩa tương tự, nhưng 'vaguely defined' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự thiếu rõ ràng hơn là một định nghĩa sai lệch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as by

* **as:** Dùng để chỉ cái gì đó được định nghĩa một cách mơ hồ. Ví dụ: 'The term is vaguely defined as...' (Thuật ngữ được định nghĩa một cách mơ hồ là...)
* **by:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ được định nghĩa một cách mơ hồ bởi ai/cái gì. Ví dụ: 'The boundaries are vaguely defined by the river.' (Ranh giới được định nghĩa một cách mơ hồ bởi con sông.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vaguely defined'

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules of the game used to be vaguely defined, leading to many arguments.
Luật chơi trò chơi từng được định nghĩa một cách mơ hồ, dẫn đến nhiều tranh cãi.
Phủ định
The contract didn't use to be vaguely defined; all the terms were clear and specific.
Hợp đồng đã không từng được định nghĩa mơ hồ; tất cả các điều khoản đều rõ ràng và cụ thể.
Nghi vấn
Did the boundaries of the property use to be vaguely defined before the survey?
Có phải ranh giới của khu đất từng được định nghĩa mơ hồ trước khi có cuộc khảo sát không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)