(Top Banner Ad)
vaguely defined
B2
Tính từ B2 Tổng quát

vaguely defined

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa một cách mơ hồ định nghĩa không rõ ràng định nghĩa chưa rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly or precisely explained or identified.

Vietnamese Meaning

Không được giải thích hoặc xác định một cách rõ ràng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulations are vaguely defined, leading to confusion among employees."

    "Các quy định được định nghĩa một cách mơ hồ, gây ra sự nhầm lẫn giữa các nhân viên."

  • "The concept of 'fairness' is often vaguely defined and subject to interpretation."

    "Khái niệm 'công bằng' thường được định nghĩa một cách mơ hồ và tùy thuộc vào cách diễn giải."

  • "The responsibilities of the new role were vaguely defined, which made it difficult to prioritize tasks."

    "Trách nhiệm của vai trò mới được định nghĩa một cách mơ hồ, gây khó khăn trong việc ưu tiên các nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Adverb vaguely một cách mơ hồ
Verb define định nghĩa
Noun definition định nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus (wandering, uncertain)
English
vague
English
defined
English
vaguely defined

Nguồn gốc của 'Vague'

Từ 'vague' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không chắc chắn'. Hãy tưởng tượng một người đang lang thang không biết đi đâu – đó là một hình ảnh tốt để ghi nhớ ý nghĩa của 'vague'!

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các khái niệm, quy tắc, hoặc ranh giới không có định nghĩa rõ ràng, gây khó khăn trong việc hiểu hoặc áp dụng. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, mơ hồ, hoặc không chính xác. So sánh với 'ill-defined' có ý nghĩa tương tự, nhưng 'vaguely defined' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự thiếu rõ ràng hơn là một định nghĩa sai lệch.

Prepositions

as by

* **as:** Dùng để chỉ cái gì đó được định nghĩa một cách mơ hồ. Ví dụ: 'The term is vaguely defined as...' (Thuật ngữ được định nghĩa một cách mơ hồ là...)
* **by:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ được định nghĩa một cách mơ hồ bởi ai/cái gì. Ví dụ: 'The boundaries are vaguely defined by the river.' (Ranh giới được định nghĩa một cách mơ hồ bởi con sông.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Vaguely Defined
  • Rather rather vaguely defined
    (khá mơ hồ)
  • Somewhat somewhat vaguely defined
    (có phần mơ hồ)
Verb + Vaguely Defined
  • Remain remain vaguely defined
    (vẫn còn mơ hồ)
  • Are are vaguely defined
    (được định nghĩa một cách mơ hồ)

Idioms

  • In vague terms

    nói một cách mơ hồ

    "He described the situation in vague terms."

    (Anh ấy mô tả tình hình một cách mơ hồ.)

  • A vague idea

    một ý tưởng mơ hồ

    "I have only a vague idea of what she does."

    (Tôi chỉ có một ý tưởng mơ hồ về những gì cô ấy làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaguely defined

Tính từ
Lật mặt

Không được giải thích hoặc xác định một cách rõ ràng hoặc chính xác.

"The regulations are vaguely defined, leading to confusion among employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules of the game used to be vaguely defined, leading to many arguments.
Luật chơi trò chơi từng được định nghĩa một cách mơ hồ, dẫn đến nhiều tranh cãi.
Phủ định
The contract didn't use to be vaguely defined; all the terms were clear and specific.
Hợp đồng đã không từng được định nghĩa mơ hồ; tất cả các điều khoản đều rõ ràng và cụ thể.
Nghi vấn
Did the boundaries of the property use to be vaguely defined before the survey?
Có phải ranh giới của khu đất từng được định nghĩa mơ hồ trước khi có cuộc khảo sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaguely defined".

Sự mơ hồ trong văn hóa

Trong một số nền văn hóa, sự mơ hồ có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được đánh giá cao, đặc biệt trong giao tiếp gián tiếp. Tuy nhiên, trong các bối cảnh khác, chẳng hạn như hợp đồng pháp lý, sự rõ ràng là vô cùng quan trọng.