valid email
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa chỉ email có định dạng đúng và hiện đang hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system checks for a valid email address before allowing registration."
"Hệ thống kiểm tra địa chỉ email hợp lệ trước khi cho phép đăng ký."
-
"Please enter a valid email to proceed."
"Vui lòng nhập một địa chỉ email hợp lệ để tiếp tục."
-
"The form will not submit unless a valid email address is provided."
"Mẫu sẽ không được gửi đi trừ khi một địa chỉ email hợp lệ được cung cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | invalid | Không hợp lệ, vô hiệu (tiếng Việt) |
| Noun | validation | Sự xác nhận, sự phê chuẩn (tiếng Việt) |
| Verb | validate | Xác nhận, phê chuẩn (tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Valid" ở đây nhấn mạnh tính hợp lệ về mặt kỹ thuật (đúng cú pháp, tồn tại) của địa chỉ email, chứ không phải nội dung email. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập vào (ví dụ, trên một trang web đăng ký) hoặc để đảm bảo rằng email có thể được gửi đến địa chỉ đó. Khác với "correct email", "valid email" tập trung vào khả năng hoạt động và định dạng đúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a valid email (một email hợp lệ)
-
the valid email (email hợp lệ đó)
-
your valid email (email hợp lệ của bạn)
-
enter a valid email (nhập một email hợp lệ)
-
provide a valid email (cung cấp một email hợp lệ)
-
submit a valid email (gửi một email hợp lệ)
Idioms
-
Keep (someone) in the loop (via email)
Giữ (ai đó) được thông báo (qua email)
"Please keep me in the loop on the project's progress by sending me valid emails."
(Làm ơn giữ tôi được thông báo về tiến độ dự án bằng cách gửi cho tôi các email hợp lệ.)
-
Reach out (via email)
Liên hệ (qua email)
"If you have any questions, please reach out to me via a valid email address."
(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với tôi qua một địa chỉ email hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valid email
Tính từ + Danh từMột địa chỉ email có định dạng đúng và hiện đang hoạt động.
"The system checks for a valid email address before allowing registration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid email".
