(Top Banner Ad)
valid email
A2
Tính từ + Danh từ A2 Công nghệ thông tin

valid email

UK: /ˈvælɪd ˈiːˌmeɪl/ • US: /ˈvælɪd ˈiˌmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ email hợp lệ email hợp lệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An email address that is correctly formatted and currently active.

Vietnamese Meaning

Một địa chỉ email có định dạng đúng và hiện đang hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system checks for a valid email address before allowing registration."

    "Hệ thống kiểm tra địa chỉ email hợp lệ trước khi cho phép đăng ký."

  • "Please enter a valid email to proceed."

    "Vui lòng nhập một địa chỉ email hợp lệ để tiếp tục."

  • "The form will not submit unless a valid email address is provided."

    "Mẫu sẽ không được gửi đi trừ khi một địa chỉ email hợp lệ được cung cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective invalid Không hợp lệ, vô hiệu (tiếng Việt)
Noun validation Sự xác nhận, sự phê chuẩn (tiếng Việt)
Verb validate Xác nhận, phê chuẩn (tiếng Việt)

Synonyms

correct email address (địa chỉ email đúng)legitimate email (email hợp lệ)

Antonyms

invalid email (email không hợp lệ)fake email (email giả)

Related Words

email verification (xác minh email)email validation (kiểm tra tính hợp lệ email)spam email (email rác)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus
English
valid
English
email

Nguồn gốc của 'valid'

Từ 'valid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có hiệu lực'. Ý nghĩa này sau đó được chuyển sang tiếng Anh để chỉ một cái gì đó là hợp lệ hoặc có căn cứ. Ban đầu, nó liên quan đến luật pháp và tính chính thức, nhưng hiện tại được sử dụng rộng rãi hơn.

Sự ra đời của Email

Email, hay thư điện tử, là một phát minh tương đối gần đây so với từ 'valid'. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống cá nhân và công việc. 'Valid email' ám chỉ một địa chỉ email đúng định dạng và có thể sử dụng được.

Usage Note

"Valid" ở đây nhấn mạnh tính hợp lệ về mặt kỹ thuật (đúng cú pháp, tồn tại) của địa chỉ email, chứ không phải nội dung email. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập vào (ví dụ, trên một trang web đăng ký) hoặc để đảm bảo rằng email có thể được gửi đến địa chỉ đó. Khác với "correct email", "valid email" tập trung vào khả năng hoạt động và định dạng đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valid email
  • a valid email
    (một email hợp lệ)
  • the valid email
    (email hợp lệ đó)
  • your valid email
    (email hợp lệ của bạn)
Verb + valid email
  • enter a valid email
    (nhập một email hợp lệ)
  • provide a valid email
    (cung cấp một email hợp lệ)
  • submit a valid email
    (gửi một email hợp lệ)

Idioms

  • Keep (someone) in the loop (via email)

    Giữ (ai đó) được thông báo (qua email)

    "Please keep me in the loop on the project's progress by sending me valid emails."

    (Làm ơn giữ tôi được thông báo về tiến độ dự án bằng cách gửi cho tôi các email hợp lệ.)

  • Reach out (via email)

    Liên hệ (qua email)

    "If you have any questions, please reach out to me via a valid email address."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với tôi qua một địa chỉ email hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valid email

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một địa chỉ email có định dạng đúng và hiện đang hoạt động.

"The system checks for a valid email address before allowing registration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid email".

Tầm quan trọng của email trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, email đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp. Việc sử dụng một địa chỉ email hợp lệ và đáng tin cậy cho thấy sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với người nhận. Email cũng được sử dụng rộng rãi để xác nhận thông tin và lưu trữ bằng chứng về các giao dịch.

Spam và bảo mật email

Do sự phổ biến của email, vấn đề spam và bảo mật email trở nên quan trọng. Các công ty và cá nhân thường sử dụng các biện pháp bảo mật để lọc email rác và bảo vệ thông tin cá nhân. Việc đảm bảo địa chỉ email là hợp lệ giúp giảm nguy cơ nhận thư rác và các cuộc tấn công lừa đảo.