(Top Banner Ad)
validated methods
C1
Tính từ (dạng quá khứ phân từ) C1 Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ

validated methods

UK: /ˈvælɪdeɪtɪd ˈmeθədz/ • US: /ˈvælɪdeɪtɪd ˈmeθədz/

Nghĩa tiếng Việt

các phương pháp đã được xác thực các phương pháp đã được kiểm chứng các phương pháp đã được thẩm định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Methods that have been proven to be accurate and reliable through testing and verification.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp đã được chứng minh là chính xác và đáng tin cậy thông qua thử nghiệm và xác minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The validated methods ensured the accuracy of the experimental results."

    "Các phương pháp đã được kiểm chứng đảm bảo độ chính xác của kết quả thực nghiệm."

  • "These validated methods are essential for ensuring data integrity."

    "Những phương pháp đã được xác nhận này rất cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu."

  • "We use only validated methods in our clinical trials."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng các phương pháp đã được xác nhận trong các thử nghiệm lâm sàng của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb validate kiểm chứng, xác nhận (tính hợp lệ, hiệu quả)
Noun validation sự kiểm chứng, sự xác nhận
Adjective valid hợp lệ, có giá trị, có căn cứ
Noun validity tính hợp lệ, giá trị
Adjective validated đã được kiểm chứng, đã được xác nhận
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận

Synonyms

verified methods (phương pháp đã được xác minh)authenticated methods (phương pháp đã được chứng thực)

Antonyms

unvalidated methods (phương pháp chưa được xác nhận)unproven methods (phương pháp chưa được chứng minh)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus
Late Latin
validare
English
validate

Nguồn gốc của "validated methods"

Cụm từ "validated methods" (phương pháp đã được kiểm chứng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "validated" bắt nguồn từ động từ "validate", có gốc từ tiếng Latin "validus" (nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị') và sau đó là "validare" ('làm cho mạnh mẽ, xác nhận'). Nó mang ý nghĩa là 'đã được xác nhận, đã được kiểm chứng hoặc chứng minh là đúng và hiệu quả'. Từ "methods" (phương pháp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "methodos" ('con đường theo đuổi, cách thức') qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, "validated methods" chỉ các quy trình, kỹ thuật hoặc cách thức đã trải qua quá trình kiểm tra, thử nghiệm nghiêm ngặt và được chứng minh là đáng tin cậy, chính xác, và phù hợp với mục đích sử dụng.

Usage Note

Thuật ngữ 'validated' nhấn mạnh rằng các phương pháp này không chỉ được đề xuất mà còn trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo tính đúng đắn và độ tin cậy. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao như khoa học, kỹ thuật và dược phẩm. Khác với 'verified methods' có thể chỉ việc kiểm tra xem phương pháp có được thực hiện đúng hay không, 'validated methods' đi sâu vào việc chứng minh tính đúng đắn của phương pháp đó.

Prepositions

for in

‘Validated for’ dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng cụ thể mà phương pháp đã được xác nhận tính đúng đắn. Ví dụ: 'validated for clinical use'. ‘Validated in’ dùng để chỉ bối cảnh hoặc điều kiện mà phương pháp đã được xác thực. Ví dụ: 'validated in a laboratory setting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + validated methods
  • use use validated methods
    (sử dụng các phương pháp đã được kiểm chứng)
  • apply apply validated methods
    (áp dụng các phương pháp đã được kiểm chứng)
  • develop develop validated methods
    (phát triển các phương pháp đã được kiểm chứng)
  • implement implement validated methods
    (triển khai các phương pháp đã được kiểm chứng)
Adjective + validated methods
  • reliable reliable validated methods
    (các phương pháp đã được kiểm chứng đáng tin cậy)
  • robust robust validated methods
    (các phương pháp đã được kiểm chứng vững chắc/mạnh mẽ)
  • standard standard validated methods
    (các phương pháp tiêu chuẩn đã được kiểm chứng)

Idioms

  • adherence to validated methods

    sự tuân thủ các phương pháp đã được kiểm chứng

    "Strict adherence to validated methods is crucial for accurate results in laboratory testing."

    (Việc tuân thủ nghiêm ngặt các phương pháp đã được kiểm chứng là rất quan trọng để có kết quả chính xác trong xét nghiệm phòng thí nghiệm.)

  • using validated methods

    sử dụng các phương pháp đã được kiểm chứng

    "The research team ensured data integrity by using validated methods for sample analysis."

    (Nhóm nghiên cứu đã đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu bằng cách sử dụng các phương pháp đã được kiểm chứng để phân tích mẫu.)

  • development of validated methods

    việc phát triển các phương pháp đã được kiểm chứng

    "Funding was allocated for the development of new validated methods in environmental analysis."

    (Nguồn vốn đã được phân bổ cho việc phát triển các phương pháp đã được kiểm chứng mới trong phân tích môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

validated methods

Tính từ (dạng quá khứ phân từ)
Lật mặt

Các phương pháp đã được chứng minh là chính xác và đáng tin cậy thông qua thử nghiệm và xác minh.

"The validated methods ensured the accuracy of the experimental results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validated methods".

Tầm quan trọng của khoa học thực nghiệm và kiểm định

Trong văn hóa khoa học phương Tây, sự nhấn mạnh vào "phương pháp đã được kiểm chứng" phản ánh tầm quan trọng của tính khách quan, khả năng tái lập và độ tin cậy. Các phương pháp này đảm bảo rằng các phát hiện khoa học và kết quả nghiên cứu không chỉ dựa trên suy đoán mà phải dựa trên bằng chứng được xác minh và quy trình đã được chứng minh là hiệu quả. Đây là nền tảng của tư duy khoa học hiện đại, thúc đẩy sự tiến bộ dựa trên sự thật và dữ liệu.

Đảm bảo chất lượng và an toàn trong công nghiệp

Khái niệm "phương pháp đã được kiểm chứng" rất quan trọng trong các lĩnh vực như y tế, dược phẩm, công nghệ và sản xuất. Việc sử dụng các phương pháp này thường là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn cho người tiêu dùng và tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt. Điều này tạo nên một nền tảng niềm tin vững chắc giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, đồng thời giảm thiểu rủi ro và sai sót.