validated methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Methods that have been proven to be accurate and reliable through testing and verification.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp đã được chứng minh là chính xác và đáng tin cậy thông qua thử nghiệm và xác minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The validated methods ensured the accuracy of the experimental results."
"Các phương pháp đã được kiểm chứng đảm bảo độ chính xác của kết quả thực nghiệm."
-
"These validated methods are essential for ensuring data integrity."
"Những phương pháp đã được xác nhận này rất cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu."
-
"We use only validated methods in our clinical trials."
"Chúng tôi chỉ sử dụng các phương pháp đã được xác nhận trong các thử nghiệm lâm sàng của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | validate | kiểm chứng, xác nhận (tính hợp lệ, hiệu quả) |
| Noun | validation | sự kiểm chứng, sự xác nhận |
| Adjective | valid | hợp lệ, có giá trị, có căn cứ |
| Noun | validity | tính hợp lệ, giá trị |
| Adjective | validated | đã được kiểm chứng, đã được xác nhận |
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'validated' nhấn mạnh rằng các phương pháp này không chỉ được đề xuất mà còn trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo tính đúng đắn và độ tin cậy. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao như khoa học, kỹ thuật và dược phẩm. Khác với 'verified methods' có thể chỉ việc kiểm tra xem phương pháp có được thực hiện đúng hay không, 'validated methods' đi sâu vào việc chứng minh tính đúng đắn của phương pháp đó.
Prepositions
‘Validated for’ dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng cụ thể mà phương pháp đã được xác nhận tính đúng đắn. Ví dụ: 'validated for clinical use'. ‘Validated in’ dùng để chỉ bối cảnh hoặc điều kiện mà phương pháp đã được xác thực. Ví dụ: 'validated in a laboratory setting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use validated methods (sử dụng các phương pháp đã được kiểm chứng)
-
apply apply validated methods (áp dụng các phương pháp đã được kiểm chứng)
-
develop develop validated methods (phát triển các phương pháp đã được kiểm chứng)
-
implement implement validated methods (triển khai các phương pháp đã được kiểm chứng)
-
reliable reliable validated methods (các phương pháp đã được kiểm chứng đáng tin cậy)
-
robust robust validated methods (các phương pháp đã được kiểm chứng vững chắc/mạnh mẽ)
-
standard standard validated methods (các phương pháp tiêu chuẩn đã được kiểm chứng)
Idioms
-
adherence to validated methods
sự tuân thủ các phương pháp đã được kiểm chứng
"Strict adherence to validated methods is crucial for accurate results in laboratory testing."
(Việc tuân thủ nghiêm ngặt các phương pháp đã được kiểm chứng là rất quan trọng để có kết quả chính xác trong xét nghiệm phòng thí nghiệm.)
-
using validated methods
sử dụng các phương pháp đã được kiểm chứng
"The research team ensured data integrity by using validated methods for sample analysis."
(Nhóm nghiên cứu đã đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu bằng cách sử dụng các phương pháp đã được kiểm chứng để phân tích mẫu.)
-
development of validated methods
việc phát triển các phương pháp đã được kiểm chứng
"Funding was allocated for the development of new validated methods in environmental analysis."
(Nguồn vốn đã được phân bổ cho việc phát triển các phương pháp đã được kiểm chứng mới trong phân tích môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
validated methods
Tính từ (dạng quá khứ phân từ)Các phương pháp đã được chứng minh là chính xác và đáng tin cậy thông qua thử nghiệm và xác minh.
"The validated methods ensured the accuracy of the experimental results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validated methods".
