unproven methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unproven" describes something that has not been demonstrated to be true or effective. "Methods" refers to a particular way of doing something.
Vietnamese Meaning
"Unproven" mô tả điều gì đó chưa được chứng minh là đúng hoặc hiệu quả. "Methods" đề cập đến một cách thức cụ thể để thực hiện điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor warned against using unproven methods to treat the disease."
"Bác sĩ cảnh báo không nên sử dụng các phương pháp chưa được chứng minh để điều trị bệnh."
-
"Many patients are hesitant to try unproven methods due to potential risks."
"Nhiều bệnh nhân ngần ngại thử các phương pháp chưa được chứng minh do những rủi ro tiềm ẩn."
-
"The scientist cautioned against drawing conclusions based on unproven methods."
"Nhà khoa học cảnh báo không nên đưa ra kết luận dựa trên các phương pháp chưa được chứng minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prove | chứng minh, chứng tỏ |
| Noun | proof | bằng chứng, sự chứng minh |
| Adjective | proven | đã được chứng minh, có bằng chứng |
| Adjective | unproven | chưa được chứng minh, chưa có bằng chứng |
| Adjective | provable | có thể chứng minh được |
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Adverb | methodically | một cách có phương pháp, có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc kỹ thuật để chỉ các phương pháp chưa được kiểm chứng bằng bằng chứng thực nghiệm hoặc thử nghiệm lâm sàng. Nó hàm ý một mức độ nghi ngờ hoặc rủi ro liên quan đến việc sử dụng các phương pháp này. Cần phân biệt với "experimental methods" (phương pháp thử nghiệm), mặc dù có sự tương đồng, "experimental" thường chỉ các phương pháp đang trong quá trình thử nghiệm và thu thập dữ liệu, còn "unproven" nhấn mạnh vào việc *thiếu* bằng chứng xác thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous unproven methods (các phương pháp chưa được chứng minh nguy hiểm)
-
ineffective ineffective unproven methods (các phương pháp chưa được chứng minh kém hiệu quả)
-
experimental experimental unproven methods (các phương pháp thử nghiệm chưa được chứng minh)
-
controversial controversial unproven methods (các phương pháp chưa được chứng minh gây tranh cãi)
-
use use unproven methods (sử dụng các phương pháp chưa được chứng minh)
-
employ employ unproven methods (áp dụng các phương pháp chưa được chứng minh)
-
criticize criticize unproven methods (chỉ trích các phương pháp chưa được chứng minh)
-
dismiss dismiss unproven methods (gạt bỏ các phương pháp chưa được chứng minh)
-
proponents of proponents of unproven methods (những người ủng hộ các phương pháp chưa được chứng minh)
-
dangers of dangers of unproven methods (những mối nguy hiểm của các phương pháp chưa được chứng minh)
-
research into research into unproven methods (nghiên cứu về các phương pháp chưa được chứng minh)
Idioms
-
resort to unproven methods
phải dùng đến các phương pháp chưa được chứng minh (thường vì không còn lựa chọn nào khác hoặc trong tình thế khó khăn)
"When traditional treatments failed, she considered resorting to unproven methods."
(Khi các phương pháp điều trị truyền thống thất bại, cô ấy đã cân nhắc dùng đến các phương pháp chưa được chứng minh.)
-
dabble in unproven methods
thử nghiệm hời hợt hoặc tham gia không chuyên sâu vào các phương pháp chưa được chứng minh
"He warned against dabbling in unproven methods for serious illnesses."
(Anh ấy đã cảnh báo không nên thử nghiệm hời hợt các phương pháp chưa được chứng minh cho những bệnh nghiêm trọng.)
-
the jury is still out on these unproven methods
vẫn chưa có kết luận cuối cùng về hiệu quả/tính đúng đắn của các phương pháp chưa được chứng minh này
"Despite some anecdotal evidence, the jury is still out on these unproven methods for boosting memory."
(Mặc dù có một số bằng chứng giai thoại, nhưng vẫn chưa có kết luận cuối cùng về các phương pháp chưa được chứng minh này trong việc tăng cường trí nhớ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unproven methods
Tính từ + Danh từ"Unproven" mô tả điều gì đó chưa được chứng minh là đúng hoặc hiệu quả. "Methods" đề cập đến một cách thức cụ thể để thực hiện điều gì đó.
"The doctor warned against using unproven methods to treat the disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproven methods".
