unproductive time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time during which little or no useful work is accomplished; time that is wasted or not used efficiently.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mà trong đó ít hoặc không có công việc hữu ích nào được hoàn thành; thời gian bị lãng phí hoặc không được sử dụng hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to reduce unproductive time spent in meetings."
"Chúng ta cần giảm thời gian không hiệu quả dành cho các cuộc họp."
-
"Cutting down on unproductive time will boost our overall productivity."
"Giảm bớt thời gian không hiệu quả sẽ thúc đẩy năng suất tổng thể của chúng ta."
-
"Employees should be encouraged to minimize unproductive time at work."
"Nhân viên nên được khuyến khích giảm thiểu thời gian không hiệu quả tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | productivity | năng suất, hiệu suất |
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Adjective | counterproductive | phản tác dụng, phản hiệu quả |
| Adverb | productively | một cách năng suất, hiệu quả |
| Noun | time | thời gian |
| Noun | timing | sự canh thời gian, thời điểm |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động không đóng góp vào mục tiêu chung, hoặc khoảng thời gian mà đáng lẽ có thể sử dụng để làm việc hiệu quả hơn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả và giá trị trong một khoảng thời gian cụ thể. Khác với 'leisure time' (thời gian rảnh rỗi), vốn mang tính tích cực và được sử dụng để thư giãn, 'unproductive time' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí và không hiệu quả.
Prepositions
Sử dụng 'in unproductive time' khi nói về việc thực hiện một hành động cụ thể trong khoảng thời gian không hiệu quả đó. Ví dụ: 'I often check social media in unproductive time.' Sử dụng 'during unproductive time' để chỉ một hành động xảy ra trong suốt khoảng thời gian không hiệu quả. Ví dụ: 'During unproductive time at work, he was browsing the internet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend unproductive time (dành thời gian vô ích)
-
minimize minimize unproductive time (giảm thiểu thời gian vô ích)
-
reduce reduce unproductive time (cắt giảm thời gian vô ích)
-
eliminate eliminate unproductive time (loại bỏ thời gian vô ích)
-
long periods of long periods of unproductive time (những khoảng thời gian dài vô ích)
-
excessive excessive unproductive time (quá nhiều thời gian vô ích)
-
significant significant unproductive time (thời gian vô ích đáng kể)
-
costly costly unproductive time (thời gian vô ích tốn kém)
Idioms
-
Spend unproductive time on something
Dành thời gian vô ích vào việc gì đó
"Employees often spend unproductive time checking social media during working hours."
(Nhân viên thường dành thời gian vô ích để kiểm tra mạng xã hội trong giờ làm việc.)
-
Minimize unproductive time
Giảm thiểu thời gian vô ích
"The company aims to minimize unproductive time by streamlining workflows and improving communication."
(Công ty đặt mục tiêu giảm thiểu thời gian vô ích bằng cách tinh gọn quy trình làm việc và cải thiện giao tiếp.)
-
Periods of unproductive time
Những khoảng thời gian vô ích
"After the system crashed, there were several periods of unproductive time where nothing could be done."
(Sau khi hệ thống gặp sự cố, có một số khoảng thời gian vô ích mà không thể làm được gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unproductive time
noun phraseKhoảng thời gian mà trong đó ít hoặc không có công việc hữu ích nào được hoàn thành; thời gian bị lãng phí hoặc không được sử dụng hiệu quả.
"We need to reduce unproductive time spent in meetings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductive time".
