(Top Banner Ad)
unproductive time
B2
noun phrase B2 Quản lý thời gian, Năng suất

unproductive time

UK: /ˌʌnprəˈdʌktɪv taɪm/ • US: /ˌʌnprəˈdʌktɪv taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian không hiệu quả thời gian lãng phí khoảng thời gian vô ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during which little or no useful work is accomplished; time that is wasted or not used efficiently.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà trong đó ít hoặc không có công việc hữu ích nào được hoàn thành; thời gian bị lãng phí hoặc không được sử dụng hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to reduce unproductive time spent in meetings."

    "Chúng ta cần giảm thời gian không hiệu quả dành cho các cuộc họp."

  • "Cutting down on unproductive time will boost our overall productivity."

    "Giảm bớt thời gian không hiệu quả sẽ thúc đẩy năng suất tổng thể của chúng ta."

  • "Employees should be encouraged to minimize unproductive time at work."

    "Nhân viên nên được khuyến khích giảm thiểu thời gian không hiệu quả tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun productivity năng suất, hiệu suất
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Verb produce sản xuất, tạo ra
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Adjective counterproductive phản tác dụng, phản hiệu quả
Adverb productively một cách năng suất, hiệu quả
Noun time thời gian
Noun timing sự canh thời gian, thời điểm
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

productive time (thời gian hiệu quả)efficient time (thời gian làm việc hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Medieval Latin
prōdūctīvus
Old French
productif
English
productive

Nguồn gốc của "unproductive time"

Cụm từ "unproductive time" được tạo thành từ tiền tố "un-" (có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại"), tính từ "productive" (có nghĩa là "có năng suất, hiệu quả" có nguồn gốc từ tiếng Latin "prōdūcere" – "mang lại, sản xuất") và danh từ "time" (thời gian, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tīma"). Ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ "thời gian không tạo ra kết quả, giá trị gì", thường ám chỉ thời gian lãng phí, bị gián đoạn hoặc không hiệu quả trong công việc hay hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động không đóng góp vào mục tiêu chung, hoặc khoảng thời gian mà đáng lẽ có thể sử dụng để làm việc hiệu quả hơn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả và giá trị trong một khoảng thời gian cụ thể. Khác với 'leisure time' (thời gian rảnh rỗi), vốn mang tính tích cực và được sử dụng để thư giãn, 'unproductive time' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí và không hiệu quả.

Prepositions

in during

Sử dụng 'in unproductive time' khi nói về việc thực hiện một hành động cụ thể trong khoảng thời gian không hiệu quả đó. Ví dụ: 'I often check social media in unproductive time.' Sử dụng 'during unproductive time' để chỉ một hành động xảy ra trong suốt khoảng thời gian không hiệu quả. Ví dụ: 'During unproductive time at work, he was browsing the internet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unproductive time
  • spend spend unproductive time
    (dành thời gian vô ích)
  • minimize minimize unproductive time
    (giảm thiểu thời gian vô ích)
  • reduce reduce unproductive time
    (cắt giảm thời gian vô ích)
  • eliminate eliminate unproductive time
    (loại bỏ thời gian vô ích)
Adjective + unproductive time
  • long periods of long periods of unproductive time
    (những khoảng thời gian dài vô ích)
  • excessive excessive unproductive time
    (quá nhiều thời gian vô ích)
  • significant significant unproductive time
    (thời gian vô ích đáng kể)
  • costly costly unproductive time
    (thời gian vô ích tốn kém)

Idioms

  • Spend unproductive time on something

    Dành thời gian vô ích vào việc gì đó

    "Employees often spend unproductive time checking social media during working hours."

    (Nhân viên thường dành thời gian vô ích để kiểm tra mạng xã hội trong giờ làm việc.)

  • Minimize unproductive time

    Giảm thiểu thời gian vô ích

    "The company aims to minimize unproductive time by streamlining workflows and improving communication."

    (Công ty đặt mục tiêu giảm thiểu thời gian vô ích bằng cách tinh gọn quy trình làm việc và cải thiện giao tiếp.)

  • Periods of unproductive time

    Những khoảng thời gian vô ích

    "After the system crashed, there were several periods of unproductive time where nothing could be done."

    (Sau khi hệ thống gặp sự cố, có một số khoảng thời gian vô ích mà không thể làm được gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproductive time

noun phrase
Lật mặt

Khoảng thời gian mà trong đó ít hoặc không có công việc hữu ích nào được hoàn thành; thời gian bị lãng phí hoặc không được sử dụng hiệu quả.

"We need to reduce unproductive time spent in meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductive time".

Quan điểm về năng suất trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng của đạo đức làm việc của đạo Tin Lành, "unproductive time" (thời gian vô ích) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Năng suất và hiệu quả được đánh giá cao, và việc lãng phí thời gian có thể bị coi là thiếu trách nhiệm hoặc lười biếng. Mục tiêu là tối đa hóa đầu ra và hiệu quả trong mọi hoạt động.

Sự thay đổi quan niệm về thời gian nghỉ ngơi

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, quan niệm này đang dần thay đổi. Nhiều nghiên cứu và xu hướng xã hội hiện đại bắt đầu nhấn mạnh giá trị của "thời gian chết" (downtime), nghỉ ngơi và các hoạt động sáng tạo không liên quan trực tiếp đến công việc. Thời gian này được công nhận là cần thiết để tái tạo năng lượng, tăng cường sức khỏe tinh thần và cuối cùng là cải thiện năng suất tổng thể trong dài hạn, thách thức cách nhìn hoàn toàn tiêu cực về "unproductive time".