important time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having great value, significance, or influence.
Vietnamese Meaning
Có giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important for your health to eat a balanced diet."
"Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều quan trọng cho sức khỏe của bạn."
-
"This is an important time in history."
"Đây là một thời điểm quan trọng trong lịch sử."
-
"It's an important time to make a decision about your future."
"Đây là một thời điểm quan trọng để đưa ra quyết định về tương lai của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, đáng kể |
| Adjective | unimportant | không quan trọng, không đáng kể |
| Noun | unimportance | sự không quan trọng |
| Adjective/Adverb | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective/Adverb | untimely | không đúng lúc, bất ngờ |
| Noun | timer | thiết bị hẹn giờ |
| Noun | timing | sự canh thời gian, thời điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'important' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó. Khác với 'significant' (quan trọng, đáng kể) ở chỗ 'important' thường mang tính chủ quan hơn, dựa trên giá trị mà người nói gán cho. 'Crucial' (quan trọng sống còn) và 'vital' (thiết yếu) mang ý nghĩa cấp bách và không thể thiếu, mạnh hơn 'important'. 'Key' (chìa khóa, then chốt) chỉ những yếu tố trung tâm, có ảnh hưởng quyết định.
'Time' là một danh từ rất phổ biến và có nhiều nghĩa. Trong cụm 'important time', nó thường chỉ một giai đoạn hoặc thời điểm có ý nghĩa đặc biệt. So sánh với 'moment' (khoảnh khắc), 'period' (giai đoạn), 'era' (kỷ nguyên), 'age' (thời đại) để thấy sự khác biệt về độ dài và tính chất của thời gian.
Prepositions
'Important for' được dùng khi nói về điều gì đó quan trọng đối với ai hoặc cái gì. 'Important to' được dùng khi nói về điều gì đó quan trọng đối với ai đó về mặt cảm xúc hoặc quan điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial important time (thời điểm quan trọng mang tính quyết định)
-
critical critical important time (thời điểm quan trọng cấp bách, mang tính sống còn)
-
significant significant important time (thời điểm quan trọng có ý nghĩa lớn)
-
mark mark an important time (đánh dấu một thời điểm quan trọng)
-
remember remember an important time (ghi nhớ một thời điểm quan trọng)
-
celebrate celebrate an important time (kỷ niệm một thời điểm quan trọng)
-
at at an important time (vào một thời điểm quan trọng)
-
during during an important time (trong suốt một thời điểm quan trọng)
Idioms
-
This is an important time for...
Đây là thời điểm quan trọng đối với...
"This is an important time for our company's future."
(Đây là thời điểm quan trọng cho tương lai của công ty chúng ta.)
-
At this important time...
Vào thời điểm quan trọng này...
"At this important time, we need to make careful decisions."
(Vào thời điểm quan trọng này, chúng ta cần đưa ra những quyết định cẩn trọng.)
-
An important time in one's life/history.
Một thời điểm quan trọng trong cuộc đời/lịch sử.
"Graduation is an important time in a young person's life."
(Lễ tốt nghiệp là một thời điểm quan trọng trong cuộc đời của một người trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important time
Tính từ (important)Có giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lớn.
"It's important for your health to eat a balanced diet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important time".
