(Top Banner Ad)
important time
B1
Tính từ (important) B1 Chung

important time

UK: /ɪmˈpɔː.tənt/ • US: /ɪmˈpɔːr.tənt/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm quan trọng thời gian quan trọng giai đoạn quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great value, significance, or influence.

Vietnamese Meaning

Có giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important for your health to eat a balanced diet."

    "Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều quan trọng cho sức khỏe của bạn."

  • "This is an important time in history."

    "Đây là một thời điểm quan trọng trong lịch sử."

  • "It's an important time to make a decision about your future."

    "Đây là một thời điểm quan trọng để đưa ra quyết định về tương lai của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, đáng kể
Adjective unimportant không quan trọng, không đáng kể
Noun unimportance sự không quan trọng
Adjective/Adverb timely kịp thời, đúng lúc
Adjective/Adverb untimely không đúng lúc, bất ngờ
Noun timer thiết bị hẹn giờ
Noun timing sự canh thời gian, thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
important
English
important

Nguồn gốc của 'Important Time'

Cụm từ 'important time' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'important' (quan trọng) và danh từ 'time' (thời gian). Từ 'important' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare' (có nghĩa là 'mang vào, có ý nghĩa, quan trọng') qua tiếng Pháp cổ 'important'. Danh từ 'time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma', liên quan đến khái niệm thời gian giới hạn. Khi ghép lại, 'important time' mang ý nghĩa rõ ràng là một khoảng thời gian có ý nghĩa lớn, tác động đáng kể.

Usage Note

Tính từ 'important' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó. Khác với 'significant' (quan trọng, đáng kể) ở chỗ 'important' thường mang tính chủ quan hơn, dựa trên giá trị mà người nói gán cho. 'Crucial' (quan trọng sống còn) và 'vital' (thiết yếu) mang ý nghĩa cấp bách và không thể thiếu, mạnh hơn 'important'. 'Key' (chìa khóa, then chốt) chỉ những yếu tố trung tâm, có ảnh hưởng quyết định.
'Time' là một danh từ rất phổ biến và có nhiều nghĩa. Trong cụm 'important time', nó thường chỉ một giai đoạn hoặc thời điểm có ý nghĩa đặc biệt. So sánh với 'moment' (khoảnh khắc), 'period' (giai đoạn), 'era' (kỷ nguyên), 'age' (thời đại) để thấy sự khác biệt về độ dài và tính chất của thời gian.

Prepositions

for to

'Important for' được dùng khi nói về điều gì đó quan trọng đối với ai hoặc cái gì. 'Important to' được dùng khi nói về điều gì đó quan trọng đối với ai đó về mặt cảm xúc hoặc quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + important time
  • crucial crucial important time
    (thời điểm quan trọng mang tính quyết định)
  • critical critical important time
    (thời điểm quan trọng cấp bách, mang tính sống còn)
  • significant significant important time
    (thời điểm quan trọng có ý nghĩa lớn)
Động từ + important time
  • mark mark an important time
    (đánh dấu một thời điểm quan trọng)
  • remember remember an important time
    (ghi nhớ một thời điểm quan trọng)
  • celebrate celebrate an important time
    (kỷ niệm một thời điểm quan trọng)
Giới từ + important time
  • at at an important time
    (vào một thời điểm quan trọng)
  • during during an important time
    (trong suốt một thời điểm quan trọng)

Idioms

  • This is an important time for...

    Đây là thời điểm quan trọng đối với...

    "This is an important time for our company's future."

    (Đây là thời điểm quan trọng cho tương lai của công ty chúng ta.)

  • At this important time...

    Vào thời điểm quan trọng này...

    "At this important time, we need to make careful decisions."

    (Vào thời điểm quan trọng này, chúng ta cần đưa ra những quyết định cẩn trọng.)

  • An important time in one's life/history.

    Một thời điểm quan trọng trong cuộc đời/lịch sử.

    "Graduation is an important time in a young person's life."

    (Lễ tốt nghiệp là một thời điểm quan trọng trong cuộc đời của một người trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important time

Tính từ (important)
Lật mặt

Có giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lớn.

"It's important for your health to eat a balanced diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important time".

Những cột mốc quan trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các 'thời điểm quan trọng' thường được đánh dấu bằng những sự kiện cột mốc trong cuộc đời như lễ tốt nghiệp, đám cưới, sinh nhật đặc biệt (ví dụ: tuổi 18, 21), hoặc kỷ niệm ngày thành lập. Đây là những dịp để cộng đồng và gia đình cùng nhìn lại, ăn mừng thành tựu và chuyển giao, thường đi kèm với những nghi lễ và truyền thống cụ thể.

Sự kiện lịch sử và xã hội

'Thời điểm quan trọng' cũng có thể ám chỉ những giai đoạn then chốt trong lịch sử một quốc gia, một phong trào xã hội, hoặc một dự án lớn. Những thời điểm này thường mang ý nghĩa định hình tương lai và có tác động sâu rộng đến nhiều người, đôi khi được ghi nhớ bằng các ngày lễ quốc gia hoặc di tích lịch sử.