(Top Banner Ad)
vandalize
B2
động từ B2 Tội phạm học

vandalize

UK: /ˈvændəlaɪz/ • US: /ˈvændəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phá hoại hủy hoại tài sản phá phách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to deliberately damage or destroy property

Vietnamese Meaning

cố ý phá hoại hoặc hủy hoại tài sản

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone vandalized the statue by painting graffiti on it."

    "Ai đó đã phá hoại bức tượng bằng cách vẽ bậy lên nó."

  • "The school was vandalized during the holidays."

    "Ngôi trường đã bị phá hoại trong kỳ nghỉ."

  • "The vandals broke windows and set fire to cars."

    "Những kẻ phá hoại đã đập vỡ cửa sổ và đốt xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Vandal Kẻ phá hoại (tài sản)
Noun Vandalism Hành động phá hoại (tài sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
Vandaloz
English
Vandal
English
Vandalize

Nguồn gốc của 'Vandalize'

Từ 'vandalize' bắt nguồn từ bộ tộc Vandals, những người đã cướp phá Rome vào thế kỷ thứ 5. Ngày nay, 'vandalize' có nghĩa là cố ý phá hoại hoặc làm hư hại tài sản công cộng hoặc tư nhân một cách vô nghĩa.

Usage Note

Từ 'vandalize' thường ám chỉ hành động phá hoại một cách vô cớ, thiếu ý thức hoặc mang tính chất chống đối xã hội. Mức độ phá hoại có thể từ nhẹ (vẽ bậy, làm bẩn) đến nghiêm trọng (đập phá, đốt cháy). Cần phân biệt với 'damage' (gây thiệt hại) vì 'vandalize' mang tính cố ý và thường không có mục đích rõ ràng ngoài việc phá hoại.

Prepositions

with

'vandalize with' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng trong hành động phá hoại. Ví dụ: 'The protestors vandalized the building with spray paint.' (Những người biểu tình đã phá hoại tòa nhà bằng sơn xịt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vandalize
  • Wanton wanton vandalize
    (Phá hoại một cách vô cớ)
  • Malicious malicious vandalize
    (Phá hoại một cách ác ý)
Verb + vandalize
  • Try to try to vandalize
    (Cố gắng phá hoại)
  • Threaten to threaten to vandalize
    (Đe dọa phá hoại)

Idioms

  • Not let someone vandalize something

    Không cho phép ai phá hoại cái gì

    "We won't let anyone vandalize our community."

    (Chúng ta sẽ không để ai phá hoại cộng đồng của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vandalize

động từ
Lật mặt

cố ý phá hoại hoặc hủy hoại tài sản

"Someone vandalized the statue by painting graffiti on it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vandalize".

Halloween Vandalism

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, phá hoại quy mô nhỏ (ví dụ như bôi bẩn bằng trứng hoặc giấy vệ sinh) có thể xảy ra vào đêm Halloween, mặc dù nó thường không được dung thứ và có thể bị trừng phạt.