vape pen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pen-shaped electronic cigarette or vaping device.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc lá điện tử hoặc thiết bị vaping có hình dạng bút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was using a vape pen in the restroom."
"Anh ta đang sử dụng một cây vape pen trong nhà vệ sinh."
-
"Vape pens are becoming increasingly popular among young adults."
"Vape pens đang ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ."
-
"She prefers using a vape pen because it's more discreet than a box mod."
"Cô ấy thích sử dụng vape pen hơn vì nó kín đáo hơn so với box mod."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'vape pen' được sử dụng rộng rãi để chỉ các thiết bị vaping nhỏ gọn, dễ mang theo, thường có hình dạng giống cây bút. Nó khác với các loại 'vape mods' lớn hơn, phức tạp hơn về thiết kế và chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disposable disposable vape pen (vape pen dùng một lần)
-
sleek sleek vape pen (vape pen kiểu dáng đẹp)
-
small small vape pen (vape pen nhỏ)
-
use use a vape pen (sử dụng vape pen)
-
buy buy a vape pen (mua một cái vape pen)
-
charge charge a vape pen (sạc vape pen)
Idioms
-
quit smoking and start vaping
bỏ thuốc lá truyền thống và chuyển sang vape (thường với ý nghĩa thay thế một thói quen xấu bằng một thói quen ít xấu hơn)
"He decided to quit smoking and start vaping, hoping it would be healthier."
(Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá và chuyển sang dùng vape, hy vọng nó sẽ tốt cho sức khỏe hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vape pen
danh từMột loại thuốc lá điện tử hoặc thiết bị vaping có hình dạng bút.
"He was using a vape pen in the restroom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vape pen".
