(Top Banner Ad)
electronic cigarette
B1
danh từ B1 Sức khỏe, Công nghệ

electronic cigarette

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˌsɪɡəˈret/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˌsɪɡəˈret/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lá điện tử vape
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A battery-powered device that heats a liquid, typically containing nicotine, flavorings, and other chemicals, to produce a vapor that is inhaled, simulating the experience of smoking a traditional cigarette.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chạy bằng pin làm nóng một chất lỏng, thường chứa nicotine, hương liệu và các hóa chất khác, để tạo ra hơi được hít vào, mô phỏng trải nghiệm hút thuốc lá truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dangers of electronic cigarettes are still being researched."

    "Những nguy cơ của thuốc lá điện tử vẫn đang được nghiên cứu."

  • "Many teenagers are experimenting with electronic cigarettes."

    "Nhiều thanh thiếu niên đang thử nghiệm thuốc lá điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun e-cigarette thuốc lá điện tử (dạng viết tắt)
Verb vape hút thuốc lá điện tử, dùng vape
Noun vaping hành động hút thuốc lá điện tử
Noun vaper người hút thuốc lá điện tử
Adjective electronic thuộc về điện tử
Noun electronics ngành điện tử, các thiết bị điện tử

Synonyms

e-cigarette (thuốc lá điện tử)vape (vape (thuốc lá điện tử))electronic nicotine delivery system (ENDS) (hệ thống phân phối nicotine điện tử)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron
English
electron
English
electronic
French
cigare
French
cigarette
English
cigarette
English
electronic cigarette

Nguồn gốc thuốc lá điện tử

Thuốc lá điện tử được phát minh bởi dược sĩ người Trung Quốc Hon Lik vào năm 2003. Ông đã tạo ra thiết bị này như một giải pháp thay thế cho thuốc lá truyền thống sau khi cha ông qua đời vì ung thư phổi. Thiết bị đầu tiên sử dụng sóng siêu âm để tạo hơi từ dung dịch chứa nicotine, mô phỏng cảm giác hút thuốc lá mà không cần đốt cháy.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được rút gọn thành 'e-cigarette' hoặc 'vape'. Cần phân biệt với thuốc lá điếu thông thường (cigarette) và các sản phẩm thuốc lá không khói khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electronic cigarette
  • use use an electronic cigarette
    (sử dụng thuốc lá điện tử)
  • vape vape an electronic cigarette
    (hút (bằng vape) thuốc lá điện tử)
  • quit quit electronic cigarettes
    (cai thuốc lá điện tử)
  • ban ban electronic cigarettes
    (cấm thuốc lá điện tử)
  • switch to switch to electronic cigarettes
    (chuyển sang thuốc lá điện tử)
Adjective + electronic cigarette
  • disposable disposable electronic cigarette
    (thuốc lá điện tử dùng một lần)
  • rechargeable rechargeable electronic cigarette
    (thuốc lá điện tử sạc lại được)
  • flavored flavored electronic cigarette
    (thuốc lá điện tử có hương vị)
  • harmful harmful electronic cigarette
    (thuốc lá điện tử có hại)
electronic cigarette + Noun
  • user electronic cigarette user
    (người dùng thuốc lá điện tử)
  • vapor electronic cigarette vapor
    (hơi (khói) từ thuốc lá điện tử)
  • liquid electronic cigarette liquid
    (tinh dầu thuốc lá điện tử)

Idioms

  • switch from traditional cigarettes to electronic cigarettes

    chuyển từ thuốc lá truyền thống sang thuốc lá điện tử

    "Many people try to switch from traditional cigarettes to electronic cigarettes to reduce harm."

    (Nhiều người cố gắng chuyển từ thuốc lá truyền thống sang thuốc lá điện tử để giảm tác hại.)

  • the debate around electronic cigarettes

    cuộc tranh luận xung quanh thuốc lá điện tử

    "The debate around electronic cigarettes' safety is ongoing among health experts."

    (Cuộc tranh luận về sự an toàn của thuốc lá điện tử vẫn đang diễn ra giữa các chuyên gia y tế.)

  • regulate the sale of electronic cigarettes

    kiểm soát việc bán thuốc lá điện tử

    "Governments are increasingly looking to regulate the sale of electronic cigarettes."

    (Các chính phủ ngày càng tìm cách kiểm soát việc bán thuốc lá điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic cigarette

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị chạy bằng pin làm nóng một chất lỏng, thường chứa nicotine, hương liệu và các hóa chất khác, để tạo ra hơi được hít vào, mô phỏng trải nghiệm hút thuốc lá truyền thống.

"The dangers of electronic cigarettes are still being researched."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic cigarette".

Tranh cãi về sức khỏe

Thuốc lá điện tử thường được quảng bá như một công cụ giúp cai thuốc lá truyền thống hoặc giảm tác hại. Tuy nhiên, cũng có nhiều lo ngại về tác động lâu dài đối với sức khỏe, đặc biệt là nguy cơ người trẻ tuổi bắt đầu hút thuốc lá điện tử và sau đó chuyển sang thuốc lá truyền thống, hoặc gặp các vấn đề về phổi.

Hiện tượng xã hội và giới trẻ

Thuốc lá điện tử, hay 'vaping', đã trở thành một hiện tượng văn hóa xã hội, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ ở nhiều quốc gia. Các thiết bị với nhiều hương vị và thiết kế bắt mắt thường thu hút giới trẻ, dẫn đến những lo ngại về sức khỏe cộng đồng và sự gia tăng số người nghiện nicotine trong độ tuổi vị thành niên.