(Top Banner Ad)
variable concentration
B2
Noun Phrase B2 Khoa học, Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

variable concentration

UK: /ˈveəriəbəl ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˈveriəbəl ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ biến đổi nồng độ thay đổi nồng độ không ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a substance having a concentration that is subject to change or variation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một chất có nồng độ có thể thay đổi hoặc biến động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires maintaining a variable concentration of the catalyst to optimize the reaction rate."

    "Thí nghiệm yêu cầu duy trì một nồng độ chất xúc tác biến đổi để tối ưu hóa tốc độ phản ứng."

  • "The variable concentration of pollutants in the river is a major concern."

    "Nồng độ chất ô nhiễm biến đổi trong sông là một mối quan ngại lớn."

  • "Researchers are studying the effects of variable concentration of nutrients on plant growth."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất dinh dưỡng biến đổi đối với sự phát triển của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective concentrated tập trung, đậm đặc
Verb concentrate tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variabilis
English
variable
Latin
concentratio
English
concentration

Nguồn gốc của 'variable'

Từ 'variable' xuất phát từ tiếng Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Ý tưởng về sự thay đổi và tính linh hoạt đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, phản ánh sự thay đổi liên tục trong cuộc sống và tự nhiên.

Nguồn gốc của 'concentration'

Từ 'concentration' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'concentratio', ám chỉ sự tập trung hoặc gom lại. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc tập trung tinh thần hoặc vật chất, và sau đó mở rộng ra các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các dung dịch, hỗn hợp hoặc quá trình mà nồng độ của một thành phần cụ thể không cố định mà thay đổi theo thời gian hoặc không gian. Nó nhấn mạnh tính chất động của nồng độ.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ chất có nồng độ biến đổi (variable concentration of solute). 'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc dung dịch chứa chất đó (variable concentration in a solution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variable concentration
  • high variable concentration
    (nồng độ biến đổi cao)
  • low variable concentration
    (nồng độ biến đổi thấp)
  • significant variable concentration
    (nồng độ biến đổi đáng kể)
Verb + variable concentration
  • measure variable concentration
    (đo nồng độ biến đổi)
  • observe variable concentration
    (quan sát nồng độ biến đổi)
  • control variable concentration
    (kiểm soát nồng độ biến đổi)

Idioms

  • fluctuations in variable concentration

    sự dao động trong nồng độ biến đổi

    "The experiment showed significant fluctuations in variable concentration throughout the day."

    (Thí nghiệm cho thấy sự dao động đáng kể trong nồng độ biến đổi suốt cả ngày.)

  • a factor affecting variable concentration

    một yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ biến đổi

    "Temperature is a factor affecting variable concentration in the solution."

    (Nhiệt độ là một yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ biến đổi trong dung dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variable concentration

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái của một chất có nồng độ có thể thay đổi hoặc biến động.

"The experiment requires maintaining a variable concentration of the catalyst to optimize the reaction rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variable concentration".

Tính biến đổi trong khoa học

Trong khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học, 'nồng độ biến đổi' rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, sự cân bằng hóa học, và nhiều quá trình sinh học. Việc hiểu và kiểm soát nó là chìa khóa để nghiên cứu và ứng dụng thành công.