varying concentration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tính từ dạng hiện tại phân từ của 'vary': thay đổi hoặc khác nhau; không cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment required solutions with varying concentration of acid."
"Thí nghiệm yêu cầu các dung dịch có nồng độ axit thay đổi."
-
"The enzyme activity was measured at varying concentration of substrate."
"Hoạt tính enzyme được đo ở các nồng độ cơ chất khác nhau."
-
"The experiment involved observing the effect of a drug at varying concentration levels."
"Thí nghiệm bao gồm việc quan sát tác dụng của một loại thuốc ở các mức nồng độ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Adjective | variable | có thể thay đổi, biến thiên |
| Noun | variation | sự thay đổi, sự biến đổi |
| Verb | concentrate | tập trung |
| Adjective | concentrated | đậm đặc, tập trung |
| Noun | concentration | nồng độ, sự tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự thay đổi, dao động về nồng độ. Khác với 'constant concentration' (nồng độ không đổi) hoặc 'fixed concentration' (nồng độ cố định). Nhấn mạnh quá trình biến đổi liên tục, không giữ nguyên một giá trị duy nhất.
Chỉ lượng chất có mặt trong một hỗn hợp. Trong 'varying concentration', concentration là đối tượng bị thay đổi (varying). Có thể diễn tả bằng phần trăm, mol/lít, ppm, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
High varying concentration (nồng độ thay đổi cao)
-
Low varying concentration (nồng độ thay đổi thấp)
-
Relative varying concentration (nồng độ thay đổi tương đối)
-
Measure varying concentration (đo nồng độ thay đổi)
-
Adjust varying concentration (điều chỉnh nồng độ thay đổi)
-
Determine varying concentration (xác định nồng độ thay đổi)
Idioms
-
The degree of varying concentration.
Mức độ nồng độ biến đổi.
"The degree of varying concentration of pollutants in the river is alarming."
(Mức độ nồng độ biến đổi của các chất ô nhiễm trong sông là đáng báo động.)
-
Across varying concentration gradients.
Xuyên qua các gradien nồng độ biến đổi.
"Substances move across varying concentration gradients."
(Các chất di chuyển xuyên qua các gradien nồng độ biến đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
varying concentration
AdjectiveTính từ dạng hiện tại phân từ của 'vary': thay đổi hoặc khác nhau; không cố định.
"The experiment required solutions with varying concentration of acid."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experiment showed varying concentrations of the solution. |
Thí nghiệm cho thấy các nồng độ dung dịch khác nhau. |
| Phủ định | Not only did the temperature vary, but also the concentration changed significantly. |
Không chỉ nhiệt độ thay đổi mà nồng độ cũng thay đổi đáng kể. |
| Nghi vấn | Should the concentration vary significantly, will the results be affected? |
Nếu nồng độ thay đổi đáng kể, liệu kết quả có bị ảnh hưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varying concentration".
