(Top Banner Ad)
varying concentration
B2
Adjective B2 Khoa học, Hóa học, Sinh học

varying concentration

UK: /ˈveəriɪŋ kɒnsənˈtreɪʃn/ • US: /ˈveriɪŋ kɑːnsənˈtreɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ thay đổi nồng độ khác nhau nồng độ biến đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'vary': changing or differing; not constant.

Vietnamese Meaning

Tính từ dạng hiện tại phân từ của 'vary': thay đổi hoặc khác nhau; không cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment required solutions with varying concentration of acid."

    "Thí nghiệm yêu cầu các dung dịch có nồng độ axit thay đổi."

  • "The enzyme activity was measured at varying concentration of substrate."

    "Hoạt tính enzyme được đo ở các nồng độ cơ chất khác nhau."

  • "The experiment involved observing the effect of a drug at varying concentration levels."

    "Thí nghiệm bao gồm việc quan sát tác dụng của một loại thuốc ở các mức nồng độ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến thiên
Noun variation sự thay đổi, sự biến đổi
Verb concentrate tập trung
Adjective concentrated đậm đặc, tập trung
Noun concentration nồng độ, sự tập trung

Synonyms

fluctuating concentration (nồng độ dao động)changing concentration (nồng độ thay đổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variare
Old French
varier
English
vary
English
concentration

Nguồn gốc của 'Vary'

Từ 'vary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'variare', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'khác nhau'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'varier'. Sự biến đổi là chìa khóa của sự sống! (The word 'vary' originates from the Latin 'variare', meaning 'to change' or 'to differ'. It entered English through Old French 'varier'. Variation is the key to life!).

Nguồn gốc của 'Concentration'

Từ 'concentration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concentrare', có nghĩa là 'tập trung'. Nó chỉ quá trình hoặc kết quả của việc thu hút nhiều thứ lại một chỗ, hoặc sự tập trung tinh thần vào một điều gì đó. (The word 'concentration' comes from the Latin 'concentrare', meaning 'to concentrate'. It refers to the process or result of bringing many things together in one place, or the mental focus on something.)

Usage Note

Diễn tả sự thay đổi, dao động về nồng độ. Khác với 'constant concentration' (nồng độ không đổi) hoặc 'fixed concentration' (nồng độ cố định). Nhấn mạnh quá trình biến đổi liên tục, không giữ nguyên một giá trị duy nhất.
Chỉ lượng chất có mặt trong một hỗn hợp. Trong 'varying concentration', concentration là đối tượng bị thay đổi (varying). Có thể diễn tả bằng phần trăm, mol/lít, ppm, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + varying concentration
  • High varying concentration
    (nồng độ thay đổi cao)
  • Low varying concentration
    (nồng độ thay đổi thấp)
  • Relative varying concentration
    (nồng độ thay đổi tương đối)
Verb + varying concentration
  • Measure varying concentration
    (đo nồng độ thay đổi)
  • Adjust varying concentration
    (điều chỉnh nồng độ thay đổi)
  • Determine varying concentration
    (xác định nồng độ thay đổi)

Idioms

  • The degree of varying concentration.

    Mức độ nồng độ biến đổi.

    "The degree of varying concentration of pollutants in the river is alarming."

    (Mức độ nồng độ biến đổi của các chất ô nhiễm trong sông là đáng báo động.)

  • Across varying concentration gradients.

    Xuyên qua các gradien nồng độ biến đổi.

    "Substances move across varying concentration gradients."

    (Các chất di chuyển xuyên qua các gradien nồng độ biến đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varying concentration

Adjective
Lật mặt

Tính từ dạng hiện tại phân từ của 'vary': thay đổi hoặc khác nhau; không cố định.

"The experiment required solutions with varying concentration of acid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment showed varying concentrations of the solution.
Thí nghiệm cho thấy các nồng độ dung dịch khác nhau.
Phủ định
Not only did the temperature vary, but also the concentration changed significantly.
Không chỉ nhiệt độ thay đổi mà nồng độ cũng thay đổi đáng kể.
Nghi vấn
Should the concentration vary significantly, will the results be affected?
Nếu nồng độ thay đổi đáng kể, liệu kết quả có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varying concentration".

Khoa học và Nồng độ

Trong khoa học, 'varying concentration' rất quan trọng để hiểu các phản ứng hóa học, sinh học và vật lý. Việc điều chỉnh nồng độ là yếu tố then chốt trong nhiều thí nghiệm và quy trình công nghiệp. (In science, 'varying concentration' is crucial for understanding chemical, biological, and physical reactions. Adjusting the concentration is a key factor in many experiments and industrial processes.)

Nồng độ trong Cuộc sống Hàng ngày

Chúng ta gặp khái niệm 'varying concentration' hàng ngày, ví dụ như khi pha cà phê (điều chỉnh lượng cà phê để có vị đậm nhạt khác nhau), hoặc khi sử dụng các sản phẩm làm sạch (pha loãng dung dịch để phù hợp với mục đích sử dụng). (We encounter the concept of 'varying concentration' daily, for example, when making coffee (adjusting the amount of coffee for different strengths), or when using cleaning products (diluting the solution to suit the purpose of use).)