(Top Banner Ad)
fixed concentration
B2
Danh từ B2 Hóa học, Dược phẩm, Khoa học

fixed concentration

UK: /fɪkst ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /fɪkst ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ cố định nồng độ không đổi nồng độ ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concentration that remains constant and does not change over time or under specified conditions.

Vietnamese Meaning

Một nồng độ không đổi và không thay đổi theo thời gian hoặc trong các điều kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires a fixed concentration of the enzyme to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm yêu cầu một nồng độ enzyme cố định để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "Maintaining a fixed concentration of the drug in the bloodstream is crucial for effective treatment."

    "Duy trì nồng độ thuốc cố định trong máu là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "The buffer solution helps to maintain a fixed concentration of hydrogen ions."

    "Dung dịch đệm giúp duy trì nồng độ ion hydro cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, định vị, gắn chặt
Adjective fixed cố định, không thay đổi, đã định sẵn
Noun fixer người/vật sửa chữa; người giải quyết vấn đề
Noun fixing sự sửa chữa; vật liệu cố định; thành phần bổ sung
Verb concentrate tập trung, cô đặc
Noun concentration sự tập trung, nồng độ
Adjective concentrated cô đặc, tập trung cao độ
Noun concentrator thiết bị cô đặc; người/vật giúp tập trung

Synonyms

constant concentration (nồng độ không đổi)stable concentration (nồng độ ổn định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược phẩm, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Latin
fixus
Old French
fixer
Middle English
fixen
English
fixed
Latin
centrum
Latin
concentrare
French
concentrer
English
concentration
Modern English
fixed concentration

Cố Định và Tập Trung: Hai Gốc Từ Mạnh Mẽ

Từ 'fixed' bắt nguồn từ gốc Latin 'figere' có nghĩa là 'gắn chặt, đóng đinh', sau này phát triển thành 'không thay đổi'. Còn 'concentration' lại đến từ 'centrum' (trung tâm) và tiền tố 'con-' (cùng nhau), gợi ý ý tưởng đưa mọi thứ về một điểm chung. Khi kết hợp, 'fixed concentration' tạo nên một khái niệm về sự ổn định và tập trung tuyệt đối, thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.

Hành Trình của 'Fixed' – Từ Đóng Đinh Đến Kiên Định

Từ 'fixed' mang trong mình câu chuyện thú vị từ thời La Mã cổ đại. Gốc từ Latin 'figere' có nghĩa là 'đóng đinh, gắn chặt'. Hình ảnh một vật được đóng chặt vào chỗ của nó đã phát triển thành ý nghĩa 'không dịch chuyển', 'kiên định' và 'đã định sẵn' như chúng ta hiểu ngày nay. Sự cố định này là nền tảng cho nhiều quy trình khoa học đòi hỏi sự chính xác.

Sự Tập Trung – Nguồn Gốc từ Trung Tâm

Từ 'concentration' có gốc Latin từ 'centrum' (trung tâm) và tiền tố 'con-' (cùng nhau). Nó gợi lên hình ảnh mọi thứ được kéo về một điểm, một trọng tâm duy nhất. Điều này không chỉ áp dụng cho việc các chất hòa tan tập trung trong dung dịch, mà còn cho cả việc chúng ta tập trung tinh thần vào một việc gì đó, dồn nén năng lượng vào một điểm duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học, quy trình sản xuất hoặc các ứng dụng đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nồng độ của một chất. Nó nhấn mạnh tính ổn định và bất biến của nồng độ, khác với 'varying concentration' (nồng độ thay đổi).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau 'fixed concentration' để chỉ chất có nồng độ cố định. Ví dụ: 'fixed concentration of potassium chloride'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed concentration
  • maintain a fixed concentration
    (duy trì một nồng độ cố định)
  • achieve a fixed concentration
    (đạt được một nồng độ cố định)
  • ensure a fixed concentration
    (đảm bảo một nồng độ cố định)
  • require a fixed concentration
    (yêu cầu một nồng độ cố định)
  • establish a fixed concentration
    (thiết lập một nồng độ cố định)
Prepositional Phrases with fixed concentration
  • at a fixed concentration
    (ở một nồng độ cố định)
  • to a fixed concentration
    (đến một nồng độ cố định (ví dụ: pha loãng đến nồng độ cố định))
  • for a fixed concentration
    (cho một nồng độ cố định (ví dụ: được thiết kế cho nồng độ cố định))

Idioms

  • maintain a fixed concentration

    Duy trì một nồng độ cố định (Giữ cho lượng chất hòa tan trong dung dịch không đổi ở mức đã định.)

    "The experiment requires us to maintain a fixed concentration of the chemical for optimal results."

    (Thí nghiệm yêu cầu chúng tôi phải duy trì một nồng độ hóa chất cố định để có kết quả tối ưu.)

  • operate at a fixed concentration

    Vận hành/hoạt động ở một nồng độ cố định (Thực hiện một quy trình hoặc thiết bị ở mức nồng độ đã được xác định và không thay đổi.)

    "The purification system is designed to operate at a fixed concentration of cleaning agent."

    (Hệ thống lọc được thiết kế để hoạt động ở một nồng độ chất tẩy rửa cố định.)

  • a fixed concentration solution

    Dung dịch nồng độ cố định (Một dung dịch có lượng chất hòa tan đã được chuẩn hóa và không thay đổi.)

    "We prepared a fixed concentration solution for the calibration of the new sensor."

    (Chúng tôi đã chuẩn bị một dung dịch nồng độ cố định để hiệu chuẩn cảm biến mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed concentration

Danh từ
Lật mặt

Một nồng độ không đổi và không thay đổi theo thời gian hoặc trong các điều kiện cụ thể.

"The experiment requires a fixed concentration of the enzyme to ensure accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has fixed the concentration of the chemical in the solution.
Công ty đã cố định nồng độ hóa chất trong dung dịch.
Phủ định
The scientist has not fixed the concentration of the sample yet.
Nhà khoa học vẫn chưa cố định nồng độ của mẫu.
Nghi vấn
Has the government fixed its concentration on environmental issues?
Chính phủ đã tập trung vào các vấn đề môi trường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed concentration".

Tiêu Chuẩn Hóa và Độ Chính Xác trong Khoa Học Phương Tây

Khái niệm 'fixed concentration' thể hiện rõ tầm quan trọng của sự chính xác và nhất quán trong khoa học và công nghiệp phương Tây. Việc duy trì nồng độ cố định là nền tảng cho các thí nghiệm lặp lại, sản xuất hàng loạt và đảm bảo chất lượng, nơi mọi sai lệch nhỏ đều có thể dẫn đến kết quả khác biệt hoặc sản phẩm lỗi. Điều này phản ánh giá trị sâu sắc của độ tin cậy và kiểm soát chất lượng trong các lĩnh vực này.

Sức Mạnh của Sự Tập Trung Kiên Định

Mặc dù 'fixed concentration' thường dùng trong khoa học, nhưng về mặt ẩn dụ, nó gợi nhớ đến giá trị văn hóa về sự tập trung và kiên định. Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'tập trung' cao độ vào một mục tiêu (concentration) và giữ vững sự kiên trì (fixed) được coi là chìa khóa để đạt được thành công trong học tập, công việc và phát triển cá nhân. Đó là sự cam kết không lay chuyển với một mục đích rõ ràng.