fixed concentration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concentration that remains constant and does not change over time or under specified conditions.
Vietnamese Meaning
Một nồng độ không đổi và không thay đổi theo thời gian hoặc trong các điều kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment requires a fixed concentration of the enzyme to ensure accurate results."
"Thí nghiệm yêu cầu một nồng độ enzyme cố định để đảm bảo kết quả chính xác."
-
"Maintaining a fixed concentration of the drug in the bloodstream is crucial for effective treatment."
"Duy trì nồng độ thuốc cố định trong máu là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."
-
"The buffer solution helps to maintain a fixed concentration of hydrogen ions."
"Dung dịch đệm giúp duy trì nồng độ ion hydro cố định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | sửa chữa, định vị, gắn chặt |
| Adjective | fixed | cố định, không thay đổi, đã định sẵn |
| Noun | fixer | người/vật sửa chữa; người giải quyết vấn đề |
| Noun | fixing | sự sửa chữa; vật liệu cố định; thành phần bổ sung |
| Verb | concentrate | tập trung, cô đặc |
| Noun | concentration | sự tập trung, nồng độ |
| Adjective | concentrated | cô đặc, tập trung cao độ |
| Noun | concentrator | thiết bị cô đặc; người/vật giúp tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học, quy trình sản xuất hoặc các ứng dụng đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nồng độ của một chất. Nó nhấn mạnh tính ổn định và bất biến của nồng độ, khác với 'varying concentration' (nồng độ thay đổi).
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau 'fixed concentration' để chỉ chất có nồng độ cố định. Ví dụ: 'fixed concentration of potassium chloride'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain a fixed concentration (duy trì một nồng độ cố định)
-
achieve a fixed concentration (đạt được một nồng độ cố định)
-
ensure a fixed concentration (đảm bảo một nồng độ cố định)
-
require a fixed concentration (yêu cầu một nồng độ cố định)
-
establish a fixed concentration (thiết lập một nồng độ cố định)
-
at a fixed concentration (ở một nồng độ cố định)
-
to a fixed concentration (đến một nồng độ cố định (ví dụ: pha loãng đến nồng độ cố định))
-
for a fixed concentration (cho một nồng độ cố định (ví dụ: được thiết kế cho nồng độ cố định))
Idioms
-
maintain a fixed concentration
Duy trì một nồng độ cố định (Giữ cho lượng chất hòa tan trong dung dịch không đổi ở mức đã định.)
"The experiment requires us to maintain a fixed concentration of the chemical for optimal results."
(Thí nghiệm yêu cầu chúng tôi phải duy trì một nồng độ hóa chất cố định để có kết quả tối ưu.)
-
operate at a fixed concentration
Vận hành/hoạt động ở một nồng độ cố định (Thực hiện một quy trình hoặc thiết bị ở mức nồng độ đã được xác định và không thay đổi.)
"The purification system is designed to operate at a fixed concentration of cleaning agent."
(Hệ thống lọc được thiết kế để hoạt động ở một nồng độ chất tẩy rửa cố định.)
-
a fixed concentration solution
Dung dịch nồng độ cố định (Một dung dịch có lượng chất hòa tan đã được chuẩn hóa và không thay đổi.)
"We prepared a fixed concentration solution for the calibration of the new sensor."
(Chúng tôi đã chuẩn bị một dung dịch nồng độ cố định để hiệu chuẩn cảm biến mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed concentration
Danh từMột nồng độ không đổi và không thay đổi theo thời gian hoặc trong các điều kiện cụ thể.
"The experiment requires a fixed concentration of the enzyme to ensure accurate results."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has fixed the concentration of the chemical in the solution. |
Công ty đã cố định nồng độ hóa chất trong dung dịch. |
| Phủ định | The scientist has not fixed the concentration of the sample yet. |
Nhà khoa học vẫn chưa cố định nồng độ của mẫu. |
| Nghi vấn | Has the government fixed its concentration on environmental issues? |
Chính phủ đã tập trung vào các vấn đề môi trường chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed concentration".
