(Top Banner Ad)
vast quantity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

vast quantity

UK: /vɑːst ˈkwɒntəti/ • US: /væst ˈkwɑːntəti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn một lượng lớn vô số rất nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large amount or number of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng rất lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company owns a vast quantity of land in the countryside."

    "Công ty sở hữu một số lượng lớn đất đai ở vùng nông thôn."

  • "They imported a vast quantity of raw materials."

    "Họ đã nhập khẩu một số lượng lớn nguyên liệu thô."

  • "A vast quantity of data is collected daily."

    "Một số lượng lớn dữ liệu được thu thập hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vast rộng lớn, bao la, mênh mông
Noun quantity số lượng
Adverb vastly rất nhiều, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'vast quantity'

Cụm từ 'vast quantity' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'vast' (rộng lớn, bao la) và danh từ 'quantity' (số lượng). 'Vast' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vastus', mang nghĩa là 'trống rỗng, rộng lớn'. 'Quantity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantitas', chỉ 'số lượng'. Khi kết hợp, 'vast quantity' diễn tả một số lượng lớn, đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến quy mô và kích thước lớn của số lượng đang được đề cập. 'Vast' mang ý nghĩa rộng lớn, bao la, vượt trội so với 'large' hay 'big'. 'Quantity' chỉ số lượng có thể đo đếm được, khác với 'amount' có thể chỉ số lượng không đo đếm được.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ 'vast quantity' đó là của cái gì. Ví dụ: a vast quantity of information.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vast quantity
  • absolutely absolutely vast quantity
    (một số lượng vô cùng lớn)
  • relatively relatively vast quantity
    (một số lượng tương đối lớn)
  • surprisingly surprisingly vast quantity
    (một số lượng lớn đáng ngạc nhiên)
Verb + vast quantity
  • consume consume a vast quantity
    (tiêu thụ một số lượng lớn)
  • produce produce a vast quantity
    (sản xuất một số lượng lớn)
  • require require a vast quantity
    (yêu cầu một số lượng lớn)

Idioms

  • A vast quantity of something is only the tip of the iceberg

    Một số lượng lớn chỉ là phần nổi của tảng băng chìm (chỉ là một phần nhỏ so với toàn bộ vấn đề).

    "The money lost so far is a vast quantity, but it's only the tip of the iceberg."

    (Số tiền đã mất cho đến nay là một số lượng lớn, nhưng nó chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.)

  • Dealing with a vast quantity is a Herculean task

    Giải quyết một số lượng lớn là một nhiệm vụ khó khăn phi thường (như công việc của Hercules).

    "Sorting through the data was a Herculean task considering the vast quantity we had to process."

    (Việc phân loại dữ liệu là một nhiệm vụ khó khăn phi thường vì số lượng lớn mà chúng tôi phải xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vast quantity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một số lượng rất lớn của một cái gì đó.

"The company owns a vast quantity of land in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vast quantity".

Tiêu thụ và 'Vast Quantity'

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, việc sản xuất và tiêu thụ 'vast quantity' hàng hóa là một đặc điểm nổi bật. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về môi trường và sự bền vững.

Dữ liệu lớn ('Big Data')

Trong thời đại số, thuật ngữ 'big data' (dữ liệu lớn) đề cập đến 'vast quantity' dữ liệu được thu thập và phân tích. Việc này có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc nhưng cũng đặt ra những thách thức về quyền riêng tư.