large amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable quantity or number of something.
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn hoặc số lượng đáng kể của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent a large amount of money on his new car."
"Anh ấy đã tiêu một số tiền lớn cho chiếc xe hơi mới của mình."
-
"A large amount of rain fell last night."
"Một lượng mưa lớn đã rơi vào đêm qua."
-
"They invested a large amount of time in the project."
"Họ đã đầu tư rất nhiều thời gian vào dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'large amount' được sử dụng để chỉ một lượng lớn của một thứ gì đó không đếm được (uncountable nouns). Nó nhấn mạnh đến kích thước hoặc số lượng đáng kể. Nên so sánh với 'large number' được dùng cho danh từ đếm được (countable nouns). Ví dụ, ta nói 'a large amount of water' chứ không nói 'a large number of water'. Thay vào đó, ta dùng 'a large number of students'.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để kết nối 'large amount' với danh từ không đếm được mà nó đang mô tả số lượng. Ví dụ: 'a large amount of money', 'a large amount of effort'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprisingly a surprisingly large amount (một lượng lớn đáng ngạc nhiên)
-
unusually an unusually large amount (một lượng lớn bất thường)
-
exceptionally an exceptionally large amount (một lượng lớn đặc biệt)
-
relatively a relatively large amount (một lượng lớn tương đối)
-
spend spend a large amount of money (chi tiêu một khoản tiền lớn)
-
donate donate a large amount to charity (quyên góp một số tiền lớn cho từ thiện)
-
consume consume a large amount of energy (tiêu thụ một lượng lớn năng lượng)
-
require require a large amount of effort (đòi hỏi một lượng lớn nỗ lực)
-
produce produce a large amount of waste (sản xuất một lượng lớn chất thải)
-
in in large amounts (với số lượng lớn, nhiều)
-
with with a large amount of caution (với một lượng lớn sự thận trọng)
Idioms
-
a large amount of something
một lượng lớn/số lượng lớn của cái gì đó (cách nói phổ biến để chỉ sự dồi dào)
"They discovered a large amount of oil reserves in the region."
(Họ đã phát hiện ra một trữ lượng dầu lớn trong khu vực.)
-
in large amounts
với số lượng lớn, nhiều, dồi dào (thường dùng để chỉ việc sản xuất, tiêu thụ, hoặc sự có mặt của thứ gì đó theo cách rộng rãi)
"This vitamin is available in large amounts in citrus fruits."
(Vitamin này có sẵn với số lượng lớn trong các loại trái cây họ cam quýt.)
-
deal with a large amount of information/data
xử lý một lượng lớn thông tin/dữ liệu (một cụm từ thông dụng trong công việc, học tập)
"Scientists often have to deal with a large amount of data in their research."
(Các nhà khoa học thường phải xử lý một lượng lớn dữ liệu trong nghiên cứu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large amount
Cụm danh từMột số lượng lớn hoặc số lượng đáng kể của một thứ gì đó.
"He spent a large amount of money on his new car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large amount".
