(Top Banner Ad)
great quantity
B1
Cụm danh từ B1 Chung

great quantity

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn một lượng lớn rất nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount or number of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We received a great quantity of applications for the job."

    "Chúng tôi đã nhận được một số lượng lớn đơn xin việc cho công việc này."

  • "A great quantity of food was wasted after the event."

    "Một lượng lớn thức ăn đã bị lãng phí sau sự kiện."

  • "The company produces a great quantity of goods each year."

    "Công ty sản xuất một số lượng lớn hàng hóa mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb greatly rất nhiều, một cách đáng kể, một cách tuyệt vời
Noun greatness sự vĩ đại, sự tuyệt vời, tầm vóc
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adjective quantitative thuộc về định lượng
Noun quantification sự định lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghers-
Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
Latin
quantitas
Old French
quantite
Middle English
quantite

Nguồn gốc của 'Great'

Từ 'great' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'great' (có nghĩa là lớn, to, quan trọng), và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *ghers-, mang ý nghĩa 'trở nên lớn, phát triển'. Trải qua hàng ngàn năm, ý nghĩa của 'great' đã mở rộng từ kích thước vật lý sang ý nghĩa về tầm vóc, tầm quan trọng, và sự xuất sắc.

Sự ra đời của 'Quantity'

Từ 'quantity' được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'quantite', vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantitas'. Gốc 'quantus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bao nhiêu'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ 'lượng, số lượng' của một thứ gì đó, nhấn mạnh khía cạnh có thể đong đếm được, đối lập với chất lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng lớn, đáng kể của một vật chất, hàng hóa, hoặc thậm chí là thông tin. Nó trang trọng hơn một chút so với 'a lot of' hoặc 'many'. 'Great' ở đây nhấn mạnh mức độ lớn của 'quantity'. Cần phân biệt với 'large quantity', mặc dù nghĩa tương tự, 'great' có phần nhấn mạnh hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ cái gì có số lượng lớn. Ví dụ: 'a great quantity of water', 'a great quantity of books'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi trước 'a great quantity'
  • deal with deal with a great quantity of data
    (xử lý một lượng lớn dữ liệu)
  • produce produce a great quantity of goods
    (sản xuất một số lượng lớn hàng hóa)
  • consume consume a great quantity of energy
    (tiêu thụ một lượng lớn năng lượng)
Danh từ đi sau giới từ 'of'
  • information a great quantity of information
    (một lượng lớn thông tin)
  • resources a great quantity of resources
    (một lượng lớn tài nguyên)
  • work a great quantity of work
    (một khối lượng công việc lớn)

Idioms

  • a great quantity of something

    một lượng lớn cái gì đó

    "The charity received a great quantity of donated clothes after the appeal."

    (Tổ chức từ thiện đã nhận được một lượng lớn quần áo quyên góp sau lời kêu gọi.)

  • in great quantity/quantities

    với số lượng lớn, dồi dào

    "These wildflowers grow in great quantities along the riverbanks every spring."

    (Những bông hoa dại này mọc dồi dào dọc bờ sông vào mỗi mùa xuân.)

  • handle a great quantity

    xử lý/quản lý một lượng lớn

    "Modern software is designed to handle a great quantity of transactions per second."

    (Phần mềm hiện đại được thiết kế để xử lý một lượng lớn giao dịch mỗi giây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great quantity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng lớn của cái gì đó.

"We received a great quantity of applications for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sells a great quantity of products every year.
Công ty bán một số lượng lớn sản phẩm mỗi năm.
Phủ định
He did not buy a great quantity of apples at the market.
Anh ấy đã không mua một số lượng lớn táo ở chợ.
Nghi vấn
Did she order a great quantity of books for the library?
Cô ấy đã đặt mua một số lượng lớn sách cho thư viện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great quantity".

Xã hội tiêu dùng và Lượng lớn hàng hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sẵn có của 'great quantity' (số lượng lớn) hàng hóa và sản phẩm thường được coi là dấu hiệu của sự thịnh vượng và tiện nghi. Điều này đã thúc đẩy các mô hình sản xuất và tiêu thụ hàng loạt, nơi người tiêu dùng mong đợi có thể mua sắm 'với số lượng lớn' hoặc lựa chọn từ một kho 'số lượng lớn' sản phẩm đa dạng.

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

Thuật ngữ 'Big Data' (Dữ liệu lớn) trong tiếng Anh ám chỉ việc xử lý và phân tích 'great quantities' (những lượng lớn) dữ liệu khổng lồ mà các doanh nghiệp, tổ chức thu thập được hàng ngày. Khả năng quản lý và hiểu được 'great quantity' dữ liệu này đã trở thành một kỹ năng và thách thức quan trọng trong thời đại kỹ thuật số, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực từ kinh tế, y tế đến khoa học.