limited amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restricted or small quantity of something.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hạn chế hoặc nhỏ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a limited amount of time to complete the project."
"Có một lượng thời gian hạn chế để hoàn thành dự án."
-
"The company has a limited amount of resources available."
"Công ty có một lượng tài nguyên có sẵn hạn chế."
-
"Due to the drought, there is a limited amount of water for irrigation."
"Do hạn hán, có một lượng nước hạn chế để tưới tiêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nguồn cung cấp có hạn, hoặc một số lượng không đủ để đáp ứng nhu cầu. 'Limited' nhấn mạnh vào việc số lượng không nhiều, có một giới hạn nhất định. Nó có thể đề cập đến cả những thứ vật chất (ví dụ: nước, tiền bạc) và những thứ trừu tượng (ví dụ: thời gian, năng lượng). Cần phân biệt với 'small amount', 'small amount' chỉ đơn giản là số lượng nhỏ, không nhất thiết ám chỉ sự khan hiếm hoặc giới hạn.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng mà số lượng đang được giới hạn. Ví dụ: 'a limited amount of water' (một lượng nước hạn chế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small limited amount (một số lượng nhỏ có giới hạn)
-
relatively a relatively limited amount (một số lượng tương đối hạn chế)
-
allocate allocate a limited amount (phân bổ một số lượng có giới hạn)
-
consume consume a limited amount (tiêu thụ một số lượng có giới hạn)
-
provide provide a limited amount (cung cấp một số lượng có giới hạn)
-
with with a limited amount (với một số lượng có giới hạn)
-
in in limited amount (với số lượng hạn chế)
Idioms
-
Time is of the essence
Thời gian là vàng bạc; Thời gian rất quan trọng.
"We need to make a decision quickly, as time is of the essence and we have a limited amount of it."
(Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng, vì thời gian là vàng bạc và chúng ta có một lượng thời gian có hạn.)
-
On a shoestring budget
Với ngân sách eo hẹp.
"The project was completed successfully, even though it was done on a shoestring budget and with a limited amount of resources."
(Dự án đã hoàn thành thành công, mặc dù nó được thực hiện với một ngân sách eo hẹp và với một lượng tài nguyên có hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited amount
Cụm danh từMột số lượng hạn chế hoặc nhỏ của một cái gì đó.
"There is a limited amount of time to complete the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited amount".
