(Top Banner Ad)
limited amount
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

limited amount

UK: /ˈlɪmɪtɪd əˈmaʊnt/ • US: /ˈlɪmɪtɪd əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

một lượng hạn chế số lượng có hạn ít ỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restricted or small quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hạn chế hoặc nhỏ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a limited amount of time to complete the project."

    "Có một lượng thời gian hạn chế để hoàn thành dự án."

  • "The company has a limited amount of resources available."

    "Công ty có một lượng tài nguyên có sẵn hạn chế."

  • "Due to the drought, there is a limited amount of water for irrigation."

    "Do hạn hán, có một lượng nước hạn chế để tưới tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limit giới hạn
Adjective limited có giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Verb amount lên đến, có số lượng là
Noun amount số lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Limited Amount'

Cụm từ 'limited amount' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'limited' (có giới hạn) và danh từ 'amount' (số lượng). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh bản chất cấu tạo: một số lượng có sự hạn chế, không vô hạn. Không có câu chuyện phức tạp nào về nguồn gốc, nhưng chính sự đơn giản này làm cho nó trở nên phổ biến và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nguồn cung cấp có hạn, hoặc một số lượng không đủ để đáp ứng nhu cầu. 'Limited' nhấn mạnh vào việc số lượng không nhiều, có một giới hạn nhất định. Nó có thể đề cập đến cả những thứ vật chất (ví dụ: nước, tiền bạc) và những thứ trừu tượng (ví dụ: thời gian, năng lượng). Cần phân biệt với 'small amount', 'small amount' chỉ đơn giản là số lượng nhỏ, không nhất thiết ám chỉ sự khan hiếm hoặc giới hạn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng mà số lượng đang được giới hạn. Ví dụ: 'a limited amount of water' (một lượng nước hạn chế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited amount
  • small a small limited amount
    (một số lượng nhỏ có giới hạn)
  • relatively a relatively limited amount
    (một số lượng tương đối hạn chế)
Verb + limited amount
  • allocate allocate a limited amount
    (phân bổ một số lượng có giới hạn)
  • consume consume a limited amount
    (tiêu thụ một số lượng có giới hạn)
  • provide provide a limited amount
    (cung cấp một số lượng có giới hạn)
Preposition + limited amount
  • with with a limited amount
    (với một số lượng có giới hạn)
  • in in limited amount
    (với số lượng hạn chế)

Idioms

  • Time is of the essence

    Thời gian là vàng bạc; Thời gian rất quan trọng.

    "We need to make a decision quickly, as time is of the essence and we have a limited amount of it."

    (Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng, vì thời gian là vàng bạc và chúng ta có một lượng thời gian có hạn.)

  • On a shoestring budget

    Với ngân sách eo hẹp.

    "The project was completed successfully, even though it was done on a shoestring budget and with a limited amount of resources."

    (Dự án đã hoàn thành thành công, mặc dù nó được thực hiện với một ngân sách eo hẹp và với một lượng tài nguyên có hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hạn chế hoặc nhỏ của một cái gì đó.

"There is a limited amount of time to complete the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited amount".

Kinh tế học về sự khan hiếm (Scarcity)

Trong kinh tế học, 'limited amount' liên quan trực tiếp đến khái niệm 'scarcity' (sự khan hiếm). Hầu hết các nguồn lực đều có hạn, điều này dẫn đến việc phải đưa ra các quyết định về cách phân bổ chúng một cách hiệu quả nhất. Ví dụ, dầu mỏ là một nguồn tài nguyên có giới hạn, dẫn đến việc các quốc gia và công ty phải cạnh tranh để khai thác và sử dụng nó.