(Top Banner Ad)
vegan milk
A2
danh từ A2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

vegan milk

UK: /ˈviːɡən mɪlk/ • US: /ˈviːɡən mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa thực vật sữa chay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plant-based beverages that resemble milk and can be used in the same ways as dairy milk. They are made from various plants such as soy, almonds, oats, rice, coconuts, or hemp.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có nguồn gốc từ thực vật, giống với sữa và có thể được sử dụng tương tự như sữa bò. Chúng được làm từ nhiều loại thực vật khác nhau như đậu nành, hạnh nhân, yến mạch, gạo, dừa hoặc cây gai dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people choose vegan milk as a dairy-free alternative."

    "Nhiều người chọn sữa thực vật như một sự thay thế không chứa sữa động vật."

  • "She prefers vegan milk in her cereal."

    "Cô ấy thích dùng sữa thực vật trong ngũ cốc của mình."

  • "Vegan milk is often fortified with calcium and vitamins."

    "Sữa thực vật thường được tăng cường canxi và vitamin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegan Người ăn chay thuần
Noun milk Sữa
Adjective milky Có sữa, như sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegan
English
milk
English
vegan milk

Nguồn gốc của 'Vegan Milk'

Cụm từ 'vegan milk' xuất hiện khi ngày càng có nhiều người chọn lối sống thuần chay (veganism) và tìm kiếm các sản phẩm thay thế sữa động vật. Nó chỉ các loại đồ uống giống sữa làm từ thực vật như đậu nành, hạnh nhân, yến mạch, v.v.

Usage Note

"Vegan milk" thường được sử dụng như một thuật ngữ chung để chỉ các loại sữa có nguồn gốc thực vật, nhằm phân biệt với sữa động vật. Đôi khi còn được gọi là "plant-based milk" với ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng "vegan milk" nhấn mạnh tính phù hợp với chế độ ăn thuần chay.

Prepositions

of with from

‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm (e.g., a cup of almond milk). ‘with’ dùng để chỉ các thành phần bổ sung (e.g., coffee with soy milk). 'from' dùng để chỉ loại cây trồng tạo ra sữa (e.g., milk from oats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegan milk
  • creamy creamy vegan milk
    (sữa thuần chay béo ngậy)
  • organic organic vegan milk
    (sữa thuần chay hữu cơ)
  • unsweetened unsweetened vegan milk
    (sữa thuần chay không đường)
Verb + vegan milk
  • drink drink vegan milk
    (uống sữa thuần chay)
  • pour pour vegan milk
    (rót sữa thuần chay)
  • buy buy vegan milk
    (mua sữa thuần chay)

Idioms

  • Don't cry over spilled vegan milk

    Đừng buồn rầu về những chuyện đã rồi (tương tự 'Don't cry over spilled milk')

    "I know you failed the test, but don't cry over spilled vegan milk. You can always try again."

    (Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra rồi, nhưng đừng buồn rầu nữa. Bạn luôn có thể thử lại mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegan milk

danh từ
Lật mặt

Đồ uống có nguồn gốc từ thực vật, giống với sữa và có thể được sử dụng tương tự như sữa bò. Chúng được làm từ nhiều loại thực vật khác nhau như đậu nành, hạnh nhân, yến mạch, gạo, dừa hoặc cây gai dầu.

"Many people choose vegan milk as a dairy-free alternative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegan milk".

Sự phổ biến của 'Vegan Milk'

Sữa thuần chay ngày càng trở nên phổ biến do nhiều người quan tâm hơn về sức khỏe, đạo đức động vật và tác động môi trường của ngành công nghiệp sữa bò. Nó là một lựa chọn thay thế phổ biến cho những người không dung nạp lactose hoặc theo chế độ ăn thuần chay.