vegan milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plant-based beverages that resemble milk and can be used in the same ways as dairy milk. They are made from various plants such as soy, almonds, oats, rice, coconuts, or hemp.
Vietnamese Meaning
Đồ uống có nguồn gốc từ thực vật, giống với sữa và có thể được sử dụng tương tự như sữa bò. Chúng được làm từ nhiều loại thực vật khác nhau như đậu nành, hạnh nhân, yến mạch, gạo, dừa hoặc cây gai dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people choose vegan milk as a dairy-free alternative."
"Nhiều người chọn sữa thực vật như một sự thay thế không chứa sữa động vật."
-
"She prefers vegan milk in her cereal."
"Cô ấy thích dùng sữa thực vật trong ngũ cốc của mình."
-
"Vegan milk is often fortified with calcium and vitamins."
"Sữa thực vật thường được tăng cường canxi và vitamin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vegan milk" thường được sử dụng như một thuật ngữ chung để chỉ các loại sữa có nguồn gốc thực vật, nhằm phân biệt với sữa động vật. Đôi khi còn được gọi là "plant-based milk" với ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng "vegan milk" nhấn mạnh tính phù hợp với chế độ ăn thuần chay.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm (e.g., a cup of almond milk). ‘with’ dùng để chỉ các thành phần bổ sung (e.g., coffee with soy milk). 'from' dùng để chỉ loại cây trồng tạo ra sữa (e.g., milk from oats).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy vegan milk (sữa thuần chay béo ngậy)
-
organic organic vegan milk (sữa thuần chay hữu cơ)
-
unsweetened unsweetened vegan milk (sữa thuần chay không đường)
-
drink drink vegan milk (uống sữa thuần chay)
-
pour pour vegan milk (rót sữa thuần chay)
-
buy buy vegan milk (mua sữa thuần chay)
Idioms
-
Don't cry over spilled vegan milk
Đừng buồn rầu về những chuyện đã rồi (tương tự 'Don't cry over spilled milk')
"I know you failed the test, but don't cry over spilled vegan milk. You can always try again."
(Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra rồi, nhưng đừng buồn rầu nữa. Bạn luôn có thể thử lại mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vegan milk
danh từĐồ uống có nguồn gốc từ thực vật, giống với sữa và có thể được sử dụng tương tự như sữa bò. Chúng được làm từ nhiều loại thực vật khác nhau như đậu nành, hạnh nhân, yến mạch, gạo, dừa hoặc cây gai dầu.
"Many people choose vegan milk as a dairy-free alternative."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegan milk".
