(Top Banner Ad)
devoid of vegetation
C1
Tính từ + Giới từ C1 Sinh thái học, Địa lý

devoid of vegetation

UK: /dɪˈvɔɪd əv ˌvɛdʒɪˈteɪʃən/ • US: /dɪˈvɔɪd əv ˌvɛdʒəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trơ trụi cây cối không có thảm thực vật cằn cỗi thiếu cây xanh hoàn toàn không có cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely lacking in vegetation; empty of plant life.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn thiếu thảm thực vật; không có sự sống của thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lunar landscape is almost completely devoid of vegetation."

    "Phong cảnh trên mặt trăng gần như hoàn toàn không có thảm thực vật."

  • "The area was devoid of vegetation after the fire."

    "Khu vực này không còn thảm thực vật sau vụ cháy."

  • "The salt flats are largely devoid of vegetation."

    "Các bãi muối phần lớn không có thảm thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective devoid Thiếu vắng, trống rỗng (thường dùng với giới từ 'of')
Noun vegetation Thảm thực vật, cây cối
Verb vegetate Sống thụ động, hoặc phát triển (ít dùng)
Adjective vegetative Thuộc về thực vật, có tính chất thực vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de viduus (empty) + vegetare (to enliven)
Old French
desvuidier (to empty)
Middle English
devoid (empty, lacking)
Modern English
devoid of vegetation

Nguồn gốc của 'Devoid'

Phần 'devoid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'viduus' có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'mất mát'. Ban đầu, nó mô tả ai đó bị mất người thân, nhưng sau đó phát triển ý nghĩa là 'hoàn toàn thiếu vắng' thứ gì đó. 'Vegetation' thì đến từ 'vegetare', có nghĩa là 'làm sống động', ám chỉ sự phát triển của cây cối.

Sự kết hợp mô tả

Cụm từ 'devoid of vegetation' được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về một nơi không có bất kỳ sự sống thực vật nào. Nó nhấn mạnh sự cằn cỗi, thường được dùng để mô tả sa mạc, bề mặt các hành tinh khác hoặc những khu vực bị tàn phá nặng nề.

Usage Note

Cụm từ "devoid of" mang ý nghĩa nhấn mạnh sự hoàn toàn thiếu vắng của một thứ gì đó. Trong trường hợp này, nó mô tả một khu vực, vùng đất hoàn toàn không có cây cối hoặc thảm thực vật. Cần phân biệt với các trạng thái chỉ có ít thực vật (sparse vegetation) hoặc thảm thực vật nghèo nàn (poor vegetation). "Devoid" thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt một cách tiêu cực, ví dụ như sa mạc, vùng đất bị ô nhiễm nặng nề, hoặc bề mặt nhân tạo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'devoid' để chỉ rõ thứ bị thiếu vắng. Cấu trúc 'devoid of + danh từ' rất phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Phrase
  • Completely Completely devoid of vegetation
    (Hoàn toàn không có thảm thực vật)
  • Utterly Utterly devoid of vegetation
    (Hoàn toàn trơ trụi, không còn một chút cây cối nào)
  • Largely Largely devoid of vegetation
    (Hầu như không có thảm thực vật)
Noun described
  • A landscape A landscape devoid of vegetation
    (Một phong cảnh trơ trụi, không có cây cối)
  • The terrain The terrain was devoid of vegetation
    (Địa hình đó không có thảm thực vật)
Verb + Phrase
  • Remain The land remained devoid of vegetation
    (Vùng đất vẫn trơ trụi, không có cây cối)
  • Rendered Rendered devoid of vegetation (by fire)
    (Bị biến thành vùng đất trơ trụi, không có cây cối (do cháy))

Idioms

  • A lunar landscape, devoid of vegetation

    Một phong cảnh như mặt trăng, hoàn toàn trơ trụi

    "After the volcanic eruption, the area was a lunar landscape, devoid of vegetation."

    (Sau vụ phun trào núi lửa, khu vực này là một phong cảnh như mặt trăng, hoàn toàn trơ trụi.)

  • Reduced to ground devoid of vegetation

    Bị biến thành vùng đất hoàn toàn không có sự sống thực vật

    "Years of unchecked mining activity reduced the hillside to ground devoid of vegetation."

    (Nhiều năm khai thác mỏ không kiểm soát đã biến sườn đồi thành vùng đất hoàn toàn không có sự sống thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devoid of vegetation

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Hoàn toàn thiếu thảm thực vật; không có sự sống của thực vật.

"The lunar landscape is almost completely devoid of vegetation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoid of vegetation".

Biểu tượng trong Văn học

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là các tác phẩm khoa học viễn tưởng hoặc hậu tận thế, hình ảnh 'vùng đất trơ trụi' (devoid of vegetation) thường được sử dụng để tượng trưng cho sự tuyệt vọng, thất bại hoặc sự hủy hoại môi trường do lỗi lầm của con người, đối lập hoàn toàn với biểu tượng của sự sống và hy vọng.

Hoang mạc hóa (Desertification)

Cụm từ này gắn liền với hiện tượng sa mạc hóa, một vấn đề môi trường toàn cầu. Việc đất đai màu mỡ trở nên 'devoid of vegetation' do biến đổi khí hậu hoặc khai thác quá mức là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về sự mất cân bằng sinh thái, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và đời sống con người.