(Top Banner Ad)
driver's license
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải, Pháp luật

driver's license

UK: /ˈdraɪvəz ˈlaɪsns/ • US: /ˈdraɪvərz ˈlaɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng lái xe giấy phép lái xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document authorizing a person to operate a motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức cho phép một người điều khiển phương tiện cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got his driver's license when he turned 18."

    "Anh ấy lấy bằng lái xe khi vừa tròn 18 tuổi."

  • "Please show me your driver's license."

    "Vui lòng cho tôi xem bằng lái xe của bạn."

  • "She lost her driver's license and had to apply for a new one."

    "Cô ấy làm mất bằng lái xe và phải xin cấp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái xe, điều khiển (phương tiện)
Noun driver người lái xe, tài xế
Noun driving việc lái xe
Adjective driving liên quan đến việc lái xe (ví dụ: driving test – bài thi lái xe)
Noun license giấy phép, bằng
Verb license cấp phép, cho phép
Adjective licensed đã được cấp phép, có giấy phép

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhreibʰ- (to drive, push)
Proto-Germanic
*drībaną
Old English
drīfan (to drive)
Middle English
driven
English
drive (c. 1200)
English
driver (c. 1400)
Latin
licentia (freedom, liberty, permission)
Old French
licence (permission, liberty)
Middle English
licence (permission, c. 1300)
English
license (c. 1500)
English
driver's license (early 20th century)

Nguồn gốc 'Bằng lái xe'

Cụm từ 'driver's license' là sự kết hợp của hai từ. 'Driver' (người lái) bắt nguồn từ động từ 'drive' (lái, điều khiển), có gốc từ tiếng Anh cổ 'drīfan'. 'License' (giấy phép) đến từ tiếng Latin 'licentia', có nghĩa là 'sự tự do, quyền được phép'. Khi ghép lại, 'driver's license' có nghĩa là 'giấy phép cho người lái xe', một văn bản chính thức cho phép một người điều khiển phương tiện giao thông. Nó phản ánh sự phát triển của xã hội hiện đại với nhu cầu quy định việc lái xe.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ giấy phép lái xe hợp pháp, được cấp bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền. Nó khác với 'learner's permit' (giấy phép tập lái) hoặc các loại giấy tờ tùy thân khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + driver's license
  • valid a valid driver's license
    (bằng lái xe hợp lệ)
  • expired an expired driver's license
    (bằng lái xe đã hết hạn)
  • international an international driver's license
    (bằng lái xe quốc tế)
  • provisional a provisional driver's license
    (bằng lái xe tạm thời (thường cho người mới học lái))
Verb + driver's license
  • get to get a driver's license
    (thi/lấy bằng lái xe)
  • renew to renew a driver's license
    (gia hạn bằng lái xe)
  • lose to lose your driver's license
    (bị tước/mất bằng lái xe)
  • suspend to suspend a driver's license
    (đình chỉ bằng lái xe)
  • show to show your driver's license
    (xuất trình bằng lái xe)
  • carry to carry a driver's license
    (mang theo bằng lái xe)

Idioms

  • to get your driver's license

    làm thủ tục để được cấp bằng lái xe (sau khi học và thi)

    "She's finally old enough to get her driver's license next month."

    (Cô ấy cuối cùng cũng đủ tuổi để lấy bằng lái xe vào tháng tới.)

  • to lose your driver's license

    bị tước/thu hồi bằng lái xe do vi phạm luật giao thông nghiêm trọng

    "He lost his driver's license for a year after driving under the influence."

    (Anh ấy bị tước bằng lái xe một năm vì lái xe khi say rượu.)

  • to have a clean driver's license

    có bằng lái xe không có bất kỳ điểm phạt hay vi phạm nào

    "After ten years of driving, I still have a clean driver's license."

    (Sau mười năm lái xe, tôi vẫn có một bằng lái xe 'sạch' (không vi phạm).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driver's license

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chính thức cho phép một người điều khiển phương tiện cơ giới.

"He got his driver's license when he turned 18."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having studied diligently, she easily passed her driver's license exam.
Sau khi học tập chăm chỉ, cô ấy đã dễ dàng vượt qua kỳ thi lấy bằng lái xe.
Phủ định
Without a valid driver's license, he couldn't rent a car, and he missed the important business meeting.
Vì không có bằng lái xe hợp lệ, anh ấy không thể thuê xe hơi và đã lỡ cuộc họp kinh doanh quan trọng.
Nghi vấn
John, did you remember to bring your driver's license, or will we need to take a taxi?
John, bạn có nhớ mang theo bằng lái xe không, hay chúng ta sẽ cần phải đi taxi?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver's license will be issued tomorrow.
Bằng lái xe sẽ được cấp vào ngày mai.
Phủ định
The driver's license was not forged by him.
Bằng lái xe không bị làm giả bởi anh ta.
Nghi vấn
Can the driver's license be renewed online?
Bằng lái xe có thể được gia hạn trực tuyến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had obtained her driver's license before she turned eighteen.
Cô ấy đã lấy được bằng lái xe trước khi cô ấy mười tám tuổi.
Phủ định
He hadn't realized he had left his driver's license at home until he arrived at the airport.
Anh ấy đã không nhận ra mình đã để quên bằng lái xe ở nhà cho đến khi anh ấy đến sân bay.
Nghi vấn
Had you ever had your driver's license suspended before this incident?
Bạn đã bao giờ bị đình chỉ bằng lái xe trước sự cố này chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has finally gotten her driver's license after many attempts.
Cuối cùng cô ấy đã lấy được bằng lái xe sau nhiều lần cố gắng.
Phủ định
I haven't found my driver's license yet; I'm worried I've lost it.
Tôi vẫn chưa tìm thấy bằng lái xe của mình; tôi lo rằng mình đã làm mất nó.
Nghi vấn
Has he ever had his driver's license suspended before?
Anh ấy đã từng bị tước bằng lái xe lần nào trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driver's license".

Giấy tờ tùy thân quan trọng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bằng lái xe (driver's license) không chỉ là giấy phép lái xe mà còn là một trong những giấy tờ tùy thân chính được chấp nhận rộng rãi nhất. Nó thường được sử dụng để xác minh tuổi tác (ví dụ, khi mua rượu hoặc vào câu lạc bộ), để mở tài khoản ngân hàng, hoặc để chứng minh danh tính trong các giao dịch hàng ngày. Vì vậy, việc có một chiếc bằng lái là một bước quan trọng đối với sự độc lập của người trưởng thành.

Quá trình và độ tuổi cấp bằng

Quy trình để có được bằng lái xe ở các nước phương Tây thường rất nghiêm ngặt, bao gồm việc học lý thuyết, thi lý thuyết, và thực hành lái xe có giám sát trước khi thi thực hành. Độ tuổi tối thiểu để lấy bằng lái xe cũng khác nhau giữa các bang hoặc quốc gia, thường là từ 16 đến 18 tuổi. Nhiều nơi có hệ thống bằng lái tạm thời (provisional license) cho người trẻ, với những hạn chế nhất định về số lượng hành khách hoặc giờ lái xe để đảm bảo an toàn cho người lái mới.