driver's license
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chính thức cho phép một người điều khiển phương tiện cơ giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got his driver's license when he turned 18."
"Anh ấy lấy bằng lái xe khi vừa tròn 18 tuổi."
-
"Please show me your driver's license."
"Vui lòng cho tôi xem bằng lái xe của bạn."
-
"She lost her driver's license and had to apply for a new one."
"Cô ấy làm mất bằng lái xe và phải xin cấp lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drive | lái xe, điều khiển (phương tiện) |
| Noun | driver | người lái xe, tài xế |
| Noun | driving | việc lái xe |
| Adjective | driving | liên quan đến việc lái xe (ví dụ: driving test – bài thi lái xe) |
| Noun | license | giấy phép, bằng |
| Verb | license | cấp phép, cho phép |
| Adjective | licensed | đã được cấp phép, có giấy phép |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ giấy phép lái xe hợp pháp, được cấp bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền. Nó khác với 'learner's permit' (giấy phép tập lái) hoặc các loại giấy tờ tùy thân khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid a valid driver's license (bằng lái xe hợp lệ)
-
expired an expired driver's license (bằng lái xe đã hết hạn)
-
international an international driver's license (bằng lái xe quốc tế)
-
provisional a provisional driver's license (bằng lái xe tạm thời (thường cho người mới học lái))
-
get to get a driver's license (thi/lấy bằng lái xe)
-
renew to renew a driver's license (gia hạn bằng lái xe)
-
lose to lose your driver's license (bị tước/mất bằng lái xe)
-
suspend to suspend a driver's license (đình chỉ bằng lái xe)
-
show to show your driver's license (xuất trình bằng lái xe)
-
carry to carry a driver's license (mang theo bằng lái xe)
Idioms
-
to get your driver's license
làm thủ tục để được cấp bằng lái xe (sau khi học và thi)
"She's finally old enough to get her driver's license next month."
(Cô ấy cuối cùng cũng đủ tuổi để lấy bằng lái xe vào tháng tới.)
-
to lose your driver's license
bị tước/thu hồi bằng lái xe do vi phạm luật giao thông nghiêm trọng
"He lost his driver's license for a year after driving under the influence."
(Anh ấy bị tước bằng lái xe một năm vì lái xe khi say rượu.)
-
to have a clean driver's license
có bằng lái xe không có bất kỳ điểm phạt hay vi phạm nào
"After ten years of driving, I still have a clean driver's license."
(Sau mười năm lái xe, tôi vẫn có một bằng lái xe 'sạch' (không vi phạm).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driver's license
Danh từMột tài liệu chính thức cho phép một người điều khiển phương tiện cơ giới.
"He got his driver's license when he turned 18."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having studied diligently, she easily passed her driver's license exam. |
Sau khi học tập chăm chỉ, cô ấy đã dễ dàng vượt qua kỳ thi lấy bằng lái xe. |
| Phủ định | Without a valid driver's license, he couldn't rent a car, and he missed the important business meeting. |
Vì không có bằng lái xe hợp lệ, anh ấy không thể thuê xe hơi và đã lỡ cuộc họp kinh doanh quan trọng. |
| Nghi vấn | John, did you remember to bring your driver's license, or will we need to take a taxi? |
John, bạn có nhớ mang theo bằng lái xe không, hay chúng ta sẽ cần phải đi taxi? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver's license will be issued tomorrow. |
Bằng lái xe sẽ được cấp vào ngày mai. |
| Phủ định | The driver's license was not forged by him. |
Bằng lái xe không bị làm giả bởi anh ta. |
| Nghi vấn | Can the driver's license be renewed online? |
Bằng lái xe có thể được gia hạn trực tuyến không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had obtained her driver's license before she turned eighteen. |
Cô ấy đã lấy được bằng lái xe trước khi cô ấy mười tám tuổi. |
| Phủ định | He hadn't realized he had left his driver's license at home until he arrived at the airport. |
Anh ấy đã không nhận ra mình đã để quên bằng lái xe ở nhà cho đến khi anh ấy đến sân bay. |
| Nghi vấn | Had you ever had your driver's license suspended before this incident? |
Bạn đã bao giờ bị đình chỉ bằng lái xe trước sự cố này chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has finally gotten her driver's license after many attempts. |
Cuối cùng cô ấy đã lấy được bằng lái xe sau nhiều lần cố gắng. |
| Phủ định | I haven't found my driver's license yet; I'm worried I've lost it. |
Tôi vẫn chưa tìm thấy bằng lái xe của mình; tôi lo rằng mình đã làm mất nó. |
| Nghi vấn | Has he ever had his driver's license suspended before? |
Anh ấy đã từng bị tước bằng lái xe lần nào trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driver's license".
