registering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'register': Ghi lại hoặc đăng ký một cách chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is registering for the conference."
"Cô ấy đang đăng ký tham gia hội nghị."
-
"We are registering voters for the upcoming election."
"Chúng tôi đang đăng ký cử tri cho cuộc bầu cử sắp tới."
-
"The instrument is registering a high temperature."
"Thiết bị đang ghi nhận nhiệt độ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | register | Đăng ký, ghi vào sổ, biểu lộ (cảm xúc) |
| Noun | register | Sổ đăng ký, danh sách, thanh ghi |
| Noun | registration | Sự đăng ký, quá trình đăng ký |
| Adjective | registered | Đã đăng ký, được ghi nhận |
| Noun | registrar | Người phụ trách việc đăng ký (ví dụ: ở trường đại học) |
| Noun | registry | Cơ quan đăng ký, nơi lưu trữ hồ sơ |
| Adjective | unregistered | Chưa đăng ký |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'register' có nhiều nghĩa, nhưng khi ở dạng 'registering', nó thường chỉ hành động đang diễn ra của việc đăng ký hoặc ghi lại. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ đăng ký tham gia một khóa học đến ghi lại dữ liệu trong một hệ thống.
Prepositions
'Register for' được dùng để chỉ việc đăng ký tham gia một sự kiện, khóa học, hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'Registering for a class'. 'Register with' thường được dùng để chỉ việc đăng ký với một tổ chức hoặc cơ quan. Ví dụ: 'Registering with a doctor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start registering (bắt đầu đăng ký)
-
complete complete registering (hoàn tất việc đăng ký)
-
avoid avoid registering (tránh việc đăng ký)
-
finish finish registering (hoàn thành đăng ký)
-
successfully successfully registering (đăng ký thành công)
-
properly properly registering (đăng ký đúng cách)
-
quickly quickly registering (đăng ký nhanh chóng)
-
process process of registering (quy trình đăng ký)
-
difficulty difficulty of registering (khó khăn khi đăng ký)
-
cost cost of registering (chi phí đăng ký)
-
before before registering (trước khi đăng ký)
-
after after registering (sau khi đăng ký)
-
for for registering (để đăng ký)
Idioms
-
Something is not registering (with someone)
Ai đó không hiểu, không nhận ra hoặc không tiếp thu được điều gì đó.
"I told him three times, but it just wasn't registering."
(Tôi đã nói với anh ấy ba lần rồi, nhưng anh ấy cứ như không hiểu gì cả.)
-
Registering a reaction/emotion
Biểu lộ một cảm xúc hoặc phản ứng (thường là trên khuôn mặt).
"A flicker of surprise registered on her face when she heard the news."
(Một thoáng ngạc nhiên hiện lên trên gương mặt cô ấy khi nghe tin tức.)
-
Registering a protest/complaint
Chính thức bày tỏ sự phản đối hoặc khiếu nại.
"Students are registering their protest against the tuition fee hike."
(Sinh viên đang đăng ký phản đối việc tăng học phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
registering
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'register': Ghi lại hoặc đăng ký một cách chính thức.
"She is registering for the conference."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "registering".
