(Top Banner Ad)
verbal comedy
B2
noun phrase B2 Hài kịch, Ngôn ngữ học

verbal comedy

UK: /ˈvɜːbl ˈkɒmədi/ • US: /ˈvɜːrbl ˈkɑːmədi/

Nghĩa tiếng Việt

hài kịch ngôn ngữ hài kịch lời nói hài kịch dựa trên lời thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comedy that relies on language, wordplay, and wit, rather than physical action or visual gags.

Vietnamese Meaning

Hài kịch dựa trên ngôn ngữ, chơi chữ và sự hóm hỉnh, thay vì hành động thể chất hoặc trò hề trực quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many sitcoms rely heavily on verbal comedy to generate laughs."

    "Nhiều bộ phim hài tình huống dựa nhiều vào hài kịch ngôn ngữ để tạo tiếng cười."

  • "His stand-up routine was filled with clever verbal comedy."

    "Thói quen độc thoại của anh ấy chứa đầy những màn hài kịch ngôn ngữ thông minh."

  • "The playwright is known for his sharp verbal comedy and witty dialogue."

    "Nhà viết kịch được biết đến với hài kịch ngôn ngữ sắc sảo và những đoạn hội thoại dí dỏm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verb động từ
Adjective verbal bằng lời nói
Adverb verbally bằng lời
Noun comedy hài kịch
Adjective comedic thuộc về hài kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hài kịch, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbalis
English
verbal
English
comedy
English
verbal comedy

Nguồn gốc của 'Verbal Comedy'

Thuật ngữ 'verbal comedy' kết hợp từ 'verbal' (liên quan đến lời nói) và 'comedy' (hài kịch). Nó dùng để chỉ loại hình hài kịch tập trung vào sự thông minh và dí dỏm trong lời thoại, sử dụng chơi chữ, ẩn dụ, và các kỹ thuật ngôn ngữ khác để gây cười. Nguồn gốc của nó nằm trong các hình thức giải trí truyền thống, nơi lời nói được sử dụng khéo léo để tạo ra tiếng cười.

Usage Note

Verbal comedy often involves puns, double entendres, sarcasm, irony, and clever dialogue. It contrasts with physical comedy (slapstick) which emphasizes physical humor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal comedy
  • clever clever verbal comedy
    (hài kịch bằng lời thông minh)
  • witty witty verbal comedy
    (hài kịch bằng lời dí dỏm)
  • sophisticated sophisticated verbal comedy
    (hài kịch bằng lời tinh tế)
Verb + verbal comedy
  • enjoy enjoy verbal comedy
    (thích thú hài kịch bằng lời)
  • appreciate appreciate verbal comedy
    (đánh giá cao hài kịch bằng lời)
  • write write verbal comedy
    (viết hài kịch bằng lời)

Idioms

  • It's all verbal comedy to me.

    Tôi không hiểu gì về hài kịch bằng lời cả.

    "I didn't understand the play. It's all verbal comedy to me."

    (Tôi không hiểu vở kịch. Nó toàn là hài kịch bằng lời đối với tôi.)

  • The movie relied heavily on verbal comedy.

    Bộ phim đó dựa nhiều vào hài kịch bằng lời.

    "The movie relied heavily on verbal comedy, which some people found annoying."

    (Bộ phim đó dựa nhiều vào hài kịch bằng lời, điều mà một số người thấy khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal comedy

noun phrase
Lật mặt

Hài kịch dựa trên ngôn ngữ, chơi chữ và sự hóm hỉnh, thay vì hành động thể chất hoặc trò hề trực quan.

"Many sitcoms rely heavily on verbal comedy to generate laughs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian will use verbal comedy in his next show.
Diễn viên hài sẽ sử dụng hài kịch ngôn từ trong buổi biểu diễn tiếp theo của anh ấy.
Phủ định
The performance is not going to rely on verbal comedy; it will focus on physical humor.
Màn trình diễn sẽ không dựa vào hài kịch ngôn từ; nó sẽ tập trung vào hài hình thể.
Nghi vấn
Will the new sitcom include a lot of verbal comedy?
Bộ phim hài tình huống mới có bao gồm nhiều hài kịch ngôn từ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal comedy".

Vai trò của hài kịch bằng lời

Hài kịch bằng lời thường được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây vì nó thể hiện sự thông minh và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo. Các chương trình truyền hình và phim ảnh thường xuyên sử dụng hài kịch bằng lời để tạo ra tiếng cười và thu hút khán giả.

Ví dụ điển hình

Các tác phẩm của William Shakespeare thường chứa đựng nhiều yếu tố của hài kịch bằng lời, đặc biệt là trong các vở hài kịch của ông. Việc sử dụng chơi chữ và lời thoại thông minh là một phần quan trọng trong việc tạo nên sự hấp dẫn của các tác phẩm này.