(Top Banner Ad)
physical comedy
B1
noun B1 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

physical comedy

UK: /ˈfɪzɪkl ˈkɒmədi/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈkɑmədi/

Nghĩa tiếng Việt

hài kịch hình thể hài kịch cơ thể hài hình thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comedy that relies on exaggerated body movements and actions for its humor.

Vietnamese Meaning

Loại hài kịch dựa trên các cử động và hành động cơ thể cường điệu để tạo sự hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical comedy is often visual and doesn't require much dialogue."

    "Hài kịch hình thể thường mang tính trực quan và không đòi hỏi nhiều lời thoại."

  • "The show featured a lot of physical comedy, with characters tripping and falling everywhere."

    "Chương trình có rất nhiều hài kịch hình thể, với các nhân vật vấp ngã và té ở khắp mọi nơi."

  • "Charlie Chaplin was a master of physical comedy."

    "Charlie Chaplin là một bậc thầy về hài kịch hình thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật chất
Adverb physically một cách thể chất, về mặt thể chất
Noun physicality tính thể chất, sự thể hiện qua cơ thể
Noun comedian diễn viên hài, người làm hài kịch
Adjective comedic thuộc về hài kịch, mang tính hài hước
Adjective comical buồn cười, lố bịch (gây cười)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φυσικός (physikos)
Late Latin
physicalis
Old French
fisique
English
physical

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' (tự nhiên, bản chất), phát triển thành 'physikos' (liên quan đến tự nhiên, vật chất). Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh 'physicalis' và tiếng Pháp cổ 'fisique', cuối cùng trở thành 'physical' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể hoặc thế giới vật chất.

Sự ra đời của 'Physical Comedy'

Từ 'comedy' (hài kịch) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'komoidia'. Cụm từ 'physical comedy' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, dùng để mô tả một thể loại hài kịch đặc trưng, nơi sự hài hước chủ yếu được tạo ra thông qua các hành động, cử chỉ, biểu cảm cơ thể, và các tình huống trực quan, thường ít hoặc không dùng lời thoại.

Usage Note

Physical comedy thường bao gồm các hành động như ngã, trượt, đuổi bắt, đánh nhau giả, và các trò hề khác liên quan đến cơ thể. Nó khác với các loại hài kịch khác (ví dụ: hài kịch tình huống, hài kịch châm biếm) ở chỗ nó tập trung vào hành động thể chất hơn là lời thoại hoặc tình huống. Một số diễn viên nổi tiếng trong lĩnh vực này bao gồm Charlie Chaplin, Buster Keaton, và Rowan Atkinson (Mr. Bean).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical comedy
  • broad broad physical comedy
    (hài kịch thể chất cường điệu, thô mộc)
  • slapstick slapstick physical comedy
    (hài kịch thể chất kiểu 'tát' (nhấn mạnh hành động gây cười lố bịch))
  • expert expert physical comedy
    (hài kịch thể chất điêu luyện)
Verb + physical comedy
  • perform perform physical comedy
    (biểu diễn hài kịch thể chất)
  • master master physical comedy
    (làm chủ (kỹ năng) hài kịch thể chất)
  • incorporate incorporate physical comedy
    (kết hợp hài kịch thể chất)
Noun + physical comedy
  • master of a master of physical comedy
    (một bậc thầy về hài kịch thể chất)
  • elements of elements of physical comedy
    (các yếu tố của hài kịch thể chất)

Idioms

  • a master of physical comedy

    một bậc thầy về hài kịch thể chất (người rất giỏi trong việc tạo ra tiếng cười bằng hành động)

    "Charlie Chaplin was a true master of physical comedy, often making audiences laugh without a single word."

    (Charlie Chaplin là một bậc thầy thực sự của hài kịch thể chất, ông thường khiến khán giả cười mà không cần một lời nào.)

  • the art of physical comedy

    nghệ thuật hài kịch thể chất (kỹ năng và sự tinh tế trong việc thể hiện hài kịch bằng hành động)

    "Learning the art of physical comedy requires great timing and control over one's body."

    (Học hỏi nghệ thuật hài kịch thể chất đòi hỏi sự đúng lúc tuyệt vời và khả năng kiểm soát cơ thể.)

  • pure physical comedy

    hài kịch thể chất thuần túy (hài kịch hoàn toàn dựa vào hành động, không hoặc ít lời nói)

    "His latest show was pure physical comedy, with no dialogue for the first ten minutes."

    (Buổi diễn mới nhất của anh ấy là hài kịch thể chất thuần túy, không có lời thoại trong mười phút đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical comedy

noun
Lật mặt

Loại hài kịch dựa trên các cử động và hành động cơ thể cường điệu để tạo sự hài hước.

"Physical comedy is often visual and doesn't require much dialogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical comedy".

Những huyền thoại của Hài kịch thể chất

Hài kịch thể chất đã sản sinh ra nhiều nghệ sĩ vĩ đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên phim câm. Charlie Chaplin, Buster Keaton, và Laurel & Hardy là những cái tên tiêu biểu, những người đã định hình thể loại này bằng tài năng sử dụng cơ thể và biểu cảm để kể chuyện và gây cười mà không cần lời nói.

Sức hút vượt mọi ngôn ngữ

Một trong những điểm mạnh lớn nhất của hài kịch thể chất là khả năng vượt qua rào cản ngôn ngữ. Vì nó dựa vào hành động và biểu cảm trực quan, khán giả từ mọi nền văn hóa và ngôn ngữ đều có thể hiểu và tận hưởng sự hài hước, biến nó thành một hình thức giải trí mang tính toàn cầu.