verification mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A symbol or indication used to confirm or validate that something is correct, authentic, or meets a certain standard.
Vietnamese Meaning
Một biểu tượng hoặc dấu hiệu được sử dụng để xác nhận hoặc chứng minh rằng một điều gì đó là đúng, xác thực hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blue verification mark on the social media profile indicates that the account is authentic."
"Dấu xác nhận màu xanh trên hồ sơ mạng xã hội chỉ ra rằng tài khoản đó là xác thực."
-
"The website displays a verification mark to show that the payment is secure."
"Trang web hiển thị dấu xác nhận để cho thấy rằng thanh toán an toàn."
-
"Look for the verification mark before trusting the information presented."
"Hãy tìm dấu xác nhận trước khi tin vào thông tin được trình bày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | verify | xác minh, kiểm chứng |
| Noun | verifier | người xác minh |
| Adjective | verifiable | có thể xác minh được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ứng dụng trực tuyến, tài liệu chính thức, hoặc hệ thống kiểm tra để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy. Khác với 'checkmark' thường chỉ đơn giản là dấu tích để biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý, 'verification mark' mang ý nghĩa xác thực và kiểm chứng kỹ lưỡng hơn.
Prepositions
'on' được dùng khi nói về vị trí của dấu xác nhận trên một vật gì đó (ví dụ: 'The verification mark is on the document.'). 'for' được dùng để chỉ mục đích của dấu xác nhận (ví dụ: 'This verification mark is for authenticity.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
blue verification mark (dấu xác minh màu xanh lam)
-
official verification mark (dấu xác minh chính thức)
-
digital verification mark (dấu xác minh kỹ thuật số)
-
receive a verification mark (nhận được dấu xác minh)
-
earn a verification mark (giành được dấu xác minh)
-
display a verification mark (hiển thị dấu xác minh)
-
lose a verification mark (mất dấu xác minh)
Idioms
-
Get a verification mark
Đạt được dấu xác minh (thường trên mạng xã hội), biểu thị sự tin cậy và uy tín.
"She finally got a verification mark on her Instagram account after years of posting quality content."
(Cuối cùng cô ấy cũng đã nhận được dấu xác minh trên tài khoản Instagram của mình sau nhiều năm đăng tải nội dung chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verification mark
nounMột biểu tượng hoặc dấu hiệu được sử dụng để xác nhận hoặc chứng minh rằng một điều gì đó là đúng, xác thực hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định.
"The blue verification mark on the social media profile indicates that the account is authentic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verification mark".
