(Top Banner Ad)
verification mark
B1
noun B1 Tổng quát/Công nghệ thông tin

verification mark

UK: /ˌverɪfɪˈkeɪʃən mɑːk/ • US: /ˌverɪfɪˈkeɪʃən mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu xác nhận biểu tượng xác thực dấu kiểm chứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol or indication used to confirm or validate that something is correct, authentic, or meets a certain standard.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng hoặc dấu hiệu được sử dụng để xác nhận hoặc chứng minh rằng một điều gì đó là đúng, xác thực hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blue verification mark on the social media profile indicates that the account is authentic."

    "Dấu xác nhận màu xanh trên hồ sơ mạng xã hội chỉ ra rằng tài khoản đó là xác thực."

  • "The website displays a verification mark to show that the payment is secure."

    "Trang web hiển thị dấu xác nhận để cho thấy rằng thanh toán an toàn."

  • "Look for the verification mark before trusting the information presented."

    "Hãy tìm dấu xác nhận trước khi tin vào thông tin được trình bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verifier người xác minh
Adjective verifiable có thể xác minh được

Synonyms

validation symbol (biểu tượng xác nhận)authentication mark (dấu chứng thực)

Antonyms

invalid mark (dấu không hợp lệ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verificare
Middle English
verifien
English
verification mark

Nguồn gốc của 'Verification'

Từ 'verification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verificare', có nghĩa là 'chứng minh là đúng'. Ý tưởng về việc xác minh một cái gì đó đã tồn tại từ rất lâu, khi con người cần đảm bảo tính chính xác của thông tin và sự thật. Dấu 'verification mark' trong thời đại số ngày nay là một sự phát triển hiện đại của nhu cầu cổ xưa này.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ứng dụng trực tuyến, tài liệu chính thức, hoặc hệ thống kiểm tra để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy. Khác với 'checkmark' thường chỉ đơn giản là dấu tích để biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý, 'verification mark' mang ý nghĩa xác thực và kiểm chứng kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

on for

'on' được dùng khi nói về vị trí của dấu xác nhận trên một vật gì đó (ví dụ: 'The verification mark is on the document.'). 'for' được dùng để chỉ mục đích của dấu xác nhận (ví dụ: 'This verification mark is for authenticity.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verification mark
  • blue verification mark
    (dấu xác minh màu xanh lam)
  • official verification mark
    (dấu xác minh chính thức)
  • digital verification mark
    (dấu xác minh kỹ thuật số)
Verb + verification mark
  • receive a verification mark
    (nhận được dấu xác minh)
  • earn a verification mark
    (giành được dấu xác minh)
  • display a verification mark
    (hiển thị dấu xác minh)
  • lose a verification mark
    (mất dấu xác minh)

Idioms

  • Get a verification mark

    Đạt được dấu xác minh (thường trên mạng xã hội), biểu thị sự tin cậy và uy tín.

    "She finally got a verification mark on her Instagram account after years of posting quality content."

    (Cuối cùng cô ấy cũng đã nhận được dấu xác minh trên tài khoản Instagram của mình sau nhiều năm đăng tải nội dung chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verification mark

noun
Lật mặt

Một biểu tượng hoặc dấu hiệu được sử dụng để xác nhận hoặc chứng minh rằng một điều gì đó là đúng, xác thực hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định.

"The blue verification mark on the social media profile indicates that the account is authentic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verification mark".

Ý nghĩa của dấu xác minh trên mạng xã hội

Trên các nền tảng mạng xã hội, dấu xác minh (thường là dấu tick màu xanh) biểu thị rằng tài khoản đó là tài khoản chính thức của một người nổi tiếng, thương hiệu, hoặc tổ chức. Nó giúp người dùng phân biệt tài khoản thật với các tài khoản giả mạo.