verified truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or belief that has been confirmed or proven to be accurate and genuine.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc niềm tin đã được xác nhận hoặc chứng minh là chính xác và chân thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation revealed the verified truth about the accident."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ sự thật đã được xác minh về vụ tai nạn."
-
"The scientist presented the verified truth based on years of research."
"Nhà khoa học đã trình bày sự thật đã được xác minh dựa trên nhiều năm nghiên cứu."
-
"We need to focus on verified truth and not spread misinformation."
"Chúng ta cần tập trung vào sự thật đã được xác minh và không lan truyền thông tin sai lệch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | verify | xác minh, kiểm chứng |
| Adjective | verifiable | có thể xác minh được |
| Noun | verification | sự xác minh, sự kiểm chứng |
| Adjective | true | thật, đúng |
| Noun | truthfulness | tính trung thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và đã được kiểm chứng của một sự thật nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự thật đóng vai trò quan trọng và cần được tin tưởng tuyệt đối. 'Truth' đơn thuần chỉ sự thật, trong khi 'verified truth' mang ý nghĩa sự thật đã được kiểm chứng, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute verified truth (sự thật đã được xác minh tuyệt đối)
-
undisputed verified truth (sự thật đã được xác minh không thể tranh cãi)
-
discover the verified truth (khám phá ra sự thật đã được xác minh)
-
reveal the verified truth (tiết lộ sự thật đã được xác minh)
-
establish the verified truth (thiết lập sự thật đã được xác minh)
Idioms
-
The truth will out.
Sự thật cuối cùng cũng sẽ được phơi bày.
"No matter how hard you try to hide it, the truth will out."
(Dù bạn cố gắng che giấu đến đâu, sự thật cuối cùng cũng sẽ được phơi bày.)
-
Honesty is the best policy.
Trung thực là thượng sách.
"Even though it's hard to admit, honesty is the best policy in the long run."
(Mặc dù khó thừa nhận, nhưng trung thực là thượng sách về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verified truth
Noun PhraseMột tuyên bố hoặc niềm tin đã được xác nhận hoặc chứng minh là chính xác và chân thật.
"The investigation revealed the verified truth about the accident."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist verified the truth of the hypothesis with rigorous testing. |
Nhà khoa học đã xác minh sự thật của giả thuyết bằng các thử nghiệm nghiêm ngặt. |
| Phủ định | The rumor, despite its popularity, is not a verified truth. |
Tin đồn, mặc dù phổ biến, không phải là một sự thật đã được xác minh. |
| Nghi vấn | Has the truth been verified by an independent source? |
Sự thật đã được xác minh bởi một nguồn độc lập chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified truth".
