(Top Banner Ad)
verified truth
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Pháp luật, Khoa học

verified truth

UK: /ˈverɪfaɪd truːθ/ • US: /ˈverɪfaɪd truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật đã được kiểm chứng sự thật đã được xác minh chân lý đã được chứng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or belief that has been confirmed or proven to be accurate and genuine.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc niềm tin đã được xác nhận hoặc chứng minh là chính xác và chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed the verified truth about the accident."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ sự thật đã được xác minh về vụ tai nạn."

  • "The scientist presented the verified truth based on years of research."

    "Nhà khoa học đã trình bày sự thật đã được xác minh dựa trên nhiều năm nghiên cứu."

  • "We need to focus on verified truth and not spread misinformation."

    "Chúng ta cần tập trung vào sự thật đã được xác minh và không lan truyền thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Adjective true thật, đúng
Noun truthfulness tính trung thực

Synonyms

established fact (sự thật đã được chứng minh)confirmed reality (thực tế đã được xác nhận)

Antonyms

unverified claim (tuyên bố chưa được xác minh)falsehood (sự sai lệch)lie (lời nói dối)

Related Words

Subject Area

Triết học, Pháp luật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
verify
English
truth

Nguồn gốc của 'Verify'

Từ 'verify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verus' có nghĩa là 'thật'. Ban đầu nó mang ý nghĩa xác nhận hoặc chứng minh một điều gì đó là đúng sự thật.

Nguồn gốc của 'Truth'

Từ 'truth' trong tiếng Anh cổ 'trīewþ' có nghĩa là sự trung thực, sự thật. Nó liên quan đến sự đáng tin cậy và sự chính xác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và đã được kiểm chứng của một sự thật nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự thật đóng vai trò quan trọng và cần được tin tưởng tuyệt đối. 'Truth' đơn thuần chỉ sự thật, trong khi 'verified truth' mang ý nghĩa sự thật đã được kiểm chứng, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verified truth
  • absolute verified truth
    (sự thật đã được xác minh tuyệt đối)
  • undisputed verified truth
    (sự thật đã được xác minh không thể tranh cãi)
Verb + verified truth
  • discover the verified truth
    (khám phá ra sự thật đã được xác minh)
  • reveal the verified truth
    (tiết lộ sự thật đã được xác minh)
  • establish the verified truth
    (thiết lập sự thật đã được xác minh)

Idioms

  • The truth will out.

    Sự thật cuối cùng cũng sẽ được phơi bày.

    "No matter how hard you try to hide it, the truth will out."

    (Dù bạn cố gắng che giấu đến đâu, sự thật cuối cùng cũng sẽ được phơi bày.)

  • Honesty is the best policy.

    Trung thực là thượng sách.

    "Even though it's hard to admit, honesty is the best policy in the long run."

    (Mặc dù khó thừa nhận, nhưng trung thực là thượng sách về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verified truth

Noun Phrase
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc niềm tin đã được xác nhận hoặc chứng minh là chính xác và chân thật.

"The investigation revealed the verified truth about the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist verified the truth of the hypothesis with rigorous testing.
Nhà khoa học đã xác minh sự thật của giả thuyết bằng các thử nghiệm nghiêm ngặt.
Phủ định
The rumor, despite its popularity, is not a verified truth.
Tin đồn, mặc dù phổ biến, không phải là một sự thật đã được xác minh.
Nghi vấn
Has the truth been verified by an independent source?
Sự thật đã được xác minh bởi một nguồn độc lập chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified truth".

Giá trị của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật được coi là một giá trị đạo đức quan trọng. Việc nói sự thật và sống trung thực được đánh giá cao, và dối trá thường bị coi là không chấp nhận được.

Tìm kiếm sự thật trong khoa học

Khoa học dựa trên việc tìm kiếm sự thật thông qua các bằng chứng và thử nghiệm. Các nhà khoa học sử dụng phương pháp khoa học để kiểm tra các giả thuyết và phát hiện ra những sự thật mới về thế giới xung quanh chúng ta.