(Top Banner Ad)
overruling
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật

overruling

UK: /ˌəʊvəˈruːlɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈruːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bác bỏ phủ quyết hủy bỏ vượt quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'overrule': Rejecting or disallowing by the exercise of superior authority.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'overrule': Bác bỏ hoặc không cho phép bằng cách sử dụng quyền lực cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court's overruling of the lower court's decision was unexpected."

    "Việc Tòa án Tối cao bác bỏ quyết định của tòa án cấp dưới là điều bất ngờ."

  • "The committee is considering overruling the previous decision."

    "Ủy ban đang xem xét việc bác bỏ quyết định trước đó."

  • "The judge is overruling the objection."

    "Thẩm phán đang bác bỏ sự phản đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overrule bác bỏ, phủ quyết, hủy bỏ
Noun overrule sự bác bỏ, quyết định phủ quyết (ít dùng hơn)
Adjective overruled bị bác bỏ, bị phủ quyết
Noun rule quy tắc, luật lệ
Verb rule cai trị, ra quyết định
Noun ruling phán quyết, quyết định
Adjective ruling đang có hiệu lực, chiếm ưu thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper- (above, over)
Proto-Germanic
*ufiri (over)
Old English
ofer (over)
Latin
regula (straight stick, rule, pattern)
Old French
riule, rule (rule, law, custom)
Middle English
reulen (to govern, to regulate)
English (c. 1500s)
overrule (to reject by higher authority)
English (modern)
overruling (present participle/gerund)

Nguồn gốc của "Overruling"

Từ "overruling" xuất phát từ động từ "overrule". "Overrule" là sự kết hợp của tiền tố "over-" (nghĩa là "trên, vượt qua") và động từ "rule" (nghĩa là "ra quyết định, cai trị"). "Rule" có nguồn gốc từ tiếng Latin "regula" (nghĩa là "thước kẻ, quy tắc") và tiếng Pháp cổ "ruler" (nghĩa là "cai trị, định hướng"). Khi ghép lại, "overrule" mang ý nghĩa là một quyền lực cao hơn bác bỏ hoặc hủy bỏ một quyết định của một quyền lực thấp hơn. "Overruling" sau đó được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ing" để tạo thành danh động từ hoặc tính từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc bác bỏ.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc bác bỏ, phủ quyết một quyết định, luật lệ hoặc tiền lệ. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc quản lý.

Prepositions

of on

'Overruling of' thường dùng để chỉ sự bác bỏ một quyết định, luật lệ cụ thể. 'Overruling on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự bác bỏ dựa trên một căn cứ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overruling (as an adjective)
  • judicial judicial overruling
    (sự bác bỏ của tòa án)
  • final final overruling
    (quyết định bác bỏ cuối cùng)
  • appellate appellate overruling
    (sự bác bỏ của tòa phúc thẩm)
Overruling + Noun
  • decision overruling decision
    (quyết định bác bỏ)
  • judgment overruling judgment
    (phán quyết bác bỏ)
  • authority overruling authority
    (quyền lực tối cao có khả năng bác bỏ)
  • factor overruling factor
    (yếu tố quyết định, yếu tố chi phối)
Verb + overruling
  • consider consider overruling
    (xem xét việc bác bỏ)
  • involve involve overruling
    (liên quan đến việc bác bỏ)
  • result in result in overruling
    (dẫn đến việc bác bỏ)

Idioms

  • the overruling factor/principle

    yếu tố/nguyên tắc chi phối, quan trọng nhất

    "The need for public safety was the overruling factor in their decision."

    (Nhu cầu an toàn công cộng là yếu tố chi phối trong quyết định của họ.)

  • an act of overruling

    một hành động bác bỏ/phủ quyết

    "The judge's decision was seen as an act of overruling the previous verdict."

    (Quyết định của thẩm phán được xem là một hành động bác bỏ phán quyết trước đó.)

  • overruling a precedent

    bác bỏ một án lệ (trong luật pháp)

    "The Supreme Court has the power of overruling a precedent if deemed unconstitutional."

    (Tòa án Tối cao có quyền bác bỏ một án lệ nếu thấy nó vi hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overruling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'overrule': Bác bỏ hoặc không cho phép bằng cách sử dụng quyền lực cao hơn.

"The Supreme Court's overruling of the lower court's decision was unexpected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overruling".

Hệ thống tư pháp và án lệ

Trong các hệ thống pháp luật Common Law (như ở Mỹ, Anh), khái niệm "overruling" rất quan trọng. Nó đề cập đến việc một tòa án cấp cao hơn hủy bỏ hoặc bác bỏ một quyết định pháp lý (án lệ) của chính nó hoặc của một tòa án cấp thấp hơn trong một vụ việc sau đó. Điều này cho thấy tính linh hoạt và khả năng thay đổi của luật pháp để thích nghi với các điều kiện xã hội mới hoặc sửa chữa các sai lầm pháp lý trong quá khứ.

Nguyên tắc "Kiểm soát và Cân bằng"

Khái niệm "overruling" cũng phản ánh nguyên tắc "kiểm soát và cân bằng" (checks and balances) trong các nền dân chủ. Quyền lực không tập trung vào một cơ quan duy nhất, mà được chia sẻ và giám sát lẫn nhau. Ví dụ, nhánh tư pháp có thể bác bỏ các luật do nhánh lập pháp ban hành nếu chúng vi hiến, hoặc nhánh hành pháp có thể phủ quyết các dự luật. Điều này giúp ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền tự do của công dân.