(Top Banner Ad)
video conferencing app
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

video conferencing app

UK: /ˈvɪdɪəʊ ˈkɒnfərənsɪŋ æp/ • US: /ˈvɪdioʊ ˈkɑːnfərənsɪŋ æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng hội nghị video ứng dụng họp trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application that allows users to hold face-to-face meetings remotely via video and audio connections.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm cho phép người dùng tổ chức các cuộc họp trực tiếp từ xa thông qua kết nối video và âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team uses a video conferencing app for daily stand-up meetings."

    "Đội của chúng tôi sử dụng một ứng dụng hội nghị video cho các cuộc họp hàng ngày."

  • "During the pandemic, the use of video conferencing apps surged."

    "Trong thời kỳ đại dịch, việc sử dụng các ứng dụng hội nghị video tăng vọt."

  • "Many businesses rely on video conferencing apps to connect with remote employees."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào các ứng dụng hội nghị video để kết nối với nhân viên làm việc từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video conference Hội nghị video
Verb conference Hội nghị, bàn bạc
Noun application Ứng dụng

Synonyms

video call app (ứng dụng gọi video)

Related Words

collaboration tool (công cụ cộng tác)online meeting platform (nền tảng họp trực tuyến)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
video
English
conference
English
application
English
video conferencing app

Nguồn gốc của 'video conferencing app'

Thuật ngữ 'video conferencing app' ra đời từ sự kết hợp của công nghệ video, hội nghị trực tuyến và ứng dụng phần mềm. Ý tưởng về giao tiếp hình ảnh từ xa đã có từ lâu, nhưng sự phát triển của internet tốc độ cao và các thiết bị di động thông minh đã tạo điều kiện cho các ứng dụng hội nghị video trở nên phổ biến như ngày nay. Ban đầu, chúng được sử dụng chủ yếu trong kinh doanh, nhưng giờ đây, chúng đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống cá nhân và giáo dục.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các ứng dụng như Zoom, Microsoft Teams, Google Meet, Skype. Nhấn mạnh vào tính năng giao tiếp video và âm thanh đồng thời, cho phép tương tác trực tiếp như trong một cuộc họp vật lý.

Prepositions

for with

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của ứng dụng (ví dụ: 'This app is for video conferencing'). Sử dụng 'with' để chỉ người hoặc nhóm tham gia hội nghị (ví dụ: 'Communicate with your team using a video conferencing app').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video conferencing app
  • popular video conferencing app
    (ứng dụng hội nghị video phổ biến)
  • reliable video conferencing app
    (ứng dụng hội nghị video đáng tin cậy)
  • free video conferencing app
    (ứng dụng hội nghị video miễn phí)
Verb + video conferencing app
  • use a video conferencing app
    (sử dụng một ứng dụng hội nghị video)
  • download a video conferencing app
    (tải xuống một ứng dụng hội nghị video)
  • join a video conferencing app
    (tham gia một ứng dụng hội nghị video)

Idioms

  • Let's hop on a video conferencing app

    Chúng ta hãy cùng tham gia cuộc gọi video

    "Let's hop on a video conferencing app to discuss the project."

    (Chúng ta hãy cùng tham gia cuộc gọi video để thảo luận về dự án.)

  • Virtual meeting via video conferencing app

    Cuộc họp trực tuyến qua ứng dụng hội nghị video

    "The team held a virtual meeting via video conferencing app."

    (Nhóm đã tổ chức một cuộc họp trực tuyến thông qua ứng dụng hội nghị video.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video conferencing app

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm cho phép người dùng tổ chức các cuộc họp trực tiếp từ xa thông qua kết nối video và âm thanh.

"Our team uses a video conferencing app for daily stand-up meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video conferencing app".

Văn hóa làm việc từ xa

Các ứng dụng hội nghị video đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy văn hóa làm việc từ xa trên toàn thế giới. Nó cho phép mọi người làm việc và cộng tác từ bất kỳ đâu, tạo ra sự linh hoạt và cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và đại dịch.

Sự thay đổi trong giao tiếp xã hội

Ngoài công việc, các ứng dụng hội nghị video cũng đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp với bạn bè và gia đình. Chúng ta có thể dễ dàng kết nối với những người thân yêu ở xa, tham gia các sự kiện ảo và duy trì mối quan hệ xã hội một cách hiệu quả.