(Top Banner Ad)
recorded message
B1
Danh từ B1 Viễn thông, Công nghệ thông tin

recorded message

UK: /rɪˈkɔːdɪd ˈmɛsɪdʒ/ • US: /rɪˈkɔːrdɪd ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn đã ghi âm thông báo ghi âm tin nhắn được ghi âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message that has been recorded and stored for later playback.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn đã được ghi âm và lưu trữ để phát lại sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recorded message informed callers about the company's holiday hours."

    "Tin nhắn được ghi âm thông báo cho người gọi về giờ nghỉ lễ của công ty."

  • "Please leave your message after the recorded message."

    "Vui lòng để lại tin nhắn của bạn sau tin nhắn được ghi âm."

  • "I heard a recorded message when I called the doctor's office."

    "Tôi nghe thấy một tin nhắn được ghi âm khi tôi gọi đến văn phòng bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record
Noun record
Noun recorder
Noun recording
Noun message
Verb message
Noun messenger

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari ('to call to mind', 'to remember' - gốc của 'record')
Old French
recorder
Middle English
recorden
English
record (ghi lại)
Latin
mittere ('to send' - gốc của 'message')
Old French
message
Middle English
message
English
message (thông điệp)
Modern English
recorded message (thông điệp đã được ghi âm)

Từ 'record' và ký ức

Ban đầu, từ 'record' (ghi lại) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', mang ý nghĩa 'nhớ lại' hoặc 'gọi về tâm trí' (từ 'cor, cordis' nghĩa là trái tim). Vì vậy, ghi lại một điều gì đó ban đầu được hiểu như việc khắc sâu nó vào ký ức.

Từ 'message' và sự truyền đạt

Từ 'message' (thông điệp) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'mittere', có nghĩa là 'gửi đi'. Nó trải qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'message', chỉ một lời nhắn hoặc nhiệm vụ được gửi đến người khác. Khi ghép lại, 'recorded message' là một thông điệp được ghi lại để gửi đi.

Usage Note

Cụm từ 'recorded message' thường được sử dụng trong bối cảnh trả lời tự động của điện thoại, hộp thư thoại, hoặc các thông báo được phát lại định kỳ. Nó nhấn mạnh rằng thông điệp không phải là trực tiếp mà là được ghi lại trước đó. Khác với 'live message' (tin nhắn trực tiếp) hoặc 'voicemail message' (tin nhắn thoại, thường để lại trong hộp thư thoại).

Prepositions

on from

'on' (trong ngữ cảnh 'recorded message on a phone system'): chỉ vị trí hoặc hệ thống chứa tin nhắn. 'from' (trong ngữ cảnh 'recorded message from a company'): chỉ nguồn gốc của tin nhắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recorded message
  • pre-recorded a pre-recorded message
    (một tin nhắn đã được ghi âm sẵn)
  • automated an automated recorded message
    (một tin nhắn ghi âm tự động)
  • brief a brief recorded message
    (một tin nhắn ghi âm ngắn gọn)
Verb + recorded message
  • leave leave a recorded message
    (để lại một tin nhắn ghi âm)
  • play play a recorded message
    (phát một tin nhắn ghi âm)
  • listen to listen to a recorded message
    (nghe một tin nhắn ghi âm)
  • receive receive a recorded message
    (nhận một tin nhắn ghi âm)

Idioms

  • talk to a recorded message

    Nói chuyện với một tin nhắn ghi âm (ám chỉ sự thất vọng khi không thể nói chuyện trực tiếp với người thật, mà chỉ gặp hệ thống tự động)

    "I tried calling customer service, but I just kept talking to a recorded message."

    (Tôi đã cố gắng gọi dịch vụ khách hàng, nhưng tôi cứ mãi nói chuyện với một tin nhắn ghi âm (hệ thống tự động).)

  • get nothing but a recorded message

    Không nhận được gì ngoài một tin nhắn ghi âm (ám chỉ không thể liên lạc được với người cần gặp, chỉ nhận được hộp thư thoại hoặc tin nhắn tự động)

    "I've called her three times, and all I get is nothing but a recorded message."

    (Tôi đã gọi cho cô ấy ba lần rồi, và tất cả những gì tôi nhận được chỉ là một tin nhắn ghi âm (hộp thư thoại).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recorded message

Danh từ
Lật mặt

Một tin nhắn đã được ghi âm và lưu trữ để phát lại sau.

"The recorded message informed callers about the company's holiday hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The answering machine used to play a very long recorded message.
Máy trả lời tự động đã từng phát một tin nhắn được thu âm rất dài.
Phủ định
We didn't use to leave recorded messages on answering machines; we just called back later.
Chúng tôi đã từng không để lại tin nhắn thu âm trên máy trả lời tự động; chúng tôi chỉ gọi lại sau.
Nghi vấn
Did you use to listen to recorded messages from telemarketers?
Bạn đã từng nghe tin nhắn thu âm từ những người bán hàng qua điện thoại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded message".

Văn hóa hộp thư thoại (Voicemail Etiquette)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc để lại một tin nhắn ghi âm (voicemail) rõ ràng và súc tích khi không liên lạc được với người cần gặp là điều rất phổ biến và được coi là lịch sự. Nội dung tin nhắn thường bao gồm tên, số điện thoại, lý do cuộc gọi và thời gian bạn có thể nhận lại cuộc gọi. Việc này giúp đối phương biết ai đã gọi và tại sao, dù họ không thể nhấc máy.

Sự phổ biến của hệ thống tự động

Các tin nhắn ghi âm tự động là một phần không thể thiếu của dịch vụ khách hàng hiện đại, từ các ngân hàng, nhà mạng đến các công ty lớn. Mặc dù giúp xử lý lượng lớn cuộc gọi hiệu quả, chúng cũng thường gây ra sự khó chịu cho người dùng khi họ phải nghe nhiều tùy chọn và mong muốn được 'nói chuyện với người thật' ('speak to a real person') thay vì hệ thống tự động.