recorded message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tin nhắn đã được ghi âm và lưu trữ để phát lại sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recorded message informed callers about the company's holiday hours."
"Tin nhắn được ghi âm thông báo cho người gọi về giờ nghỉ lễ của công ty."
-
"Please leave your message after the recorded message."
"Vui lòng để lại tin nhắn của bạn sau tin nhắn được ghi âm."
-
"I heard a recorded message when I called the doctor's office."
"Tôi nghe thấy một tin nhắn được ghi âm khi tôi gọi đến văn phòng bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'recorded message' thường được sử dụng trong bối cảnh trả lời tự động của điện thoại, hộp thư thoại, hoặc các thông báo được phát lại định kỳ. Nó nhấn mạnh rằng thông điệp không phải là trực tiếp mà là được ghi lại trước đó. Khác với 'live message' (tin nhắn trực tiếp) hoặc 'voicemail message' (tin nhắn thoại, thường để lại trong hộp thư thoại).
Prepositions
'on' (trong ngữ cảnh 'recorded message on a phone system'): chỉ vị trí hoặc hệ thống chứa tin nhắn. 'from' (trong ngữ cảnh 'recorded message from a company'): chỉ nguồn gốc của tin nhắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pre-recorded a pre-recorded message (một tin nhắn đã được ghi âm sẵn)
-
automated an automated recorded message (một tin nhắn ghi âm tự động)
-
brief a brief recorded message (một tin nhắn ghi âm ngắn gọn)
-
leave leave a recorded message (để lại một tin nhắn ghi âm)
-
play play a recorded message (phát một tin nhắn ghi âm)
-
listen to listen to a recorded message (nghe một tin nhắn ghi âm)
-
receive receive a recorded message (nhận một tin nhắn ghi âm)
Idioms
-
talk to a recorded message
Nói chuyện với một tin nhắn ghi âm (ám chỉ sự thất vọng khi không thể nói chuyện trực tiếp với người thật, mà chỉ gặp hệ thống tự động)
"I tried calling customer service, but I just kept talking to a recorded message."
(Tôi đã cố gắng gọi dịch vụ khách hàng, nhưng tôi cứ mãi nói chuyện với một tin nhắn ghi âm (hệ thống tự động).)
-
get nothing but a recorded message
Không nhận được gì ngoài một tin nhắn ghi âm (ám chỉ không thể liên lạc được với người cần gặp, chỉ nhận được hộp thư thoại hoặc tin nhắn tự động)
"I've called her three times, and all I get is nothing but a recorded message."
(Tôi đã gọi cho cô ấy ba lần rồi, và tất cả những gì tôi nhận được chỉ là một tin nhắn ghi âm (hộp thư thoại).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recorded message
Danh từMột tin nhắn đã được ghi âm và lưu trữ để phát lại sau.
"The recorded message informed callers about the company's holiday hours."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The answering machine used to play a very long recorded message. |
Máy trả lời tự động đã từng phát một tin nhắn được thu âm rất dài. |
| Phủ định | We didn't use to leave recorded messages on answering machines; we just called back later. |
Chúng tôi đã từng không để lại tin nhắn thu âm trên máy trả lời tự động; chúng tôi chỉ gọi lại sau. |
| Nghi vấn | Did you use to listen to recorded messages from telemarketers? |
Bạn đã từng nghe tin nhắn thu âm từ những người bán hàng qua điện thoại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded message".
