(Top Banner Ad)
video report
B1
noun B1 Truyền thông, Báo chí, Công nghệ

video report

UK: /ˈvɪdɪəʊ rɪˈpɔːt/ • US: /ˈvɪdioʊ rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo bằng video bản tin video phóng sự video
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report presented in video format, often including footage, interviews, and narration.

Vietnamese Meaning

Một bản báo cáo được trình bày dưới dạng video, thường bao gồm cảnh quay, phỏng vấn và lời bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news channel aired a video report on the effects of the hurricane."

    "Kênh tin tức đã phát sóng một bản báo cáo video về những ảnh hưởng của cơn bão."

  • "The company released a video report to showcase its new product."

    "Công ty đã phát hành một báo cáo video để giới thiệu sản phẩm mới của mình."

  • "The investigative journalist produced a compelling video report exposing the corruption."

    "Nhà báo điều tra đã thực hiện một báo cáo video hấp dẫn phơi bày nạn tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video (đoạn phim)
Verb video quay video
Noun report báo cáo
Verb report báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo được
Adjective videotaped đã được quay video

Synonyms

news report video (video bản tin)video documentary (phim tài liệu video)visual report (báo cáo trực quan)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
video (I see)
English
report (to carry back)
English
video report

Nguồn gốc của 'video'

Từ 'video' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'video', có nghĩa là 'tôi thấy'. Nó ám chỉ khả năng ghi lại và tái tạo hình ảnh động.

Nguồn gốc của 'report'

Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'reporter', có nghĩa là 'mang về' hoặc 'báo cáo lại'. Ban đầu nó dùng để chỉ việc mang thông tin trở lại một nơi nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'video report' nhấn mạnh hình thức trình bày của báo cáo là video. Nó khác với báo cáo bằng văn bản, báo cáo bằng âm thanh (audio report), hoặc báo cáo trực tiếp (live report). Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực báo chí, truyền thông, và đôi khi trong các lĩnh vực khác để trình bày thông tin một cách trực quan và sinh động.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ chủ đề chính của báo cáo video. Ví dụ: 'a video report on climate change'. Khi sử dụng 'about', nó cũng chỉ chủ đề, nhưng có thể mang tính tổng quát hơn. Ví dụ: 'a video report about the company's performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video report
  • detailed video report
    (báo cáo video chi tiết)
  • comprehensive video report
    (báo cáo video toàn diện)
  • short video report
    (báo cáo video ngắn)
Verb + video report
  • produce a video report
    (sản xuất một báo cáo video)
  • watch a video report
    (xem một báo cáo video)
  • present a video report
    (trình bày một báo cáo video)

Idioms

  • Get it on video report

    Ghi lại nó bằng một báo cáo video.

    "We need to get the incident on video report to show what really happened."

    (Chúng ta cần ghi lại sự việc bằng một báo cáo video để cho thấy điều gì đã thực sự xảy ra.)

  • The video report speaks for itself.

    Báo cáo video tự nó nói lên tất cả.

    "The video report speaks for itself; no further explanation is needed."

    (Báo cáo video tự nó nói lên tất cả; không cần thêm lời giải thích nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video report

noun
Lật mặt

Một bản báo cáo được trình bày dưới dạng video, thường bao gồm cảnh quay, phỏng vấn và lời bình.

"The news channel aired a video report on the effects of the hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video report".

Ảnh hưởng của báo cáo video trên truyền thông

Báo cáo video ngày càng trở nên phổ biến trong truyền thông vì tính trực quan và khả năng truyền tải thông tin nhanh chóng. Nó giúp khán giả dễ dàng tiếp cận và hiểu các sự kiện, vấn đề một cách sinh động hơn.

Sự phát triển của báo cáo video trên mạng xã hội

Mạng xã hội đã tạo điều kiện cho báo cáo video phát triển mạnh mẽ. Bất kỳ ai cũng có thể tạo và chia sẻ báo cáo video, góp phần vào việc lan tỏa thông tin và tạo ra những cuộc thảo luận đa chiều.