(Top Banner Ad)
audio report
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

audio report

UK: /ˈɔːdiəʊ rɪˈpɔːt/ • US: /ˈɔːdioʊ rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo âm thanh bản tường trình bằng âm thanh báo cáo ghi âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report that is recorded in audio format, rather than written down.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo được thu âm ở định dạng âm thanh, thay vì được viết ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist submitted an audio report on the protests."

    "Nhà báo đã nộp một báo cáo âm thanh về các cuộc biểu tình."

  • "The police department uses audio reports for witness statements."

    "Sở cảnh sát sử dụng báo cáo âm thanh cho lời khai của nhân chứng."

  • "The consultant provided an audio report detailing the project's progress."

    "Người tư vấn đã cung cấp một báo cáo âm thanh chi tiết tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reporter phóng viên, người tường thuật
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun audience khán giả, thính giả
Adjective audible có thể nghe thấy, nghe rõ
Noun audition buổi thử giọng, buổi nghe thử
Adverb reportedly theo như đưa tin, theo một nguồn tin

Synonyms

voice report (báo cáo bằng giọng nói)sound recording report (báo cáo ghi âm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audio ('tôi nghe') + reportare ('mang về, báo lại')
Modern English
audio report ('báo cáo âm thanh')

Mang câu chuyện trở lại bằng âm thanh

Từ 'audio report' là sự kết hợp của hai gốc Latin. 'Audio' bắt nguồn từ 'audire', nghĩa là 'nghe'. 'Report' đến từ 'reportare', nghĩa là 'mang về'. Vì vậy, một 'audio report' về mặt từ nguyên có nghĩa là 'một câu chuyện được mang về cho bạn nghe bằng âm thanh'.

Sự trỗi dậy của báo chí phát thanh

Khái niệm 'báo cáo âm thanh' trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 với sự ra đời của đài phát thanh. Các nhà báo như Edward R. Murrow đã sử dụng các báo cáo âm thanh để truyền tải tin tức chiến sự trực tiếp từ châu Âu đến thính giả ở Mỹ, thay đổi mãi mãi cách công chúng tiếp nhận thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc ghi âm thuận tiện hơn hoặc cần thiết hơn so với việc viết báo cáo truyền thống. Nó có thể bao gồm các cuộc phỏng vấn, tường thuật, hoặc các bản tóm tắt bằng giọng nói.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến chủ đề của báo cáo. Ví dụ: 'an audio report on climate change'. Khi sử dụng 'about', nó cũng đề cập đến chủ đề của báo cáo, tương tự như 'on'. Ví dụ: 'an audio report about the company's performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audio report
  • listen to an audio report
    (nghe một bản báo cáo âm thanh)
  • create/produce an audio report
    (tạo ra/sản xuất một bản báo cáo âm thanh)
  • submit an audio report
    (nộp một bản báo cáo âm thanh)
  • broadcast an audio report
    (phát một bản báo cáo âm thanh)
Adjective + audio report
  • detailed audio report
    (báo cáo âm thanh chi tiết)
  • live audio report
    (báo cáo âm thanh trực tiếp)
  • pre-recorded audio report
    (báo cáo âm thanh được thu sẵn)
  • clear audio report
    (báo cáo âm thanh rõ ràng)

Idioms

  • give a blow-by-blow audio report

    Tường thuật lại một sự kiện một cách cực kỳ chi tiết, từng chút một, theo trình tự diễn ra.

    "The journalist gave a blow-by-blow audio report of the final minutes of the championship game."

    (Phóng viên đã tường thuật chi tiết đến từng phút cuối của trận đấu chung kết qua một bản báo cáo âm thanh.)

  • the audio report speaks for itself

    Bản báo cáo âm thanh quá rõ ràng và thuyết phục đến nỗi không cần thêm lời giải thích hay bình luận nào.

    "When the lawyer played the recording in court, he simply said, 'The audio report speaks for itself.'"

    (Khi luật sư bật đoạn ghi âm trước tòa, ông chỉ nói đơn giản: 'Bản báo cáo âm thanh này đã tự nói lên tất cả.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio report

noun
Lật mặt

Một báo cáo được thu âm ở định dạng âm thanh, thay vì được viết ra.

"The journalist submitted an audio report on the protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I listened to his audio report carefully to understand the details.
Tôi đã lắng nghe báo cáo âm thanh của anh ấy cẩn thận để hiểu rõ các chi tiết.
Phủ định
She didn't submit her audio report on time, so it was late.
Cô ấy đã không nộp báo cáo âm thanh đúng hạn, vì vậy nó bị trễ.
Nghi vấn
Did you send them the audio report that we prepared?
Bạn đã gửi cho họ báo cáo âm thanh mà chúng ta đã chuẩn bị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio report".

Phóng viên chiến trường và Radio

Trong văn hóa phương Tây, các báo cáo âm thanh có một vị trí lịch sử quan trọng, đặc biệt là trong chiến tranh. Các phóng viên như những người của đài BBC trong Thế chiến II đã mạo hiểm mạng sống để gửi về những báo cáo âm thanh từ tiền tuyến, giúp định hình nhận thức của công chúng về cuộc chiến.

Cuộc cách mạng Podcast

Ngày nay, báo cáo âm thanh đã phát triển thành podcast. Các podcast điều tra như 'Serial' ở Mỹ đã trở thành hiện tượng văn hóa, thu hút hàng triệu người nghe và cho thấy sức mạnh của kể chuyện bằng âm thanh trong việc phân tích các vấn đề xã hội và vụ án phức tạp.