audio report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một báo cáo được thu âm ở định dạng âm thanh, thay vì được viết ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist submitted an audio report on the protests."
"Nhà báo đã nộp một báo cáo âm thanh về các cuộc biểu tình."
-
"The police department uses audio reports for witness statements."
"Sở cảnh sát sử dụng báo cáo âm thanh cho lời khai của nhân chứng."
-
"The consultant provided an audio report detailing the project's progress."
"Người tư vấn đã cung cấp một báo cáo âm thanh chi tiết tiến độ của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc ghi âm thuận tiện hơn hoặc cần thiết hơn so với việc viết báo cáo truyền thống. Nó có thể bao gồm các cuộc phỏng vấn, tường thuật, hoặc các bản tóm tắt bằng giọng nói.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến chủ đề của báo cáo. Ví dụ: 'an audio report on climate change'. Khi sử dụng 'about', nó cũng đề cập đến chủ đề của báo cáo, tương tự như 'on'. Ví dụ: 'an audio report about the company's performance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
listen to an audio report (nghe một bản báo cáo âm thanh)
-
create/produce an audio report (tạo ra/sản xuất một bản báo cáo âm thanh)
-
submit an audio report (nộp một bản báo cáo âm thanh)
-
broadcast an audio report (phát một bản báo cáo âm thanh)
-
detailed audio report (báo cáo âm thanh chi tiết)
-
live audio report (báo cáo âm thanh trực tiếp)
-
pre-recorded audio report (báo cáo âm thanh được thu sẵn)
-
clear audio report (báo cáo âm thanh rõ ràng)
Idioms
-
give a blow-by-blow audio report
Tường thuật lại một sự kiện một cách cực kỳ chi tiết, từng chút một, theo trình tự diễn ra.
"The journalist gave a blow-by-blow audio report of the final minutes of the championship game."
(Phóng viên đã tường thuật chi tiết đến từng phút cuối của trận đấu chung kết qua một bản báo cáo âm thanh.)
-
the audio report speaks for itself
Bản báo cáo âm thanh quá rõ ràng và thuyết phục đến nỗi không cần thêm lời giải thích hay bình luận nào.
"When the lawyer played the recording in court, he simply said, 'The audio report speaks for itself.'"
(Khi luật sư bật đoạn ghi âm trước tòa, ông chỉ nói đơn giản: 'Bản báo cáo âm thanh này đã tự nói lên tất cả.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio report
nounMột báo cáo được thu âm ở định dạng âm thanh, thay vì được viết ra.
"The journalist submitted an audio report on the protests."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I listened to his audio report carefully to understand the details. |
Tôi đã lắng nghe báo cáo âm thanh của anh ấy cẩn thận để hiểu rõ các chi tiết. |
| Phủ định | She didn't submit her audio report on time, so it was late. |
Cô ấy đã không nộp báo cáo âm thanh đúng hạn, vì vậy nó bị trễ. |
| Nghi vấn | Did you send them the audio report that we prepared? |
Bạn đã gửi cho họ báo cáo âm thanh mà chúng ta đã chuẩn bị chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio report".
