watched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'watch': to look at something for an amount of time and pay attention to what is happening.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'watch': nhìn vào cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I watched a movie last night."
"Tôi đã xem một bộ phim tối qua."
-
"She watched the children playing in the park."
"Cô ấy đã xem bọn trẻ chơi trong công viên."
-
"The police watched the suspect's house for days."
"Cảnh sát đã theo dõi nhà của nghi phạm trong nhiều ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | watch | xem, theo dõi, canh gác |
| Noun | watch | đồng hồ đeo tay, sự canh gác |
| Adjective | watchful | cẩn thận, cảnh giác |
| Adverb | watchfully | một cách cẩn thận |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'watched' được sử dụng để diễn tả hành động xem đã xảy ra trong quá khứ. Nó mang ý nghĩa đã chứng kiến, quan sát, hoặc theo dõi một sự kiện, chương trình, hoặc ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely watched (được theo dõi sát sao)
-
carefully carefully watched (được theo dõi cẩn thận)
-
eagerly eagerly watched (được theo dõi một cách háo hức)
-
be be watched (bị theo dõi)
-
have have watched (đã xem/theo dõi)
-
enjoy enjoyed watching (thích xem)
Idioms
-
watch your mouth
ăn nói cẩn thận
"You better watch your mouth when you talk to me!"
(Tốt hơn hết là bạn nên ăn nói cẩn thận khi nói chuyện với tôi!)
-
watched pot never boils
nồi nước đun mà cứ ngó thì lâu sôi
"I know you're excited, but a watched pot never boils."
(Tôi biết bạn rất hào hứng, nhưng nồi nước đun mà cứ ngó thì lâu sôi.)
-
watch out
coi chừng, cẩn thận
"Watch out! There's a car coming!"
(Coi chừng! Có xe đang đến!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watched
Động từDạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'watch': nhìn vào cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.
"I watched a movie last night."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She watched a movie last night. |
Cô ấy đã xem một bộ phim tối qua. |
| Phủ định | They didn't watch the game yesterday. |
Họ đã không xem trận đấu ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you watch the news this morning? |
Bạn có xem tin tức sáng nay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he watched TV, he fell asleep. |
Nếu anh ấy xem TV, anh ấy sẽ ngủ gật. |
| Phủ định | If she watched a scary movie, she didn't sleep well. |
Nếu cô ấy xem một bộ phim kinh dị, cô ấy đã không ngủ ngon. |
| Nghi vấn | If they watched the news, did they feel informed? |
Nếu họ xem tin tức, họ có cảm thấy được thông tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watched".
