(Top Banner Ad)
viewing angle
B2
Danh từ B2 Vật lý, Quang học, Công nghệ hiển thị

viewing angle

UK: /ˈvjuːɪŋ ˈæŋɡl/ • US: /ˈvjuːɪŋ ˈæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn góc quan sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle at which a display or object can be viewed with acceptable image quality.

Vietnamese Meaning

Góc mà tại đó một màn hình hoặc vật thể có thể được quan sát với chất lượng hình ảnh chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This monitor has a wide viewing angle, allowing multiple people to view the screen simultaneously without distortion."

    "Màn hình này có góc nhìn rộng, cho phép nhiều người xem màn hình đồng thời mà không bị biến dạng."

  • "The viewing angle is an important factor when choosing a TV."

    "Góc nhìn là một yếu tố quan trọng khi chọn TV."

  • "The camera has a wide viewing angle lens."

    "Máy ảnh có ống kính góc nhìn rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun view Cảnh, quang cảnh; quan điểm; tầm nhìn
Verb view Xem, ngắm; xem xét
Noun viewer Người xem, khán giả
Noun viewpoint Quan điểm, lập trường
Noun angle Góc; khía cạnh
Verb angle Đặt ở một góc; nhìn theo một góc
Adjective angular Có góc cạnh, góc

Synonyms

view angle (góc nhìn)angle of view (góc nhìn)

Related Words

display technology (công nghệ hiển thị)image quality (chất lượng hình ảnh)contrast ratio (tỷ lệ tương phản)brightness (độ sáng)resolution (độ phân giải)

Subject Area

Vật lý, Quang học, Công nghệ hiển thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Old French
veoir
Old French
vue
English
view
Latin
angulus
Old French
angle
English
angle
English
viewing angle

Nguồn gốc 'View' và 'Angle'

Từ 'viewing angle' là sự kết hợp của 'viewing' (từ 'view') và 'angle'. Từ 'view' bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre' có nghĩa là 'nhìn, thấy', qua tiếng Pháp cổ 'veoir' rồi thành 'vue'. 'Angle' đến từ tiếng Latin 'angulus' có nghĩa là 'góc, uốn cong', qua tiếng Pháp cổ. Cả hai từ này đều có lịch sử lâu đời, và khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ chính xác mô tả góc nhìn.

Góc nhìn trong công nghệ

Trong thời đại hiện đại, cụm từ 'viewing angle' trở nên đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là với màn hình hiển thị (TV, điện thoại, máy tính). Nó mô tả mức độ rõ ràng của hình ảnh khi bạn không nhìn trực diện vào màn hình. Điều này phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu trải nghiệm hình ảnh tối ưu từ nhiều vị trí khác nhau.

Usage Note

Góc nhìn đề cập đến góc tối đa mà người xem có thể di chuyển khỏi trục vuông góc (vuông góc với màn hình) và vẫn nhìn thấy hình ảnh rõ ràng. Góc nhìn thường được đo bằng độ. Các yếu tố ảnh hưởng đến góc nhìn bao gồm công nghệ màn hình (ví dụ: IPS, VA, TN) và lớp phủ màn hình.

Prepositions

at from

Sử dụng 'at' để chỉ một góc cụ thể: 'The image is distorted at a wide viewing angle'. Sử dụng 'from' để chỉ phạm vi góc nhìn: 'The viewing angle from 0 to 60 degrees is optimal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viewing angle
  • wide wide viewing angle
    (góc nhìn rộng)
  • narrow narrow viewing angle
    (góc nhìn hẹp)
  • optimal optimal viewing angle
    (góc nhìn tối ưu)
  • ideal ideal viewing angle
    (góc nhìn lý tưởng)
  • adjustable adjustable viewing angle
    (góc nhìn có thể điều chỉnh)
Verb + viewing angle
  • adjust adjust the viewing angle
    (điều chỉnh góc nhìn)
  • improve improve the viewing angle
    (cải thiện góc nhìn)
  • optimize optimize the viewing angle
    (tối ưu hóa góc nhìn)
  • provide provide a good viewing angle
    (cung cấp một góc nhìn tốt)
Prepositional phrase
  • from from a certain viewing angle
    (từ một góc nhìn nhất định)

Idioms

  • get the best viewing angle

    Tìm được góc nhìn tốt nhất (thường là để có trải nghiệm xem tối ưu)

    "We moved the couch to get the best viewing angle of the TV."

    (Chúng tôi di chuyển ghế sofa để có được góc nhìn TV tốt nhất.)

  • from every viewing angle

    Từ mọi khía cạnh, mọi góc nhìn (mang nghĩa ẩn dụ về quan điểm)

    "We need to analyze the problem from every viewing angle to find a comprehensive solution."

    (Chúng ta cần phân tích vấn đề từ mọi góc nhìn để tìm ra giải pháp toàn diện.)

  • have a wide viewing angle

    Có góc nhìn rộng (nghĩa đen về khả năng nhìn rõ từ nhiều phía, hoặc ẩn dụ về tư duy cởi mở)

    "The new screen has a very wide viewing angle, so everyone can see clearly."

    (Màn hình mới có góc nhìn rất rộng, vì vậy mọi người đều có thể nhìn rõ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viewing angle

Danh từ
Lật mặt

Góc mà tại đó một màn hình hoặc vật thể có thể được quan sát với chất lượng hình ảnh chấp nhận được.

"This monitor has a wide viewing angle, allowing multiple people to view the screen simultaneously without distortion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewing angle".

Tầm quan trọng trong trải nghiệm giải trí

Trong văn hóa hiện đại, 'viewing angle' là yếu tố then chốt quyết định chất lượng trải nghiệm giải trí, đặc biệt là khi xem TV hoặc phim. Một góc nhìn tốt đảm bảo rằng màu sắc và độ tương phản không bị biến đổi, cho phép nhiều người cùng thưởng thức nội dung một cách thoải mái, điều này rất quan trọng trong các buổi tụ tập gia đình hoặc bạn bè.

Công thái học và sức khỏe

Trong bối cảnh công việc và học tập, việc điều chỉnh 'viewing angle' của màn hình máy tính hoặc thiết bị di động có liên quan mật thiết đến công thái học. Một góc nhìn không phù hợp có thể dẫn đến mỏi mắt, đau cổ và lưng. Việc hiểu và điều chỉnh góc nhìn tối ưu giúp bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là với những người phải làm việc trước màn hình trong thời gian dài.