(Top Banner Ad)
viewing distance
B1
Danh từ B1 Quang học, Điện ảnh, Công nghệ hiển thị

viewing distance

UK: /ˈvjuːɪŋ ˌdɪstəns/ • US: /ˈvjuːɪŋ ˌdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách xem cự ly quan sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance between an observer and a display screen or viewed object.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa người quan sát và màn hình hiển thị hoặc vật thể được quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recommended viewing distance for a 55-inch television is about 7-9 feet."

    "Khoảng cách xem được khuyến nghị cho một chiếc TV 55 inch là khoảng 7-9 feet."

  • "The viewing distance affects the perceived image quality."

    "Khoảng cách xem ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh được cảm nhận."

  • "Adjust the viewing distance for the best experience."

    "Điều chỉnh khoảng cách xem để có trải nghiệm tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun view cảnh, tầm nhìn, quan điểm (Trong tiếng Việt)
Verb view xem, nhìn, quan sát (Trong tiếng Việt)
Adjective distant xa xôi, cách xa (Trong tiếng Việt)
Noun distance khoảng cách (Trong tiếng Việt)

Synonyms

optimal distance (khoảng cách tối ưu)sight distance (khoảng cách tầm nhìn)

Antonyms

close range (phạm vi gần)short distance (khoảng cách ngắn)

Related Words

screen size (kích thước màn hình)resolution (độ phân giải)eye strain (mỏi mắt)

Subject Area

Quang học, Điện ảnh, Công nghệ hiển thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
veu
Middle English
view
English
viewing
English
distance
English
viewing distance

Nguồn gốc của 'view'

Từ 'view' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'veu', có nghĩa là 'cái nhìn'. Nó du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quan điểm và tầm nhìn. Kết hợp với 'distance' (khoảng cách), 'viewing distance' ám chỉ khoảng cách mà từ đó ta có thể nhìn thấy một vật hoặc một cảnh một cách rõ ràng.

Usage Note

Chỉ khoảng cách tối ưu để nhìn thấy một vật thể hoặc hình ảnh một cách rõ ràng và thoải mái nhất. Khoảng cách này có thể ảnh hưởng đến độ phân giải cảm nhận, độ mỏi mắt và trải nghiệm xem tổng thể. Trong điện ảnh và công nghệ hiển thị, 'viewing distance' là một thông số quan trọng cần xem xét để thiết kế trải nghiệm xem tốt nhất.

Prepositions

at from

'viewing distance at X': Khoảng cách xem tại vị trí X. Ví dụ: 'The optimal viewing distance at which to view the screen is 2 meters.'
'viewing distance from X': Khoảng cách xem từ đối tượng X. Ví dụ: 'The recommended viewing distance from the TV is proportional to its screen size.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viewing distance
  • Optimal viewing distance
    (khoảng cách xem tối ưu)
  • Safe viewing distance
    (khoảng cách xem an toàn)
  • Recommended viewing distance
    (khoảng cách xem được khuyến nghị)
Verb + viewing distance
  • Maintain a safe viewing distance
    (duy trì khoảng cách xem an toàn)
  • Calculate the viewing distance
    (tính toán khoảng cách xem)
  • Adjust the viewing distance
    (điều chỉnh khoảng cách xem)

Idioms

  • Keep someone at arm's length (relates to distance)

    Giữ ai đó ở một khoảng cách nhất định (không quá thân thiết)

    "I keep him at arm's length because I don't trust him."

    (Tôi giữ anh ta ở một khoảng cách nhất định vì tôi không tin anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viewing distance

Danh từ
Lật mặt

Khoảng cách giữa người quan sát và màn hình hiển thị hoặc vật thể được quan sát.

"The recommended viewing distance for a 55-inch television is about 7-9 feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewing distance".

Ảnh hưởng của TV và khoảng cách xem

Trong văn hóa hiện đại, 'viewing distance' thường được nhắc đến khi nói về việc xem TV hoặc sử dụng màn hình máy tính. Việc lựa chọn kích thước màn hình và khoảng cách xem phù hợp rất quan trọng để bảo vệ thị lực và mang lại trải nghiệm tốt nhất. Các chuyên gia thường khuyến nghị khoảng cách xem dựa trên kích thước màn hình.