viewing distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng cách giữa người quan sát và màn hình hiển thị hoặc vật thể được quan sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recommended viewing distance for a 55-inch television is about 7-9 feet."
"Khoảng cách xem được khuyến nghị cho một chiếc TV 55 inch là khoảng 7-9 feet."
-
"The viewing distance affects the perceived image quality."
"Khoảng cách xem ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh được cảm nhận."
-
"Adjust the viewing distance for the best experience."
"Điều chỉnh khoảng cách xem để có trải nghiệm tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khoảng cách tối ưu để nhìn thấy một vật thể hoặc hình ảnh một cách rõ ràng và thoải mái nhất. Khoảng cách này có thể ảnh hưởng đến độ phân giải cảm nhận, độ mỏi mắt và trải nghiệm xem tổng thể. Trong điện ảnh và công nghệ hiển thị, 'viewing distance' là một thông số quan trọng cần xem xét để thiết kế trải nghiệm xem tốt nhất.
Prepositions
'viewing distance at X': Khoảng cách xem tại vị trí X. Ví dụ: 'The optimal viewing distance at which to view the screen is 2 meters.'
'viewing distance from X': Khoảng cách xem từ đối tượng X. Ví dụ: 'The recommended viewing distance from the TV is proportional to its screen size.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Optimal viewing distance (khoảng cách xem tối ưu)
-
Safe viewing distance (khoảng cách xem an toàn)
-
Recommended viewing distance (khoảng cách xem được khuyến nghị)
-
Maintain a safe viewing distance (duy trì khoảng cách xem an toàn)
-
Calculate the viewing distance (tính toán khoảng cách xem)
-
Adjust the viewing distance (điều chỉnh khoảng cách xem)
Idioms
-
Keep someone at arm's length (relates to distance)
Giữ ai đó ở một khoảng cách nhất định (không quá thân thiết)
"I keep him at arm's length because I don't trust him."
(Tôi giữ anh ta ở một khoảng cách nhất định vì tôi không tin anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viewing distance
Danh từKhoảng cách giữa người quan sát và màn hình hiển thị hoặc vật thể được quan sát.
"The recommended viewing distance for a 55-inch television is about 7-9 feet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewing distance".
