(Top Banner Ad)
village store
A2
Danh từ A2 Thương mại

village store

UK: /ˈvɪlɪdʒ stɔː/ • US: /ˈvɪlɪdʒ stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng tạp hóa ở làng cửa hàng nhỏ trong làng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small shop in a village that sells food and other goods.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng nhỏ ở làng quê bán thực phẩm và các hàng hóa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village store is the only place to buy milk and bread."

    "Cửa hàng tạp hóa trong làng là nơi duy nhất để mua sữa và bánh mì."

  • "She ran to the village store to buy some eggs."

    "Cô ấy chạy đến cửa hàng tạp hóa trong làng để mua một ít trứng."

  • "The village store is the heart of the community."

    "Cửa hàng tạp hóa trong làng là trái tim của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun village làng, xã
Noun villager người dân làng, dân làng
Adjective village thuộc về làng (ví dụ: village life - đời sống làng)
Noun store cửa hàng, kho, sự dự trữ
Verb store cất giữ, tích trữ
Noun storage sự cất giữ, kho chứa, nhà kho
Noun storekeeper chủ cửa hàng, người quản lý kho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
villa
Latin
villaticum
Old French
village
English
village
Latin
instaurare
Old French
estore
English
store
English
village store

Nguồn gốc của 'village store'

Từ 'village' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'villa' (nghĩa là trang trại, nhà ở nông thôn), qua tiếng Pháp cổ 'village' (tập hợp các ngôi nhà). Từ 'store' xuất phát từ tiếng Latin 'instaurare' (phục hồi, chuẩn bị), qua tiếng Pháp cổ 'estore' (nguồn cung cấp, dự trữ). Khi kết hợp lại, 'village store' (xuất hiện vào thế kỷ 19) mô tả một cửa hàng nhỏ ở vùng nông thôn, không chỉ bán hàng hóa mà còn là nơi giao lưu, tin tức của cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'village store' thường mang ý nghĩa về một cửa hàng tạp hóa nhỏ, phục vụ nhu cầu thiết yếu của người dân địa phương trong một ngôi làng. Nó thường gợi lên hình ảnh về sự thân thiện, gần gũi và gắn bó với cộng đồng. Khác với các siêu thị lớn ở thành phố, 'village store' có quy mô nhỏ hơn và thường do người dân địa phương làm chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + village store
  • quaint a quaint village store
    (một cửa hàng làng cổ kính/độc đáo)
  • local the local village store
    (cửa hàng làng địa phương)
  • small a small village store
    (một cửa hàng làng nhỏ)
  • traditional a traditional village store
    (một cửa hàng làng truyền thống)
Verb + village store
  • run run a village store
    (điều hành/kinh doanh một cửa hàng làng)
  • own own a village store
    (sở hữu một cửa hàng làng)
  • visit visit the village store
    (ghé thăm cửa hàng làng)
  • stock stock the village store
    (bổ sung hàng hóa cho cửa hàng làng)
Noun + village store (role/relation)
  • owner village store owner
    (chủ cửa hàng làng)
  • manager village store manager
    (quản lý cửa hàng làng)

Idioms

  • The village store is the heart of the community.

    Cửa hàng làng là trái tim của cộng đồng (nơi trung tâm các hoạt động xã hội, giao lưu và đời sống tinh thần của người dân).

    "Everyone knows everyone at the village store; it really is the heart of the community."

    (Ai cũng quen biết nhau ở cửa hàng làng; nó thực sự là trái tim của cộng đồng.)

  • A lifeline for the village.

    Một huyết mạch/cứu cánh cho ngôi làng (cung cấp những nhu yếu phẩm và dịch vụ thiết yếu, đặc biệt cho người dân không có phương tiện di chuyển).

    "For many elderly residents, the village store is a lifeline for the village, delivering groceries right to their door."

    (Đối với nhiều cư dân lớn tuổi, cửa hàng làng là một huyết mạch cho ngôi làng, giao hàng tạp hóa tận nhà cho họ.)

  • Keeping the village store going.

    Duy trì/giữ cho cửa hàng làng tiếp tục hoạt động (thường hàm ý sự nỗ lực vượt qua khó khăn về tài chính, cạnh tranh để giữ gìn một phần quan trọng của làng).

    "It's a constant struggle, but the community is committed to keeping the village store going."

    (Đó là một cuộc đấu tranh không ngừng, nhưng cộng đồng cam kết giữ cho cửa hàng làng tiếp tục hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

village store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng nhỏ ở làng quê bán thực phẩm và các hàng hóa khác.

"The village store is the only place to buy milk and bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "village store".

Hơn cả một cửa hàng: Trung tâm Cộng đồng

Ở các vùng nông thôn phương Tây, cửa hàng làng không chỉ đơn thuần là nơi mua sắm. Nó thường đóng vai trò là trung tâm xã hội, nơi mọi người gặp gỡ, trao đổi tin tức, cập nhật thông tin địa phương và thậm chí là điểm hẹn để nhận thư hay các dịch vụ nhỏ khác. Đây là nơi xây dựng tình cảm cộng đồng.

Biểu tượng của Đời sống Nông thôn và Truyền thống

Cửa hàng làng thường là biểu tượng của sự bình dị, truyền thống và đời sống nông thôn. Nhiều cửa hàng được điều hành bởi các gia đình qua nhiều thế hệ, gìn giữ nét văn hóa địa phương. Chúng đại diện cho một lối sống chậm hơn, chú trọng cộng đồng và sản phẩm địa phương, đối lập với các siêu thị lớn hiện đại.