(Top Banner Ad)
vine dresser
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Kinh Thánh

vine dresser

UK: /ˈvaɪnˌdresər/ • US: /ˈvaɪnˌdresər/

Nghĩa tiếng Việt

người trồng nho thợ trồng nho người chăm sóc vườn nho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who cultivates grapevines, especially for wine production.

Vietnamese Meaning

Người trồng và chăm sóc cây nho, đặc biệt là để sản xuất rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vine dresser carefully pruned the vines to ensure a good harvest."

    "Người trồng nho cẩn thận tỉa cành nho để đảm bảo một vụ thu hoạch tốt."

  • "The old vine dresser had spent his entire life tending to the vineyard."

    "Người trồng nho già đã dành cả cuộc đời để chăm sóc vườn nho."

  • "Archaeological evidence suggests that vine dressers were present in the region thousands of years ago."

    "Bằng chứng khảo cổ cho thấy rằng những người trồng nho đã có mặt trong khu vực này từ hàng ngàn năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vine cây nho
Verb dress chăm sóc, cắt tỉa (cây)
Noun vineyard vườn nho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh Thánh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vīnea (vineyard)
Old French
vigne (vine)
English
vine
English
dress (to tend, cultivate)
English
vine dresser

Nguồn gốc của 'vine dresser'

Từ 'vine dresser' xuất phát từ việc trồng và chăm sóc cây nho. Trong lịch sử, người 'vine dresser' đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất rượu vang và các sản phẩm từ nho. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức về giống nho, đất đai, và kỹ thuật canh tác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc văn hóa rượu vang. Trong Kinh Thánh, người trồng nho có một vị trí quan trọng, tượng trưng cho sự cần cù và sự kết nối với đất đai. 'Vine dresser' nhấn mạnh khía cạnh chuyên môn về việc chăm sóc, tỉa cành và duy trì cây nho để đạt được năng suất và chất lượng quả tốt nhất, khác với 'grape grower' có nghĩa rộng hơn.

Prepositions

of

Thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến công việc: 'The skills of a vine dresser'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vine dresser
  • skilled skilled vine dresser
    (người trồng nho lành nghề)
  • experienced experienced vine dresser
    (người trồng nho có kinh nghiệm)
Verb + vine dresser
  • hire hire a vine dresser
    (thuê một người trồng nho)
  • employ employ a vine dresser
    (thuê một người trồng nho)

Idioms

  • Not directly related idiomatically, but metaphorically relates to hard work and cultivation.

    Không có thành ngữ trực tiếp liên quan, nhưng ẩn dụ liên quan đến sự chăm chỉ và vun trồng.

    "He cultivated his skills like a vine dresser tends to his vines."

    (Anh ấy trau dồi kỹ năng của mình như một người trồng nho chăm sóc cây nho của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vine dresser

Noun
Lật mặt

Người trồng và chăm sóc cây nho, đặc biệt là để sản xuất rượu vang.

"The vine dresser carefully pruned the vines to ensure a good harvest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vine dresser".

Vai trò của 'vine dresser' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước sản xuất rượu vang, 'vine dresser' không chỉ là một nghề nghiệp mà còn là một phần của di sản văn hóa. Kiến thức và kỹ năng của họ được truyền từ đời này sang đời khác.