vine dresser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who cultivates grapevines, especially for wine production.
Vietnamese Meaning
Người trồng và chăm sóc cây nho, đặc biệt là để sản xuất rượu vang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vine dresser carefully pruned the vines to ensure a good harvest."
"Người trồng nho cẩn thận tỉa cành nho để đảm bảo một vụ thu hoạch tốt."
-
"The old vine dresser had spent his entire life tending to the vineyard."
"Người trồng nho già đã dành cả cuộc đời để chăm sóc vườn nho."
-
"Archaeological evidence suggests that vine dressers were present in the region thousands of years ago."
"Bằng chứng khảo cổ cho thấy rằng những người trồng nho đã có mặt trong khu vực này từ hàng ngàn năm trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc văn hóa rượu vang. Trong Kinh Thánh, người trồng nho có một vị trí quan trọng, tượng trưng cho sự cần cù và sự kết nối với đất đai. 'Vine dresser' nhấn mạnh khía cạnh chuyên môn về việc chăm sóc, tỉa cành và duy trì cây nho để đạt được năng suất và chất lượng quả tốt nhất, khác với 'grape grower' có nghĩa rộng hơn.
Prepositions
Thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến công việc: 'The skills of a vine dresser'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled vine dresser (người trồng nho lành nghề)
-
experienced experienced vine dresser (người trồng nho có kinh nghiệm)
-
hire hire a vine dresser (thuê một người trồng nho)
-
employ employ a vine dresser (thuê một người trồng nho)
Idioms
-
Not directly related idiomatically, but metaphorically relates to hard work and cultivation.
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan, nhưng ẩn dụ liên quan đến sự chăm chỉ và vun trồng.
"He cultivated his skills like a vine dresser tends to his vines."
(Anh ấy trau dồi kỹ năng của mình như một người trồng nho chăm sóc cây nho của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vine dresser
NounNgười trồng và chăm sóc cây nho, đặc biệt là để sản xuất rượu vang.
"The vine dresser carefully pruned the vines to ensure a good harvest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vine dresser".
