(Top Banner Ad)
grape grower
B1
noun B1 Nông nghiệp, Trồng trọt

grape grower

UK: /ˈɡreɪp ˌɡrəʊər/ • US: /ˈɡreɪp ˌɡroʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người trồng nho người trồng cây nho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who cultivates grapevines, typically for the purpose of producing grapes for wine-making or for eating.

Vietnamese Meaning

Người trồng nho, thường với mục đích sản xuất nho để làm rượu vang hoặc để ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grape grower carefully pruned the vines to ensure a good harvest."

    "Người trồng nho cẩn thận cắt tỉa những cây nho để đảm bảo một vụ mùa bội thu."

  • "Many grape growers in Napa Valley use sustainable farming practices."

    "Nhiều người trồng nho ở Thung lũng Napa sử dụng các phương pháp canh tác bền vững."

  • "The success of the winery depends on the quality of grapes provided by the grape grower."

    "Sự thành công của nhà máy rượu phụ thuộc vào chất lượng nho do người trồng nho cung cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow trồng, nuôi, phát triển
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun grape quả nho
Noun grapevine cây nho, giàn nho (cũng có nghĩa là tin đồn)
Noun grape-picking việc hái nho
Noun grower người trồng, nhà sản xuất

Synonyms

viticulturist (nhà trồng nho (chuyên môn))vine grower (người trồng nho)

Related Words

winemaker (người làm rượu vang)vineyard (vườn nho)harvest (vụ thu hoạch)

Subject Area

Nông nghiệp, Trồng trọt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
English
grow
Old French
grappe
Middle English
grape
English
grape
English
grower
English (Compound)
grape grower

Nguồn gốc 'Grape Grower'

Từ 'grape grower' là một danh từ ghép, kết hợp 'grape' (nho) và 'grower' (người trồng). 'Grape' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grappe', chỉ một chùm quả. Còn 'grower' đến từ động từ 'grow' (trồng, phát triển) trong tiếng Anh cổ 'grōwan', kết hợp với hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Do đó, 'grape grower' chỉ người chuyên trồng nho, một nghề có lịch sử lâu đời và gắn liền với văn hóa rượu vang.

Usage Note

Từ 'grape grower' chỉ người chuyên trồng và chăm sóc cây nho. Nó nhấn mạnh vào hoạt động trồng trọt và thu hoạch nho. Có thể dùng 'viticulturist' như một từ đồng nghĩa mang tính chuyên môn hơn, thường ám chỉ người có kiến thức khoa học về trồng nho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grape grower
  • skilled skilled grape grower
    (người trồng nho lành nghề)
  • experienced experienced grape grower
    (người trồng nho có kinh nghiệm)
  • organic organic grape grower
    (người trồng nho hữu cơ)
  • dedicated dedicated grape grower
    (người trồng nho tận tâm)
  • small-scale small-scale grape grower
    (người trồng nho quy mô nhỏ)
Verb + grape grower
  • support support grape growers
    (hỗ trợ những người trồng nho)
  • consult consult a grape grower
    (tham khảo ý kiến một người trồng nho)

Idioms

  • the life of a grape grower

    cuộc sống của một người trồng nho (nhấn mạnh sự vất vả, chu kỳ mùa vụ)

    "The documentary depicted the challenging but rewarding life of a grape grower in Napa Valley."

    (Bộ phim tài liệu đã miêu tả cuộc sống đầy thử thách nhưng cũng đáng giá của một người trồng nho ở Thung lũng Napa.)

  • from grape grower to winemaker

    từ người trồng nho đến nhà làm rượu (diễn tả một quá trình phát triển sự nghiệp)

    "She started as a grape grower, learning every aspect of the vineyard, before eventually becoming a successful winemaker."

    (Cô ấy bắt đầu từ một người trồng nho, học hỏi mọi khía cạnh của vườn nho, trước khi cuối cùng trở thành một nhà làm rượu thành công.)

  • a passionate grape grower

    một người trồng nho đầy tâm huyết/đam mê

    "He is known as a passionate grape grower who cares deeply about the quality of his harvest."

    (Ông ấy được biết đến là một người trồng nho đầy tâm huyết, người rất quan tâm đến chất lượng vụ mùa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grape grower

noun
Lật mặt

Người trồng nho, thường với mục đích sản xuất nho để làm rượu vang hoặc để ăn.

"The grape grower carefully pruned the vines to ensure a good harvest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grape grower".

Người trồng nho và Rượu vang

Người trồng nho đóng vai trò tối quan trọng trong ngành công nghiệp rượu vang toàn cầu. Chất lượng của nho, chịu ảnh hưởng từ khí hậu, thổ nhưỡng (terroir) và phương pháp canh tác của người trồng, là yếu tố quyết định hương vị và đặc tính của rượu. Một vụ mùa nho thành công đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nông nghiệp, thời tiết và nghệ thuật làm vườn.

Nghề truyền thống lâu đời

Trồng nho là một trong những nghề nông nghiệp cổ xưa nhất, có lịch sử hàng ngàn năm. Ở nhiều quốc gia như Pháp, Ý, Tây Ban Nha và California (Mỹ), người trồng nho thường là những nghệ nhân duy trì truyền thống gia đình qua nhiều thế hệ, gắn bó sâu sắc với vùng đất của họ và là những người giữ gìn văn hóa rượu vang địa phương.