(Top Banner Ad)
vintage-inspired
B2
Adjective B2 Thời trang, Thiết kế, Văn hóa

vintage-inspired

Nghĩa tiếng Việt

lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển mang hơi hướng cổ điển phong cách cổ điển cách tân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having qualities or characteristics reminiscent of or derived from a past era, typically a high-quality or iconic period.

Vietnamese Meaning

Mang những phẩm chất hoặc đặc điểm gợi nhớ đến hoặc bắt nguồn từ một kỷ nguyên đã qua, thường là một giai đoạn mang tính biểu tượng hoặc chất lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boutique sells vintage-inspired dresses."

    "Cửa hàng đó bán những chiếc váy lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển."

  • "This collection features vintage-inspired jewelry."

    "Bộ sưu tập này có trang sức lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển."

  • "The restaurant has a vintage-inspired decor."

    "Nhà hàng có một phong cách trang trí lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vintage đồ cổ, hàng hiệu đã qua sử dụng; niên vụ (rượu)
Adjective vintage cổ điển, có giá trị lâu đời; thuộc niên vụ cũ (rượu)
Verb inspire truyền cảm hứng, tạo động lực
Noun inspiration nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng
Adjective inspired được truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Adjective uninspired không có cảm hứng, tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thiết kế, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindemia
Old French
vendange
English
vintage
Latin
inspirare
Old French
inspirer
English
inspire
English
vintage-inspired

Sự Ra Đời Của Phong Cách Cổ Điển Mới

Từ 'vintage' ban đầu dùng để chỉ mùa thu hoạch nho và chất lượng rượu vang theo năm. Dần dần, nó mở rộng nghĩa để mô tả những đồ vật cũ nhưng có giá trị, độc đáo và chất lượng cao, thường gắn liền với một thời kỳ nhất định. Từ 'inspired' nghĩa là được truyền cảm hứng, gợi hứng. Khi ghép lại, 'vintage-inspired' dùng để mô tả những thiết kế, sản phẩm được tạo ra dựa trên cảm hứng từ vẻ đẹp, phong cách hoặc giá trị của quá khứ, mang lại cảm giác hoài cổ nhưng vẫn tươi mới và phù hợp với hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'vintage-inspired' được sử dụng để mô tả các đối tượng (thường là đồ vật, quần áo, thiết kế) mới được tạo ra nhưng mang phong cách, thiết kế hoặc cảm hứng từ các giai đoạn lịch sử trước đó. Nó không có nghĩa là đồ vật đó là đồ cổ thật sự ('vintage'). Nó ngụ ý sự ngưỡng mộ và tái hiện lại những yếu tố thẩm mỹ từ quá khứ. Khác với 'vintage' (đồ cổ thật sự), 'vintage-inspired' đề cập đến những sản phẩm mới được thiết kế để trông giống đồ cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Vintage-inspired + Noun
  • dress vintage-inspired dress
    (đầm lấy cảm hứng cổ điển)
  • fashion vintage-inspired fashion
    (thời trang lấy cảm hứng cổ điển)
  • design vintage-inspired design
    (thiết kế lấy cảm hứng cổ điển)
  • jewelry vintage-inspired jewelry
    (trang sức lấy cảm hứng cổ điển)
  • decor vintage-inspired decor
    (đồ trang trí lấy cảm hứng cổ điển)
  • style vintage-inspired style
    (phong cách lấy cảm hứng cổ điển)
  • look a vintage-inspired look
    (một vẻ ngoài lấy cảm hứng cổ điển)
Adverb + vintage-inspired
  • beautifully beautifully vintage-inspired
    (lấy cảm hứng cổ điển một cách đẹp mắt)
  • perfectly perfectly vintage-inspired
    (lấy cảm hứng cổ điển một cách hoàn hảo)
  • authentically authentically vintage-inspired
    (lấy cảm hứng cổ điển một cách chân thực)

Idioms

  • a vintage-inspired aesthetic

    phong cách thẩm mỹ lấy cảm hứng cổ điển

    "Many modern cafes adopt a vintage-inspired aesthetic to create a cozy atmosphere."

    (Nhiều quán cà phê hiện đại theo đuổi phong cách thẩm mỹ lấy cảm hứng cổ điển để tạo không khí ấm cúng.)

  • to embrace vintage-inspired trends

    theo đuổi các xu hướng lấy cảm hứng cổ điển

    "She loves to embrace vintage-inspired trends in her personal wardrobe."

    (Cô ấy thích theo đuổi các xu hướng lấy cảm hứng cổ điển trong tủ quần áo cá nhân của mình.)

  • to give something a vintage-inspired touch

    thêm nét cổ điển vào cái gì đó

    "The designer decided to give the new collection a vintage-inspired touch."

    (Nhà thiết kế quyết định thêm nét cổ điển vào bộ sưu tập mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vintage-inspired

Adjective
Lật mặt

Mang những phẩm chất hoặc đặc điểm gợi nhớ đến hoặc bắt nguồn từ một kỷ nguyên đã qua, thường là một giai đoạn mang tính biểu tượng hoặc chất lượng cao.

"The boutique sells vintage-inspired dresses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys wearing vintage-inspired dresses.
Cô ấy thích mặc những chiếc váy lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển.
Phủ định
I don't mind buying vintage-inspired furniture.
Tôi không ngại mua đồ nội thất lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển.
Nghi vấn
Do you consider collecting vintage-inspired items a worthwhile hobby?
Bạn có xem việc sưu tập các món đồ lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển là một sở thích đáng giá không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the vintage-inspired boutique, she would have bought that dress.
Nếu cô ấy biết về cửa hàng theo phong cách cổ điển đó, cô ấy đã mua chiếc váy đó rồi.
Phủ định
If they hadn't focused on vintage-inspired designs, their brand might not have become so popular.
Nếu họ không tập trung vào các thiết kế lấy cảm hứng từ cổ điển, thương hiệu của họ có lẽ đã không trở nên phổ biến đến vậy.
Nghi vấn
Would he have appreciated the vintage-inspired decor if he had understood its historical significance?
Liệu anh ấy có đánh giá cao phong cách trang trí lấy cảm hứng từ cổ điển nếu anh ấy hiểu được ý nghĩa lịch sử của nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to design a vintage-inspired wedding dress.
Cô ấy sẽ thiết kế một chiếc váy cưới lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển.
Phủ định
They are not going to decorate the house with vintage-inspired furniture.
Họ sẽ không trang trí ngôi nhà bằng đồ nội thất lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển.
Nghi vấn
Are you going to buy a vintage-inspired car?
Bạn có định mua một chiếc xe hơi lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage-inspired".

Sự Hoài Cổ và Vòng Lặp Thời Trang

'Vintage-inspired' không chỉ là một phong cách mà còn thể hiện sự hoài niệm về quá khứ, một kỷ nguyên được coi là 'vàng son'. Trong thời trang và thiết kế, nó phản ánh niềm tin rằng những giá trị thẩm mỹ, sự khéo léo và chất lượng của ngày xưa có thể được tái hiện và làm mới cho hiện đại. Nó cũng cho thấy rằng các xu hướng thường có tính chu kỳ, với những ý tưởng cũ được tái sinh và định hình lại cho thế hệ mới, tạo nên một sự kết nối giữa các thời đại.

Giá Trị Bền Vững và Độc Đáo

Trong một xã hội tiêu dùng nhanh, phong cách 'vintage-inspired' còn mang ý nghĩa về sự bền vững và cá tính. Thay vì chạy theo những sản phẩm mới nhất, nhiều người chọn đồ 'vintage-inspired' vì nó thường được làm với sự chú trọng đến chi tiết, chất liệu tốt, và mang một câu chuyện riêng. Điều này giúp mỗi cá nhân tạo nên phong cách độc đáo, không dễ bị trộn lẫn và thể hiện sự trân trọng những giá trị vượt thời gian, góp phần giảm thiểu rác thải thời trang.