violent content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using or involving physical force intended to hurt, damage, or kill someone or something.
Vietnamese Meaning
Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây tổn thương, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie contains violent content that may be disturbing for some viewers."
"Bộ phim chứa nội dung bạo lực có thể gây khó chịu cho một số người xem."
-
"Many social media platforms are struggling to moderate violent content."
"Nhiều nền tảng truyền thông xã hội đang gặp khó khăn trong việc kiểm duyệt nội dung bạo lực."
-
"Parents should be aware of the violent content their children are exposed to online."
"Cha mẹ nên nhận thức được nội dung bạo lực mà con cái họ tiếp xúc trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'violent' thường được dùng để mô tả hành động, người, sự kiện hoặc nội dung có tính chất bạo lực, gây hấn, hoặc có khả năng gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'aggressive', có thể mang nghĩa hung hăng nhưng không nhất thiết gây ra tổn thương thể chất.
'Content' trong ngữ cảnh này ám chỉ nội dung của một tác phẩm, sản phẩm truyền thông, hoặc nền tảng nào đó. Nó bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, và các yếu tố khác tạo nên trải nghiệm cho người dùng. Cần phân biệt với 'context', là bối cảnh xung quanh một sự kiện.
Prepositions
'Violent towards' ám chỉ hành động bạo lực hướng tới đối tượng cụ thể. 'Violent against' tương tự, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, ví dụ: 'violent against a group'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
graphic violent content (nội dung bạo lực mang tính chất đồ họa)
-
disturbing violent content (nội dung bạo lực gây khó chịu)
-
explicit violent content (nội dung bạo lực rõ ràng, trần trụi)
-
censor violent content (kiểm duyệt nội dung bạo lực)
-
remove violent content (xóa bỏ nội dung bạo lực)
-
report violent content (báo cáo nội dung bạo lực)
Idioms
-
Trigger warning: violent content
Cảnh báo trước: có nội dung bạo lực
"This film has a trigger warning: violent content."
(Bộ phim này có cảnh báo trước: có nội dung bạo lực.)
-
Flagged for violent content
Bị gắn cờ vì nội dung bạo lực
"The video was flagged for violent content and removed."
(Video đã bị gắn cờ vì nội dung bạo lực và bị xóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
violent content
adjectiveSử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây tổn thương, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.
"The movie contains violent content that may be disturbing for some viewers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violent content".
