(Top Banner Ad)
violent content
B2
adjective B2 Truyền thông, Giải trí, Luật pháp

violent content

UK: /ˈvaɪələnt/ • US: /ˈvaɪələnt/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung bạo lực tư liệu bạo lực hình ảnh bạo lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or involving physical force intended to hurt, damage, or kill someone or something.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây tổn thương, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie contains violent content that may be disturbing for some viewers."

    "Bộ phim chứa nội dung bạo lực có thể gây khó chịu cho một số người xem."

  • "Many social media platforms are struggling to moderate violent content."

    "Nhiều nền tảng truyền thông xã hội đang gặp khó khăn trong việc kiểm duyệt nội dung bạo lực."

  • "Parents should be aware of the violent content their children are exposed to online."

    "Cha mẹ nên nhận thức được nội dung bạo lực mà con cái họ tiếp xúc trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective violent bạo lực, hung bạo
Noun violence sự bạo lực, hành vi bạo lực
Adverb violently một cách bạo lực
Noun content nội dung
Verb contain chứa đựng

Synonyms

brutal content (nội dung tàn bạo)graphic content (nội dung có hình ảnh máu me)

Antonyms

peaceful content (nội dung hòa bình)harmless content (nội dung vô hại)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Luật pháp

Nguồn gốc của 'violent'

Từ 'violent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'violentus', có nghĩa là 'đầy sức mạnh, mãnh liệt, hung dữ'. Nó liên quan đến 'vis', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực lượng'. Ý tưởng về sức mạnh áp đảo và có khả năng gây hại đã được giữ lại trong suốt quá trình phát triển của từ này.

Sự hình thành của 'content'

Từ 'content' xuất phát từ tiếng Latinh 'contentus', mang ý nghĩa 'chứa đựng, bao gồm'. Nó ám chỉ những gì bên trong một cái gì đó, có thể là thông tin, hình ảnh, hoặc bất kỳ yếu tố nào khác. Trong trường hợp 'violent content', nó đề cập đến nội dung mang tính bạo lực.

Usage Note

Tính từ 'violent' thường được dùng để mô tả hành động, người, sự kiện hoặc nội dung có tính chất bạo lực, gây hấn, hoặc có khả năng gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'aggressive', có thể mang nghĩa hung hăng nhưng không nhất thiết gây ra tổn thương thể chất.
'Content' trong ngữ cảnh này ám chỉ nội dung của một tác phẩm, sản phẩm truyền thông, hoặc nền tảng nào đó. Nó bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, và các yếu tố khác tạo nên trải nghiệm cho người dùng. Cần phân biệt với 'context', là bối cảnh xung quanh một sự kiện.

Prepositions

towards against

'Violent towards' ám chỉ hành động bạo lực hướng tới đối tượng cụ thể. 'Violent against' tương tự, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, ví dụ: 'violent against a group'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violent content
  • graphic violent content
    (nội dung bạo lực mang tính chất đồ họa)
  • disturbing violent content
    (nội dung bạo lực gây khó chịu)
  • explicit violent content
    (nội dung bạo lực rõ ràng, trần trụi)
Verb + violent content
  • censor violent content
    (kiểm duyệt nội dung bạo lực)
  • remove violent content
    (xóa bỏ nội dung bạo lực)
  • report violent content
    (báo cáo nội dung bạo lực)

Idioms

  • Trigger warning: violent content

    Cảnh báo trước: có nội dung bạo lực

    "This film has a trigger warning: violent content."

    (Bộ phim này có cảnh báo trước: có nội dung bạo lực.)

  • Flagged for violent content

    Bị gắn cờ vì nội dung bạo lực

    "The video was flagged for violent content and removed."

    (Video đã bị gắn cờ vì nội dung bạo lực và bị xóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violent content

adjective
Lật mặt

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây tổn thương, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

"The movie contains violent content that may be disturbing for some viewers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violent content".

Ảnh hưởng của nội dung bạo lực lên trẻ em

Các nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc với nội dung bạo lực có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ em, dẫn đến hành vi hung hăng, giảm sự đồng cảm và khó phân biệt giữa thực tế và hư cấu.

Quy định về nội dung bạo lực trên truyền thông

Nhiều quốc gia có quy định về việc hiển thị nội dung bạo lực trên truyền hình và các phương tiện truyền thông khác, đặc biệt là trong các chương trình dành cho trẻ em, nhằm bảo vệ khán giả khỏi những tác động tiêu cực.