trending video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang phổ biến hoặc nhanh chóng trở nên phổ biến trên mạng xã hội hoặc internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cat video is a trending video on YouTube right now."
"Video về con mèo này hiện đang là một video thịnh hành trên YouTube."
-
"The trending video sparked a global debate about ethical AI."
"Video thịnh hành đó đã gây ra một cuộc tranh luận toàn cầu về AI có đạo đức."
-
"Many brands try to create trending videos to promote their products."
"Nhiều thương hiệu cố gắng tạo ra các video thịnh hành để quảng bá sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trend | thịnh hành, trở thành xu hướng |
| Noun | trendsetter | người tạo ra xu hướng |
| Noun | video | video, đoạn phim |
| Verb | videotape | ghi hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'trending' mô tả trạng thái hiện tại của một video. Nó nhấn mạnh sự lan truyền nhanh chóng và sự quan tâm lớn từ cộng đồng mạng. Khác với 'popular video' chỉ đơn giản là một video được nhiều người biết đến, 'trending video' ám chỉ một video đang tạo ra xu hướng, có thể do nội dung độc đáo, gây tranh cãi hoặc được chia sẻ rộng rãi.
Khi được sử dụng như một danh từ ghép, 'trending video' chỉ đến chính video đang thu hút sự chú ý lớn. Nó không chỉ đơn thuần là một video được xem nhiều mà còn mang ý nghĩa về sự lan tỏa và ảnh hưởng của video đó trong một khoảng thời gian nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular trending video (video thịnh hành phổ biến)
-
viral viral trending video (video thịnh hành lan truyền nhanh chóng)
-
new new trending video (video thịnh hành mới)
-
watch watch a trending video (xem một video thịnh hành)
-
share share a trending video (chia sẻ một video thịnh hành)
-
create create a trending video (tạo ra một video thịnh hành)
Idioms
-
Go viral (similar effect to becoming a trending video)
Lan truyền nhanh chóng (tương tự như trở thành một video thịnh hành)
"That cat video went viral overnight."
(Video về con mèo đó đã lan truyền nhanh chóng chỉ sau một đêm.)
-
Catch on (related to becoming trending)
Trở nên phổ biến (liên quan đến việc trở thành xu hướng)
"The dance challenge is really catching on."
(Thử thách nhảy đang thực sự trở nên phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trending video
adjectiveĐang phổ biến hoặc nhanh chóng trở nên phổ biến trên mạng xã hội hoặc internet.
"This cat video is a trending video on YouTube right now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trending video".
