(Top Banner Ad)
virtual conference
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

virtual conference

UK: /ˈvɜːtʃuəl ˈkɒnfərəns/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ˈkɑːnfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị trực tuyến hội nghị ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conference conducted online.

Vietnamese Meaning

Một hội nghị được tổ chức trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The virtual conference attracted thousands of attendees from around the globe."

    "Hội nghị trực tuyến đã thu hút hàng ngàn người tham dự từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Many companies are now opting for virtual conferences to reduce costs and environmental impact."

    "Nhiều công ty hiện đang lựa chọn các hội nghị trực tuyến để giảm chi phí và tác động môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb virtually hầu như, gần như; trên thực tế (nhưng không thực sự)
Verb virtualize ảo hóa (tạo phiên bản ảo của một thứ gì đó)
Noun virtualization sự ảo hóa
Verb confer trao tặng; bàn bạc, hội ý
Noun conferee người tham gia hội nghị
Noun conferencing việc tổ chức hội nghị; hội nghị truyền hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Late Latin
virtualis
Old French
virtuel
English (15th century)
virtual
Latin
conferre
Old French
conférence
English (16th century)
conference
English (late 20th/early 21st century)
virtual conference

Sự ra đời của 'virtual conference'

Từ 'virtual' ban đầu mang nghĩa 'có hiệu lực nhưng không tồn tại dưới dạng vật lý', phát triển từ tiếng Latinh 'virtus' (sức mạnh). Còn 'conference' đến từ tiếng Latinh 'conferre' (mang lại cùng nhau). Khi công nghệ phát triển, đặc biệt là internet, hai từ này kết hợp lại để mô tả các cuộc họp hoặc hội nghị được tổ chức trực tuyến, không cần địa điểm vật lý, cho phép mọi người tham gia từ xa.

Usage Note

Thuật ngữ 'virtual conference' đề cập đến một sự kiện tương tự như một hội nghị truyền thống nhưng diễn ra trên môi trường trực tuyến. Nó cho phép người tham gia từ khắp nơi trên thế giới kết nối, chia sẻ thông tin và tương tác mà không cần phải di chuyển đến một địa điểm vật lý. Khác với 'webinar' thường chỉ là một buổi thuyết trình đơn lẻ, 'virtual conference' thường kéo dài nhiều ngày và bao gồm nhiều phiên, bài thuyết trình, hội thảo và cơ hội kết nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + virtual conference
  • host host a virtual conference
    (tổ chức một hội nghị ảo)
  • attend attend a virtual conference
    (tham dự một hội nghị ảo)
  • organize organize a virtual conference
    (sắp xếp một hội nghị ảo)
  • join join a virtual conference
    (tham gia một hội nghị ảo)
  • conduct conduct a virtual conference
    (tiến hành một hội nghị ảo)
Adjectives + virtual conference
  • successful successful virtual conference
    (hội nghị ảo thành công)
  • global global virtual conference
    (hội nghị ảo toàn cầu)
  • interactive interactive virtual conference
    (hội nghị ảo tương tác)
  • live live virtual conference
    (hội nghị ảo trực tiếp)
  • hybrid hybrid virtual conference
    (hội nghị ảo kết hợp (trực tuyến và trực tiếp))

Idioms

  • host a virtual conference

    tổ chức một hội nghị ảo

    "Our department decided to host a virtual conference this year to reduce travel costs."

    (Bộ phận của chúng tôi quyết định tổ chức một hội nghị ảo năm nay để giảm chi phí đi lại.)

  • attend a virtual conference

    tham dự một hội nghị ảo

    "Many people find it more convenient to attend a virtual conference from home."

    (Nhiều người thấy việc tham dự một hội nghị ảo từ nhà tiện lợi hơn.)

  • the future of virtual conferences

    tương lai của các hội nghị ảo

    "Some experts believe that hybrid models represent the future of virtual conferences."

    (Một số chuyên gia tin rằng các mô hình kết hợp đại diện cho tương lai của các hội nghị ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual conference

noun
Lật mặt

Một hội nghị được tổ chức trực tuyến.

"The virtual conference attracted thousands of attendees from around the globe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had already started the virtual conference when the internet connection stabilized.
Đội đã bắt đầu hội nghị trực tuyến khi kết nối internet ổn định.
Phủ định
She had not registered for the virtual conference before the deadline passed.
Cô ấy đã không đăng ký hội nghị trực tuyến trước khi hết hạn.
Nghi vấn
Had they ever attended a virtual conference before this one?
Trước hội nghị này, họ đã từng tham dự hội nghị trực tuyến nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual conference".

Sự thay đổi do đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự phát triển và phổ biến của các hội nghị ảo một cách mạnh mẽ. Trước đây, nhiều cuộc họp và sự kiện yêu cầu có mặt trực tiếp, nhưng giờ đây, hội nghị ảo trở thành giải pháp thiết yếu để duy trì kết nối và công việc trong thời kỳ giãn cách xã hội.

Tiếp cận toàn cầu và lợi ích môi trường

Hội nghị ảo phá vỡ rào cản địa lý, cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới tham gia mà không cần di chuyển. Điều này không chỉ tăng tính hòa nhập mà còn góp phần giảm lượng khí thải carbon từ việc đi lại bằng máy bay và ô tô, mang lại lợi ích đáng kể cho môi trường.