(Top Banner Ad)
online conference
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

online conference

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈkɒn.fər.əns/ • US: /ˈɑːn.laɪn ˈkɑːn.fɚ.əns/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị trực tuyến hội thảo trực tuyến hội nghị trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conference conducted over the internet, typically involving participants in different locations.

Vietnamese Meaning

Một hội nghị được tổ chức qua internet, thường có sự tham gia của những người tham dự ở các địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We attended an online conference on the future of artificial intelligence."

    "Chúng tôi đã tham dự một hội nghị trực tuyến về tương lai của trí tuệ nhân tạo."

  • "The online conference was a great success, with over 500 attendees."

    "Hội nghị trực tuyến đã thành công rực rỡ, với hơn 500 người tham dự."

  • "Many universities are now offering online conferences as an alternative to traditional events."

    "Nhiều trường đại học hiện đang cung cấp các hội nghị trực tuyến như một giải pháp thay thế cho các sự kiện truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conference cuộc họp, hội nghị, hội thảo
Verb confer trao đổi ý kiến, bàn bạc; ban tặng (danh hiệu, bằng cấp)
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Noun (compound) video conference hội nghị truyền hình, hội nghị qua video

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s)
online
English (14th Century)
conference
Modern English
online conference

Hội Nghị Kỷ Nguyên Số

Cụm từ "online conference" là sự kết hợp của hai thành tố: "online" (trực tuyến) và "conference" (hội nghị). "Online" xuất hiện từ những năm 1970 để chỉ trạng thái của các thiết bị máy tính được kết nối và hoạt động. "Conference" có nguồn gốc từ tiếng Latin "conferre", nghĩa là "mang lại với nhau" hoặc "trao đổi". Khi công nghệ internet phát triển, khả năng tổ chức các cuộc họp, hội thảo quy mô lớn mà không cần gặp mặt trực tiếp đã hình thành nên cụm từ "online conference", trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp và công việc hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện hội nghị, hội thảo, hoặc các buổi họp mặt lớn được tổ chức trực tuyến. Nó khác với 'webinar' ở chỗ thường có nhiều diễn giả, phiên thảo luận và cơ hội tương tác hơn. Nó cũng khác với một 'meeting' thông thường, vì 'conference' thường trang trọng hơn và có quy mô lớn hơn.

Prepositions

at in on

At: chỉ địa điểm (ảo) diễn ra hội nghị (e.g., 'at the online conference platform'). In: chỉ sự tham gia trong hội nghị (e.g., 'participating in the online conference'). On: đề cập đến chủ đề hoặc nền tảng hội nghị (e.g., 'on the online conference platform').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online conference
  • hold hold an online conference
    (tổ chức một hội nghị trực tuyến)
  • attend attend an online conference
    (tham dự một hội nghị trực tuyến)
  • host host an online conference
    (chủ trì/đăng cai một hội nghị trực tuyến)
  • join join an online conference
    (tham gia một hội nghị trực tuyến)
  • schedule schedule an online conference
    (lên lịch một hội nghị trực tuyến)
Adjective + online conference
  • successful successful online conference
    (hội nghị trực tuyến thành công)
  • international international online conference
    (hội nghị trực tuyến quốc tế)
  • annual annual online conference
    (hội nghị trực tuyến thường niên)
  • productive productive online conference
    (hội nghị trực tuyến hiệu quả)
  • upcoming upcoming online conference
    (hội nghị trực tuyến sắp tới)

Idioms

  • The beauty of an online conference is...

    Điểm tuyệt vời/lợi ích của một hội nghị trực tuyến là...

    "The beauty of an online conference is that you can connect with people from all over the globe without leaving your home."

    (Điểm tuyệt vời của một hội nghị trực tuyến là bạn có thể kết nối với mọi người từ khắp nơi trên thế giới mà không cần rời khỏi nhà.)

  • to make the most of an online conference

    tận dụng tối đa/phát huy hết giá trị của một hội nghị trực tuyến

    "To make the most of an online conference, actively participate in Q&A sessions and network with other attendees."

    (Để tận dụng tối đa hội nghị trực tuyến, hãy tích cực tham gia các phiên hỏi đáp và kết nối với những người tham dự khác.)

  • an online conference gone wrong

    một hội nghị trực tuyến gặp sự cố/thất bại

    "Technical glitches turned what was supposed to be a smooth event into an online conference gone wrong."

    (Các trục trặc kỹ thuật đã biến một sự kiện lẽ ra suôn sẻ thành một hội nghị trực tuyến gặp sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online conference

Noun
Lật mặt

Một hội nghị được tổ chức qua internet, thường có sự tham gia của những người tham dự ở các địa điểm khác nhau.

"We attended an online conference on the future of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were attending an online conference when the power went out.
Họ đang tham dự một hội nghị trực tuyến thì bị cúp điện.
Phủ định
I wasn't expecting the online conference to last so long.
Tôi đã không mong đợi hội nghị trực tuyến kéo dài quá lâu.
Nghi vấn
Were you presenting at the online conference yesterday?
Hôm qua bạn có thuyết trình tại hội nghị trực tuyến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We organized an online conference last week to discuss the project's progress.
Chúng tôi đã tổ chức một hội nghị trực tuyến vào tuần trước để thảo luận về tiến độ của dự án.
Phủ định
They didn't attend the online conference because of a scheduling conflict.
Họ đã không tham dự hội nghị trực tuyến vì xung đột lịch trình.
Nghi vấn
Did you participate in the online conference about climate change?
Bạn có tham gia hội nghị trực tuyến về biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online conference".

Biến Đổi Cách Làm Việc và Giao Tiếp

Hội nghị trực tuyến đã thay đổi đáng kể cách các doanh nghiệp và tổ chức vận hành. Nó thúc đẩy sự phát triển của làm việc từ xa (remote work) và cho phép hợp tác xuyên biên giới một cách dễ dàng hơn bao giờ hết. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí đi lại mà còn mở rộng khả năng tiếp cận kiến thức và tài năng trên toàn cầu, định hình lại văn hóa làm việc và giao tiếp trong kỷ nguyên số.

Hiện Tượng 'Zoom Fatigue'

Mặc dù tiện lợi, việc tham gia quá nhiều hội nghị trực tuyến có thể dẫn đến một hiện tượng văn hóa mới được gọi là 'Zoom Fatigue' (mệt mỏi vì Zoom). Đây là cảm giác kiệt sức hoặc căng thẳng tinh thần do phải liên tục tập trung vào màn hình, duy trì giao tiếp bằng mắt ảo và tự kiểm soát biểu cảm trong các cuộc họp kéo dài. Nó phản ánh những thách thức tâm lý mới mà con người phải đối mặt trong môi trường làm việc và học tập ảo.