(Top Banner Ad)
physical conference
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

physical conference

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈkɒnfərəns/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈkɑːnfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị trực tiếp hội nghị tại chỗ hội nghị có mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the body as opposed to the mind.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cơ thể vật chất, hữu hình, trái ngược với tinh thần hoặc ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The physical conference provided a great opportunity for networking."

    "Hội nghị trực tiếp đã tạo cơ hội tuyệt vời để kết nối."

  • "The company decided to hold a physical conference instead of a virtual one."

    "Công ty quyết định tổ chức một hội nghị trực tiếp thay vì hội nghị trực tuyến."

  • "Many attendees prefer physical conferences because of the networking opportunities."

    "Nhiều người tham dự thích các hội nghị trực tiếp vì các cơ hội kết nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics vật lý
Noun physician bác sĩ (thường là bác sĩ đa khoa)
Noun physicality tính thể chất, sự hiện diện vật lý
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, một cách vật lý
Verb confer thảo luận, trao tặng (bằng cấp, danh hiệu)
Noun conference hội nghị
Noun conferee người tham gia hội nghị
Noun conferencing việc tổ chức hội nghị, hội họp

Synonyms

in-person conference (hội nghị trực tiếp)face-to-face conference (hội nghị mặt đối mặt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Latin
physica
Old French
fisique
English
physical
Latin
conferre
Old French
conférence
English
conference

Nguồn gốc của 'physical conference'

Cụm từ 'physical conference' (hội nghị vật lý/trực tiếp) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện để phân biệt với các hội nghị 'virtual' (ảo) hay 'online' (trực tuyến). Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' (nghĩa là tự nhiên), qua tiếng Latinh 'physica', và cuối cùng đến tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến cơ thể hoặc vật chất. Trong khi đó, 'conference' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'conferre' (nghĩa là mang đến cùng nhau, so sánh), phát triển thành 'conférence' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, để chỉ một cuộc họp chính thức để thảo luận. Do đó, 'physical conference' đúng nghĩa là một cuộc họp mà mọi người thực sự có mặt tại một không gian vật lý chung.

Usage Note

Trong cụm 'physical conference', 'physical' nhấn mạnh rằng hội nghị được tổ chức trực tiếp, tại một địa điểm thực tế, nơi mọi người có thể gặp gỡ và tương tác trực tiếp, trái ngược với hội nghị trực tuyến (virtual conference). Nó ngụ ý sự hiện diện vật lý của người tham gia và các hoạt động tương tác trực tiếp.
Từ 'conference' chỉ một sự kiện quy mô lớn, nơi mọi người từ các lĩnh vực khác nhau (nhưng liên quan) tập trung để thảo luận, trình bày và chia sẻ kiến thức. 'Conference' thường bao gồm nhiều phiên, bài thuyết trình và các hoạt động xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical conference
  • large large physical conference
    (hội nghị vật lý quy mô lớn)
  • annual annual physical conference
    (hội nghị vật lý thường niên)
  • international international physical conference
    (hội nghị vật lý quốc tế)
  • in-person in-person physical conference
    (hội nghị vật lý trực tiếp (có mặt tại chỗ))
  • hybrid hybrid physical conference
    (hội nghị vật lý kết hợp (với trực tuyến))
Verb + physical conference
  • attend attend a physical conference
    (tham dự một hội nghị vật lý)
  • host host a physical conference
    (chủ trì/tổ chức một hội nghị vật lý)
  • organize organize a physical conference
    (tổ chức một hội nghị vật lý)
  • hold hold a physical conference
    (tổ chức/diễn ra một hội nghị vật lý)
  • join join a physical conference
    (tham gia một hội nghị vật lý)
Physical conference + Verb
  • takes place A physical conference takes place
    (Một hội nghị vật lý diễn ra)
  • gathers A physical conference gathers experts
    (Một hội nghị vật lý tập hợp các chuyên gia)

Idioms

  • Transition to a physical conference

    Chuyển đổi sang hình thức hội nghị trực tiếp/vật lý

    "After two years of virtual events, many organizations are eager to transition to a physical conference again."

    (Sau hai năm tổ chức sự kiện trực tuyến, nhiều tổ chức đang háo hức chuyển đổi trở lại sang hội nghị vật lý.)

  • The return of physical conferences

    Sự trở lại của các hội nghị trực tiếp

    "The return of physical conferences signals a new era for industry networking and collaboration."

    (Sự trở lại của các hội nghị vật lý báo hiệu một kỷ nguyên mới cho việc kết nối và hợp tác trong ngành.)

  • Prioritize physical conferences

    Ưu tiên hội nghị trực tiếp

    "Many attendees still prioritize physical conferences for the invaluable face-to-face interaction."

    (Nhiều người tham dự vẫn ưu tiên các hội nghị vật lý vì sự tương tác mặt đối mặt vô giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical conference

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến cơ thể vật chất, hữu hình, trái ngược với tinh thần hoặc ảo.

"The physical conference provided a great opportunity for networking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had attended the physical conference, we would have learned about the latest advancements in the field.
Nếu chúng ta đã tham dự hội nghị trực tiếp, chúng ta đã có thể học hỏi về những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực này.
Phủ định
If the organizers hadn't planned a physical conference, many attendees might not have made valuable connections.
Nếu ban tổ chức không lên kế hoạch cho một hội nghị trực tiếp, nhiều người tham dự có lẽ đã không tạo được những kết nối giá trị.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if they had organized a physical conference?
Dự án có thành công hơn không nếu họ đã tổ chức một hội nghị trực tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical conference".

Tầm quan trọng của giao tiếp trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, giao tiếp trực tiếp tại các hội nghị vật lý được đánh giá cao. Nó không chỉ giúp truyền tải thông tin hiệu quả hơn mà còn xây dựng mối quan hệ, tạo sự tin tưởng và thúc đẩy sự hợp tác sâu sắc hơn thông qua ngôn ngữ cơ thể, tương tác tự nhiên và các cơ hội kết nối mạng lưới (networking) không chính thức.

Sự chuyển đổi từ ảo sang thực

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các hội nghị trực tuyến. Tuy nhiên, khi các hạn chế được dỡ bỏ, có một xu hướng rõ ràng là quay trở lại các hội nghị vật lý. Điều này phản ánh nhận thức rằng, mặc dù hiệu quả về chi phí và khả năng tiếp cận, các sự kiện ảo vẫn không thể hoàn toàn thay thế những lợi ích độc đáo của việc gặp gỡ trực tiếp, như trải nghiệm môi trường chung và các cuộc trò chuyện tự phát dẫn đến những ý tưởng mới.