(Top Banner Ad)
in-person conference
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học (tùy thuộc vào chủ đề của hội nghị)

in-person conference

UK: ɪnˈpɜːsən ˈkɒnfərəns • US: ɪnˈpɜrsən ˈkɑnfərəns

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị trực tiếp hội nghị có mặt trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes an event or meeting that is held physically, with attendees present in the same location, rather than online or virtually.

Vietnamese Meaning

Mô tả một sự kiện hoặc cuộc họp được tổ chức trực tiếp, với những người tham dự có mặt tại cùng một địa điểm, thay vì trực tuyến hoặc ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer attending in-person conferences for the networking opportunities."

    "Nhiều người thích tham dự các hội nghị trực tiếp vì có cơ hội kết nối."

  • "The company decided to hold an in-person conference to boost employee morale."

    "Công ty quyết định tổ chức một hội nghị trực tiếp để nâng cao tinh thần của nhân viên."

  • "The in-person conference was a great success, with attendees from all over the world."

    "Hội nghị trực tiếp đã thành công rực rỡ, với những người tham dự từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conference Hội nghị, hội thảo
Verb confer Hội ý, bàn bạc; trao tặng (bằng cấp, danh hiệu)
Noun conferral Sự trao tặng, sự hội ý
Noun conferee Người tham dự hội nghị
Noun conferencing Việc tổ chức hội nghị (ví dụ: video conferencing)
Noun person Người, cá nhân
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Adverb personally Đích thân, cá nhân (ví dụ: gặp mặt trực tiếp)

Synonyms

face-to-face conference (hội nghị trực tiếp)physical conference (hội nghị vật lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học (tùy thuộc vào chủ đề của hội nghị)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conferre
Old French
conférence
Middle English
conference
Old English
in
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
Modern English
in-person
Modern English
in-person conference

Nguồn gốc của 'Conference'

Từ 'conference' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conferre', có nghĩa là 'mang lại cùng nhau' hoặc 'đối chiếu'. Qua tiếng Pháp cổ 'conférence', nó đến tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ một cuộc thảo luận. Ngày nay, nó mang ý nghĩa một cuộc họp chính thức, thường có quy mô, để trao đổi ý kiến hoặc thông tin.

Sự ra đời của 'In-person'

Cụm từ 'in person' (sau này là 'in-person' khi dùng làm tính từ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'in' và tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai diễn, sau này là người). 'In person' nghĩa đen là 'trong thân thể của một người', tức là 'tự mình' hoặc 'trực tiếp'. Khi kết hợp với 'conference', nó nhấn mạnh cuộc họp diễn ra bằng sự hiện diện vật lý, mặt đối mặt.

Usage Note

Tính từ 'in-person' nhấn mạnh sự hiện diện vật lý của người tham gia. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các sự kiện trực tuyến (online) hoặc kết hợp cả hai hình thức (hybrid). Nó mang ý nghĩa về sự tương tác trực tiếp, tạo điều kiện cho giao tiếp hiệu quả và xây dựng mối quan hệ.
Danh từ 'conference' chỉ một sự kiện chính thức, thường kéo dài từ một đến vài ngày, với các bài thuyết trình, thảo luận và các hoạt động khác liên quan đến một chủ đề cụ thể. Sự khác biệt giữa 'conference', 'meeting', 'seminar' và 'workshop' nằm ở quy mô, tính chất trang trọng và mục đích của sự kiện. Conference thường lớn hơn và trang trọng hơn meeting, tập trung vào việc chia sẻ kiến thức và kết nối. Seminar thường nhỏ hơn và tập trung vào một chủ đề cụ thể. Workshop tập trung vào việc thực hành và phát triển kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in-person conference
  • successful successful in-person conference
    (hội nghị trực tiếp thành công)
  • large large in-person conference
    (hội nghị trực tiếp quy mô lớn)
  • international international in-person conference
    (hội nghị trực tiếp quốc tế)
  • annual annual in-person conference
    (hội nghị trực tiếp thường niên)
  • academic academic in-person conference
    (hội nghị trực tiếp học thuật)
Verb + in-person conference
  • attend attend an in-person conference
    (tham dự một hội nghị trực tiếp)
  • host host an in-person conference
    (tổ chức/đăng cai một hội nghị trực tiếp)
  • organize organize an in-person conference
    (sắp xếp một hội nghị trực tiếp)
  • participate in participate in an in-person conference
    (tham gia vào một hội nghị trực tiếp)
  • present at present at an in-person conference
    (thuyết trình tại một hội nghị trực tiếp)

Idioms

  • attend an in-person conference

    Tham dự một hội nghị trực tiếp (có mặt tại địa điểm)

    "Many researchers prefer to attend an in-person conference for networking opportunities."

    (Nhiều nhà nghiên cứu thích tham dự hội nghị trực tiếp để có cơ hội kết nối.)

  • host an in-person conference

    Tổ chức/đăng cai một hội nghị trực tiếp

    "Our university decided to host an in-person conference after two years of virtual events."

    (Trường đại học của chúng tôi quyết định tổ chức một hội nghị trực tiếp sau hai năm sự kiện ảo.)

  • the value of an in-person conference

    Giá trị của một hội nghị trực tiếp

    "Despite the convenience of online meetings, many still emphasize the value of an in-person conference for deep discussions."

    (Mặc dù cuộc họp trực tuyến tiện lợi, nhiều người vẫn nhấn mạnh giá trị của một hội nghị trực tiếp cho các cuộc thảo luận chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-person conference

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một sự kiện hoặc cuộc họp được tổ chức trực tiếp, với những người tham dự có mặt tại cùng một địa điểm, thay vì trực tuyến hoặc ảo.

"Many people prefer attending in-person conferences for the networking opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-person conference".

Tầm quan trọng của Mạng lưới (Networking)

Hội nghị trực tiếp không chỉ là nơi học hỏi mà còn là môi trường lý tưởng để xây dựng mạng lưới quan hệ (networking). Việc gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp với đồng nghiệp, chuyên gia có thể dẫn đến hợp tác mới, cơ hội nghề nghiệp và trao đổi ý tưởng quý báu, điều mà các sự kiện trực tuyến khó lòng thay thế hoàn toàn.

Trải nghiệm và Tương tác Trực tiếp

So với các sự kiện ảo, hội nghị trực tiếp mang lại trải nghiệm toàn diện hơn. Người tham dự có thể tương tác phi ngôn ngữ, đọc được ngôn ngữ cơ thể, tham gia vào các buổi hỏi đáp tự phát và cảm nhận được năng lượng chung của sự kiện. Điều này thúc đẩy sự gắn kết, tạo ra môi trường học tập và trao đổi ý tưởng sâu sắc hơn.

Sự Trỗi dậy của Mô hình Lai (Hybrid)

Sau đại dịch COVID-19, mô hình hội nghị trực tiếp đã được điều chỉnh. Nhiều sự kiện giờ đây áp dụng hình thức 'lai' (hybrid), kết hợp cả yếu tố trực tiếp và trực tuyến. Điều này cho phép những người không thể tham dự trực tiếp vẫn có thể tham gia, mở rộng phạm vi tiếp cận của hội nghị, đồng thời vẫn giữ được những lợi ích cốt lõi của việc gặp mặt trực tiếp.