(Top Banner Ad)
virtual event
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Truyền thông

virtual event

UK: /ˈvɜːtʃuəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện trực tuyến hội nghị trực tuyến sự kiện ảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that takes place on the internet rather than in a physical location.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện diễn ra trên internet thay vì ở một địa điểm vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hosted a virtual event to launch its new product."

    "Công ty đã tổ chức một sự kiện trực tuyến để ra mắt sản phẩm mới của mình."

  • "Many companies are now holding virtual events due to the pandemic."

    "Nhiều công ty hiện đang tổ chức các sự kiện trực tuyến do đại dịch."

  • "The virtual event provided a platform for networking and learning."

    "Sự kiện trực tuyến đã cung cấp một nền tảng để kết nối và học hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtuality Tính ảo, trạng thái ảo
Adjective virtual Ảo, trên mạng
Adverb virtually Hầu như, gần như; trên mạng

Synonyms

online event (sự kiện trực tuyến)webinar (hội thảo trực tuyến)

Antonyms

physical event (sự kiện vật lý)in-person event (sự kiện trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus (strength, excellence)
Middle English
vertu (moral strength)
English
virtual (near essence)
English
event (occurrence)
English
virtual event (event online)

Sự ra đời của 'Virtual'

Từ 'virtual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtus', có nghĩa là sức mạnh hoặc đức tính. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về một phẩm chất tiềm ẩn. Đến thế kỷ 20, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ những thứ tồn tại trên mạng, không phải trong thế giới vật chất. 'Virtual event' kết hợp ý nghĩa 'ảo' này với 'sự kiện' để tạo ra một sự kiện trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hội nghị, hội thảo, triển lãm, buổi hòa nhạc, và các sự kiện khác được tổ chức trực tuyến. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các sự kiện truyền thống, nơi mọi người tham gia trực tiếp.

Prepositions

at in

‘At’ và ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện ảo, ví dụ: 'The event is at a virtual venue.' hoặc 'The event is in a virtual environment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual event
  • successful virtual event
    (sự kiện trực tuyến thành công)
  • engaging virtual event
    (sự kiện trực tuyến hấp dẫn)
  • large-scale virtual event
    (sự kiện trực tuyến quy mô lớn)
Verb + virtual event
  • host a virtual event
    (tổ chức một sự kiện trực tuyến)
  • attend a virtual event
    (tham dự một sự kiện trực tuyến)
  • organize a virtual event
    (tổ chức một sự kiện trực tuyến)

Idioms

  • Run a virtual event smoothly

    Điều hành một sự kiện trực tuyến một cách suôn sẻ

    "They managed to run the virtual event smoothly despite the technical difficulties."

    (Họ đã xoay sở để điều hành sự kiện trực tuyến một cách suôn sẻ mặc dù có những khó khăn về kỹ thuật.)

  • Make the most of a virtual event

    Tận dụng tối đa một sự kiện trực tuyến

    "To make the most of a virtual event, engage with the speakers and other attendees."

    (Để tận dụng tối đa một sự kiện trực tuyến, hãy tương tác với diễn giả và những người tham dự khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện diễn ra trên internet thay vì ở một địa điểm vật lý.

"The company hosted a virtual event to launch its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual event".

Sự phát triển của sự kiện trực tuyến

Sự kiện trực tuyến trở nên phổ biến nhờ vào sự phát triển của Internet và các công nghệ truyền thông. Đặc biệt, đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy việc tổ chức các sự kiện trực tuyến như một giải pháp thay thế cho các sự kiện trực tiếp.

Tính tương tác trong sự kiện trực tuyến

Một yếu tố quan trọng của sự kiện trực tuyến thành công là tính tương tác. Các nền tảng sự kiện thường tích hợp các tính năng như trò chuyện trực tiếp, khảo sát, và phòng thảo luận nhóm để tăng cường sự tham gia của người tham dự.