virtual event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện diễn ra trên internet thay vì ở một địa điểm vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hosted a virtual event to launch its new product."
"Công ty đã tổ chức một sự kiện trực tuyến để ra mắt sản phẩm mới của mình."
-
"Many companies are now holding virtual events due to the pandemic."
"Nhiều công ty hiện đang tổ chức các sự kiện trực tuyến do đại dịch."
-
"The virtual event provided a platform for networking and learning."
"Sự kiện trực tuyến đã cung cấp một nền tảng để kết nối và học hỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hội nghị, hội thảo, triển lãm, buổi hòa nhạc, và các sự kiện khác được tổ chức trực tuyến. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các sự kiện truyền thống, nơi mọi người tham gia trực tiếp.
Prepositions
‘At’ và ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện ảo, ví dụ: 'The event is at a virtual venue.' hoặc 'The event is in a virtual environment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful virtual event (sự kiện trực tuyến thành công)
-
engaging virtual event (sự kiện trực tuyến hấp dẫn)
-
large-scale virtual event (sự kiện trực tuyến quy mô lớn)
-
host a virtual event (tổ chức một sự kiện trực tuyến)
-
attend a virtual event (tham dự một sự kiện trực tuyến)
-
organize a virtual event (tổ chức một sự kiện trực tuyến)
Idioms
-
Run a virtual event smoothly
Điều hành một sự kiện trực tuyến một cách suôn sẻ
"They managed to run the virtual event smoothly despite the technical difficulties."
(Họ đã xoay sở để điều hành sự kiện trực tuyến một cách suôn sẻ mặc dù có những khó khăn về kỹ thuật.)
-
Make the most of a virtual event
Tận dụng tối đa một sự kiện trực tuyến
"To make the most of a virtual event, engage with the speakers and other attendees."
(Để tận dụng tối đa một sự kiện trực tuyến, hãy tương tác với diễn giả và những người tham dự khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtual event
Danh từMột sự kiện diễn ra trên internet thay vì ở một địa điểm vật lý.
"The company hosted a virtual event to launch its new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual event".
