(Top Banner Ad)
entry permit
B1
Danh từ B1 Di trú, Du lịch, Luật pháp

entry permit

UK: /ˈentri pəˈmɪt/ • US: /ˈɛntri pərˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép nhập cảnh giấy phép vào cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document giving someone permission to enter a country for a specific purpose and period.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức cho phép ai đó nhập cảnh vào một quốc gia cho một mục đích và khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need an entry permit to work in this country."

    "Bạn cần giấy phép nhập cảnh để làm việc ở đất nước này."

  • "She applied for an entry permit to visit her family."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh để thăm gia đình."

  • "The entry permit is valid for three months."

    "Giấy phép nhập cảnh có giá trị trong ba tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, nhập vào (một nơi, một quốc gia)
Noun entry sự đi vào, lối vào, quyền vào
Noun entrant người vào, người dự thi, người gia nhập
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Adjective permissible có thể chấp nhận được, được phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Di trú, Du lịch, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare
Old French
entrée
English
entry
Latin
permittere
Old French
permitre
English
permit

Nguồn gốc của 'Entry Permit'

Cụm từ 'entry permit' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Từ 'entry' (sự vào) bắt nguồn từ động từ 'intrare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi vào'. Sau đó, từ này phát triển thành 'entrée' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'entry' trong tiếng Anh. Từ 'permit' (giấy phép) cũng có gốc từ động từ 'permittere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cho phép' hoặc 'để cho đi qua'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'permitre' và sau đó là 'permit' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'entry permit' mô tả một tài liệu chính thức cho phép một người đi vào một quốc gia hoặc khu vực nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'entry permit' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và hành chính, liên quan đến việc kiểm soát biên giới và quy định nhập cư. Nó khác với 'visa' ở chỗ 'visa' thường là một loại 'entry permit' nhưng có thể có nhiều loại 'entry permit' khác, chẳng hạn như giấy phép đặc biệt cho công việc hoặc học tập ngắn hạn. Phân biệt với 'passport' (hộ chiếu) là giấy tờ chứng minh quốc tịch và cho phép xuất cảnh từ quốc gia của mình.

Prepositions

for to

'entry permit for': chỉ mục đích sử dụng giấy phép nhập cảnh (ví dụ: 'an entry permit for tourism'). 'entry permit to': chỉ quốc gia được phép nhập cảnh (ví dụ: 'an entry permit to Canada').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + entry permit
  • apply for apply for an entry permit
    (nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh)
  • obtain obtain an entry permit
    (nhận được giấy phép nhập cảnh)
  • grant grant an entry permit
    (cấp giấy phép nhập cảnh)
  • issue issue an entry permit
    (ban hành/cấp giấy phép nhập cảnh)
  • require require an entry permit
    (yêu cầu có giấy phép nhập cảnh)
  • renew renew an entry permit
    (gia hạn giấy phép nhập cảnh)
Adjective + entry permit
  • valid a valid entry permit
    (giấy phép nhập cảnh hợp lệ)
  • temporary a temporary entry permit
    (giấy phép nhập cảnh tạm thời)
  • permanent a permanent entry permit
    (giấy phép nhập cảnh vĩnh viễn)
  • special a special entry permit
    (giấy phép nhập cảnh đặc biệt)
Noun + entry permit (types/holders)
  • work a work entry permit
    (giấy phép nhập cảnh để làm việc)
  • tourist a tourist entry permit
    (giấy phép nhập cảnh cho khách du lịch)
  • holder of the holder of an entry permit
    (người có/nắm giữ giấy phép nhập cảnh)

Idioms

  • apply for an entry permit

    nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh (cụm từ thông dụng)

    "You must apply for an entry permit before traveling."

    (Bạn phải nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh trước khi đi du lịch.)

  • be granted an entry permit

    được cấp giấy phép nhập cảnh (cụm từ thông dụng)

    "She was granted an entry permit after a long wait."

    (Cô ấy đã được cấp giấy phép nhập cảnh sau một thời gian chờ đợi dài.)

  • a valid entry permit

    một giấy phép nhập cảnh hợp lệ (cụm từ thông dụng)

    "Passengers must present a valid entry permit at the immigration counter."

    (Hành khách phải xuất trình giấy phép nhập cảnh hợp lệ tại quầy nhập cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry permit

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chính thức cho phép ai đó nhập cảnh vào một quốc gia cho một mục đích và khoảng thời gian cụ thể.

"You need an entry permit to work in this country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists presented their entry permits at the border.
Các du khách trình giấy phép nhập cảnh của họ tại biên giới.
Phủ định
Under no circumstances will anyone be allowed to enter without a valid entry permit.
Trong bất kỳ trường hợp nào, sẽ không ai được phép nhập cảnh mà không có giấy phép nhập cảnh hợp lệ.
Nghi vấn
Should you require an entry permit, please contact the embassy.
Nếu bạn cần giấy phép nhập cảnh, vui lòng liên hệ với đại sứ quán.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry permit".

Kiểm soát biên giới và an ninh quốc gia

Giấy phép nhập cảnh là một công cụ quan trọng mà các quốc gia sử dụng để kiểm soát biên giới và đảm bảo an ninh quốc gia. Nó cho phép chính phủ giám sát và quản lý những ai được phép vào lãnh thổ của mình, giúp ngăn chặn nhập cư trái phép, tội phạm xuyên quốc gia và các mối đe dọa khác. Quy định về giấy phép nhập cảnh phản ánh chính sách đối ngoại và ưu tiên an ninh của mỗi quốc gia.

Phân loại giấy phép và mục đích du lịch

Trên thế giới, có nhiều loại giấy phép nhập cảnh khác nhau được thiết kế cho các mục đích cụ thể. Ví dụ, giấy phép du lịch (tourist permit) dành cho khách tham quan ngắn hạn, giấy phép lao động (work permit) cho người muốn làm việc, và giấy phép du học (student permit) cho sinh viên. Sự đa dạng này cho phép các quốc gia quản lý dòng người và nguồn lực một cách hiệu quả, đồng thời đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người nhập cảnh.