entry permit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document giving someone permission to enter a country for a specific purpose and period.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chính thức cho phép ai đó nhập cảnh vào một quốc gia cho một mục đích và khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need an entry permit to work in this country."
"Bạn cần giấy phép nhập cảnh để làm việc ở đất nước này."
-
"She applied for an entry permit to visit her family."
"Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh để thăm gia đình."
-
"The entry permit is valid for three months."
"Giấy phép nhập cảnh có giá trị trong ba tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enter | đi vào, nhập vào (một nơi, một quốc gia) |
| Noun | entry | sự đi vào, lối vào, quyền vào |
| Noun | entrant | người vào, người dự thi, người gia nhập |
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Adjective | permissible | có thể chấp nhận được, được phép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'entry permit' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và hành chính, liên quan đến việc kiểm soát biên giới và quy định nhập cư. Nó khác với 'visa' ở chỗ 'visa' thường là một loại 'entry permit' nhưng có thể có nhiều loại 'entry permit' khác, chẳng hạn như giấy phép đặc biệt cho công việc hoặc học tập ngắn hạn. Phân biệt với 'passport' (hộ chiếu) là giấy tờ chứng minh quốc tịch và cho phép xuất cảnh từ quốc gia của mình.
Prepositions
'entry permit for': chỉ mục đích sử dụng giấy phép nhập cảnh (ví dụ: 'an entry permit for tourism'). 'entry permit to': chỉ quốc gia được phép nhập cảnh (ví dụ: 'an entry permit to Canada').
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply for apply for an entry permit (nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh)
-
obtain obtain an entry permit (nhận được giấy phép nhập cảnh)
-
grant grant an entry permit (cấp giấy phép nhập cảnh)
-
issue issue an entry permit (ban hành/cấp giấy phép nhập cảnh)
-
require require an entry permit (yêu cầu có giấy phép nhập cảnh)
-
renew renew an entry permit (gia hạn giấy phép nhập cảnh)
-
valid a valid entry permit (giấy phép nhập cảnh hợp lệ)
-
temporary a temporary entry permit (giấy phép nhập cảnh tạm thời)
-
permanent a permanent entry permit (giấy phép nhập cảnh vĩnh viễn)
-
special a special entry permit (giấy phép nhập cảnh đặc biệt)
-
work a work entry permit (giấy phép nhập cảnh để làm việc)
-
tourist a tourist entry permit (giấy phép nhập cảnh cho khách du lịch)
-
holder of the holder of an entry permit (người có/nắm giữ giấy phép nhập cảnh)
Idioms
-
apply for an entry permit
nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh (cụm từ thông dụng)
"You must apply for an entry permit before traveling."
(Bạn phải nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh trước khi đi du lịch.)
-
be granted an entry permit
được cấp giấy phép nhập cảnh (cụm từ thông dụng)
"She was granted an entry permit after a long wait."
(Cô ấy đã được cấp giấy phép nhập cảnh sau một thời gian chờ đợi dài.)
-
a valid entry permit
một giấy phép nhập cảnh hợp lệ (cụm từ thông dụng)
"Passengers must present a valid entry permit at the immigration counter."
(Hành khách phải xuất trình giấy phép nhập cảnh hợp lệ tại quầy nhập cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entry permit
Danh từMột tài liệu chính thức cho phép ai đó nhập cảnh vào một quốc gia cho một mục đích và khoảng thời gian cụ thể.
"You need an entry permit to work in this country."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists presented their entry permits at the border. |
Các du khách trình giấy phép nhập cảnh của họ tại biên giới. |
| Phủ định | Under no circumstances will anyone be allowed to enter without a valid entry permit. |
Trong bất kỳ trường hợp nào, sẽ không ai được phép nhập cảnh mà không có giấy phép nhập cảnh hợp lệ. |
| Nghi vấn | Should you require an entry permit, please contact the embassy. |
Nếu bạn cần giấy phép nhập cảnh, vui lòng liên hệ với đại sứ quán. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry permit".
