white light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Light containing all wavelengths of the visible spectrum in equal intensity; light that appears colorless to the human eye.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng chứa tất cả các bước sóng của quang phổ nhìn thấy được với cường độ bằng nhau; ánh sáng trông không màu đối với mắt người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prism separated the white light into a rainbow of colors."
"Lăng kính đã tách ánh sáng trắng thành một cầu vồng các màu sắc."
-
"White light is composed of all the colors of the rainbow."
"Ánh sáng trắng bao gồm tất cả các màu của cầu vồng."
-
"The LED emits a pure white light."
"Đèn LED phát ra ánh sáng trắng tinh khiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“White light” thường được dùng để chỉ ánh sáng ban ngày hoặc ánh sáng từ các nguồn nhân tạo có quang phổ tương tự. Nó khác với ánh sáng đơn sắc (monochromatic light) chỉ có một bước sóng duy nhất. Trong vật lý, “white light” là một khái niệm lý tưởng; ánh sáng tự nhiên thường có các thành phần màu sắc khác nhau.
Nghĩa bóng này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh, hoặc siêu hình. Nó biểu thị sự thuần khiết, thiện lương và sự bảo vệ thiêng liêng. Khác với bóng tối (darkness) tượng trưng cho cái ác hoặc sự tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright white light (ánh sáng trắng chói)
-
intense intense white light (ánh sáng trắng mạnh)
-
pure pure white light (ánh sáng trắng tinh khiết)
-
natural natural white light (ánh sáng trắng tự nhiên)
-
emit emit white light (phát ra ánh sáng trắng)
-
produce produce white light (tạo ra ánh sáng trắng)
-
bathe in bathe in white light (đắm mình trong ánh sáng trắng (thường mang nghĩa siêu hình, thánh thiện))
-
filter filter white light (lọc ánh sáng trắng)
-
source of a source of white light (một nguồn ánh sáng trắng)
-
beam of a beam of white light (một chùm ánh sáng trắng)
-
spectrum of the spectrum of white light (quang phổ của ánh sáng trắng)
Idioms
-
to see the white light
Trải nghiệm cảm giác gần cái chết, hoặc có một sự giác ngộ, nhận ra chân lý; (nghĩa đen) nhìn thấy ánh sáng trắng chói lòa (thường trong trải nghiệm cận tử).
"After his accident, he claimed to have seen the white light and felt a profound sense of peace."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy nói rằng mình đã thấy ánh sáng trắng và cảm thấy một sự bình yên sâu sắc.)
-
to cast/shine a white light on something
Làm sáng tỏ, phơi bày sự thật về điều gì đó; tiết lộ sự thật một cách rõ ràng.
"The investigation cast a white light on the corruption within the company."
(Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ nạn tham nhũng trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white light
NounÁnh sáng chứa tất cả các bước sóng của quang phổ nhìn thấy được với cường độ bằng nhau; ánh sáng trông không màu đối với mắt người.
"The prism separated the white light into a rainbow of colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white light".
