(Top Banner Ad)
white light
B1
Noun B1 Vật lý, Quang học

white light

UK: /ˈwaɪt laɪt/ • US: /ˈwaɪt laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light containing all wavelengths of the visible spectrum in equal intensity; light that appears colorless to the human eye.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng chứa tất cả các bước sóng của quang phổ nhìn thấy được với cường độ bằng nhau; ánh sáng trông không màu đối với mắt người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prism separated the white light into a rainbow of colors."

    "Lăng kính đã tách ánh sáng trắng thành một cầu vồng các màu sắc."

  • "White light is composed of all the colors of the rainbow."

    "Ánh sáng trắng bao gồm tất cả các màu của cầu vồng."

  • "The LED emits a pure white light."

    "Đèn LED phát ra ánh sáng trắng tinh khiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white Màu trắng
Noun whiteness Sự trắng, độ trắng
Verb whiten Làm trắng, trở nên trắng hơn
Adjective whitish Trắng nhạt, hơi trắng
Noun light Ánh sáng, đèn
Verb lighten Làm sáng, thắp sáng; giảm bớt (gánh nặng)
Adjective light Sáng; nhẹ
Adverb lightly Một cách nhẹ nhàng, ít

Synonyms

Antonyms

darkness (bóng tối)black light (ánh sáng đen)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kweit-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Modern English
white
PIE
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtam
Old English
lēoht
Modern English
light

Nguồn gốc của 'white'

Từ 'white' (trắng) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ *kweit- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'sáng, lấp lánh'. Sau đó, nó phát triển thành 'hwītaz' trong tiếng Proto-Germanic và 'hwīt' trong tiếng Anh cổ, luôn giữ nghĩa chỉ màu sắc tinh khiết, sáng sủa, không có màu.

Hành trình của 'light'

Từ 'light' (ánh sáng) cũng có nguồn gốc từ *leuk- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'sáng, chói'. Từ này đã trải qua các giai đoạn như 'leuhtam' trong tiếng Proto-Germanic và 'lēoht' trong tiếng Anh cổ, trước khi trở thành 'light' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả năng lượng giúp chúng ta nhìn thấy mọi vật.

Sự kết hợp của 'white light'

Cụm từ 'white light' (ánh sáng trắng) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ cơ bản này. Nó mô tả một hiện tượng vật lý hoặc khái niệm về sự tinh khiết của ánh sáng, thường là ánh sáng tự nhiên từ mặt trời hoặc ánh sáng đã được lọc để không có màu sắc riêng biệt.

Usage Note

“White light” thường được dùng để chỉ ánh sáng ban ngày hoặc ánh sáng từ các nguồn nhân tạo có quang phổ tương tự. Nó khác với ánh sáng đơn sắc (monochromatic light) chỉ có một bước sóng duy nhất. Trong vật lý, “white light” là một khái niệm lý tưởng; ánh sáng tự nhiên thường có các thành phần màu sắc khác nhau.
Nghĩa bóng này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh, hoặc siêu hình. Nó biểu thị sự thuần khiết, thiện lương và sự bảo vệ thiêng liêng. Khác với bóng tối (darkness) tượng trưng cho cái ác hoặc sự tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white light
  • bright bright white light
    (ánh sáng trắng chói)
  • intense intense white light
    (ánh sáng trắng mạnh)
  • pure pure white light
    (ánh sáng trắng tinh khiết)
  • natural natural white light
    (ánh sáng trắng tự nhiên)
Verb + white light
  • emit emit white light
    (phát ra ánh sáng trắng)
  • produce produce white light
    (tạo ra ánh sáng trắng)
  • bathe in bathe in white light
    (đắm mình trong ánh sáng trắng (thường mang nghĩa siêu hình, thánh thiện))
  • filter filter white light
    (lọc ánh sáng trắng)
Noun + white light
  • source of a source of white light
    (một nguồn ánh sáng trắng)
  • beam of a beam of white light
    (một chùm ánh sáng trắng)
  • spectrum of the spectrum of white light
    (quang phổ của ánh sáng trắng)

Idioms

  • to see the white light

    Trải nghiệm cảm giác gần cái chết, hoặc có một sự giác ngộ, nhận ra chân lý; (nghĩa đen) nhìn thấy ánh sáng trắng chói lòa (thường trong trải nghiệm cận tử).

    "After his accident, he claimed to have seen the white light and felt a profound sense of peace."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy nói rằng mình đã thấy ánh sáng trắng và cảm thấy một sự bình yên sâu sắc.)

  • to cast/shine a white light on something

    Làm sáng tỏ, phơi bày sự thật về điều gì đó; tiết lộ sự thật một cách rõ ràng.

    "The investigation cast a white light on the corruption within the company."

    (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ nạn tham nhũng trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white light

Noun
Lật mặt

Ánh sáng chứa tất cả các bước sóng của quang phổ nhìn thấy được với cường độ bằng nhau; ánh sáng trông không màu đối với mắt người.

"The prism separated the white light into a rainbow of colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white light".

Ý nghĩa khoa học của Ánh sáng trắng

Trong vật lý, ánh sáng trắng là sự kết hợp của tất cả các màu sắc nhìn thấy được trong quang phổ điện từ. Khi ánh sáng trắng đi qua một lăng kính, nó sẽ tách ra thành các màu cầu vồng (đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím), điều này chứng tỏ nó không phải là một màu duy nhất mà là tổng hòa của nhiều màu.

Biểu tượng tâm linh và văn hóa

Ánh sáng trắng thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết, hòa bình, chân lý, và sự giác ngộ trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo. Trong các câu chuyện về trải nghiệm cận tử (near-death experiences), người ta thường mô tả việc nhìn thấy một 'ánh sáng trắng' chói lòa, được liên tưởng đến thế giới bên kia hoặc sự hiện diện của thần linh.