(Top Banner Ad)
visual computing
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

visual computing

UK: /ˈvɪʒuəl kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /ˈvɪʒuəl kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán thị giác tính toán trực quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of computer technology to create, acquire, store, manipulate, process, transmit, and present visual information.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng công nghệ máy tính để tạo, thu thập, lưu trữ, thao tác, xử lý, truyền tải và trình bày thông tin hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Visual computing is essential for creating realistic simulations."

    "Điện toán thị giác rất cần thiết để tạo ra các mô phỏng chân thực."

  • "The advancements in visual computing have revolutionized medical imaging."

    "Những tiến bộ trong điện toán thị giác đã cách mạng hóa hình ảnh y tế."

  • "Visual computing techniques are used in the development of self-driving cars."

    "Các kỹ thuật điện toán thị giác được sử dụng trong quá trình phát triển xe tự lái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visualize Hình dung, trực quan hóa (tạo ra hình ảnh trong tâm trí hoặc bằng máy tính)
Noun visualization Sự hình dung, sự trực quan hóa (quá trình hoặc kết quả của việc tạo hình ảnh)
Adverb visually Một cách trực quan, bằng thị giác
Noun computer Máy tính (thiết bị điện tử dùng để tính toán và xử lý dữ liệu)
Adjective computational Thuộc về tính toán, liên quan đến máy tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
Latin
visualis (of sight)
English
visual
Latin
computare (to reckon, sum up)
English
computing
English
visual computing (modern compound)

Nguồn gốc 'Tính toán thị giác'

Cụm từ 'visual computing' (tính toán thị giác) là sự kết hợp của hai khái niệm. Từ 'visual' (thị giác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'visualis', liên quan đến 'videre' nghĩa là 'nhìn thấy'. Còn 'computing' (tính toán) xuất phát từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là 'tính toán' hay 'tổng hợp'. Khi ghép lại, 'visual computing' mô tả một lĩnh vực hiện đại, nơi máy tính được sử dụng để xử lý, tạo và phân tích thông tin hình ảnh, từ đồ họa máy tính đến thực tế ảo.

Usage Note

Visual computing bao gồm nhiều lĩnh vực, từ đồ họa máy tính và xử lý ảnh đến thị giác máy tính và thực tế ảo. Nó tập trung vào việc làm cho máy tính hiểu và tạo ra hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual computing
  • advanced advanced visual computing
    (tính toán thị giác tiên tiến)
  • interactive interactive visual computing
    (tính toán thị giác tương tác)
  • real-time real-time visual computing
    (tính toán thị giác thời gian thực)
Verb + visual computing
  • apply apply visual computing
    (ứng dụng tính toán thị giác)
  • research research visual computing
    (nghiên cứu tính toán thị giác)
  • develop develop visual computing
    (phát triển tính toán thị giác)
Noun + visual computing
  • field of field of visual computing
    (lĩnh vực tính toán thị giác)
  • principles of principles of visual computing
    (các nguyên tắc của tính toán thị giác)

Idioms

  • the future of visual computing

    tương lai của tính toán thị giác

    "Many experts believe that augmented reality represents the future of visual computing."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng thực tế tăng cường đại diện cho tương lai của tính toán thị giác.)

  • advances in visual computing

    những tiến bộ trong tính toán thị giác

    "Recent advances in visual computing have enabled more realistic game graphics."

    (Những tiến bộ gần đây trong tính toán thị giác đã giúp đồ họa game trở nên chân thực hơn.)

  • the power of visual computing

    sức mạnh của tính toán thị giác

    "Scientists harness the power of visual computing for complex data analysis."

    (Các nhà khoa học khai thác sức mạnh của tính toán thị giác để phân tích dữ liệu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual computing

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng công nghệ máy tính để tạo, thu thập, lưu trữ, thao tác, xử lý, truyền tải và trình bày thông tin hình ảnh.

"Visual computing is essential for creating realistic simulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visual computing's rapid development has revolutionized many industries.
Sự phát triển nhanh chóng của điện toán trực quan đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.
Phủ định
Visual computing's potential isn't always fully realized in every application.
Tiềm năng của điện toán trực quan không phải lúc nào cũng được hiện thực hóa đầy đủ trong mọi ứng dụng.
Nghi vấn
Is visual computing's future inextricably linked to artificial intelligence?
Liệu tương lai của điện toán trực quan có liên kết chặt chẽ với trí tuệ nhân tạo hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual computing".

Chuyển đổi Trải nghiệm Hình ảnh

Visual computing đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với thế giới số. Từ những bộ phim bom tấn Hollywood sử dụng hiệu ứng hình ảnh (CGI) chân thực đến các trò chơi điện tử nhập vai và thực tế ảo (VR/AR), lĩnh vực này đã biến những hình ảnh tĩnh thành trải nghiệm sống động, làm mờ ranh giới giữa thực và ảo. Nó định hình lại ngành giải trí, thiết kế, y tế và nhiều lĩnh vực khác.

Kỷ nguyên Dữ liệu Hình ảnh

Trong kỷ nguyên thông tin bùng nổ, visual computing đóng vai trò then chốt trong việc trực quan hóa dữ liệu (data visualization). Thay vì đọc các bảng số liệu phức tạp, con người có thể hiểu thông tin dễ dàng hơn qua biểu đồ, đồ thị 3D hoặc mô phỏng tương tác. Điều này không chỉ giúp đưa ra quyết định nhanh chóng mà còn khơi gợi sự sáng tạo và khám phá trong nhiều ngành khoa học và kinh doanh.