(Top Banner Ad)
visual connection
B2
Noun B2 Truyền thông, Tâm lý học, Thiết kế, Công nghệ

visual connection

UK: /ˈvɪʒuəl kəˈnɛkʃən/ • US: /ˈvɪʒuəl kəˈnɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối thị giác liên kết trực quan sự kết nối bằng mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perceived or established link or relationship based on sight; the feeling of rapport or understanding established through visual cues.

Vietnamese Meaning

Một mối liên kết hoặc quan hệ được nhận thức hoặc thiết lập dựa trên thị giác; cảm giác đồng điệu hoặc hiểu biết được thiết lập thông qua các tín hiệu thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a visual connection during a presentation can help engage the audience."

    "Duy trì kết nối bằng mắt trong một bài thuyết trình có thể giúp thu hút khán giả."

  • "The director wanted to establish a visual connection between the main characters."

    "Đạo diễn muốn thiết lập một mối liên kết trực quan giữa các nhân vật chính."

  • "Good design can create a visual connection between a product and its target audience."

    "Thiết kế tốt có thể tạo ra một kết nối trực quan giữa một sản phẩm và đối tượng mục tiêu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision tầm nhìn, thị lực
Adjective visible có thể nhìn thấy
Verb visualize hình dung
Noun connection sự kết nối
Verb connect kết nối
Adjective connected được kết nối

Synonyms

eye contact (giao tiếp bằng mắt)visual link (liên kết trực quan)

Antonyms

visual disconnect (sự ngắt kết nối trực quan)lack of communication (thiếu giao tiếp)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Tâm lý học, Thiết kế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visus (seen)
Latin
connectere (to bind together)
English
visual connection

Nguồn gốc của 'visual'

Từ 'visual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visus', có nghĩa là 'đã nhìn thấy'. Nó liên quan đến khả năng hoặc hành động nhìn. Người La Mã cổ đại rất coi trọng thị giác, thể hiện qua nghệ thuật và kiến trúc của họ.

Nguồn gốc của 'connection'

Từ 'connection' xuất phát từ tiếng Latin 'connectere', nghĩa là 'kết nối, ràng buộc với nhau'. Ý tưởng về sự liên kết đã quan trọng từ lâu trong việc xây dựng cộng đồng và trao đổi thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự kết nối giữa con người thông qua giao tiếp bằng mắt, hoặc sự kết nối giữa người xem và một tác phẩm nghệ thuật/thiết kế thông qua các yếu tố thị giác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của thị giác trong việc tạo ra sự hiểu biết và mối quan hệ.

Prepositions

with between

‘Visual connection with’: Thể hiện sự kết nối trực quan với một đối tượng, người hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'The artwork creates a visual connection with the viewer.' ‘Visual connection between’: Thể hiện sự kết nối trực quan giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'There is a strong visual connection between the two paintings.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual connection
  • strong visual connection
    (kết nối thị giác mạnh mẽ)
  • clear visual connection
    (kết nối thị giác rõ ràng)
  • direct visual connection
    (kết nối thị giác trực tiếp)
Verb + visual connection
  • establish a visual connection
    (thiết lập một kết nối thị giác)
  • maintain a visual connection
    (duy trì một kết nối thị giác)
  • lose a visual connection
    (mất kết nối thị giác)

Idioms

  • Eye contact is a visual connection.

    Giao tiếp bằng mắt là một dạng kết nối thị giác.

    "During the presentation, she made sure to maintain eye contact. Eye contact is a visual connection, helping her connect with the audience."

    (Trong buổi thuyết trình, cô ấy đảm bảo duy trì giao tiếp bằng mắt. Giao tiếp bằng mắt là một dạng kết nối thị giác, giúp cô ấy kết nối với khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual connection

Noun
Lật mặt

Một mối liên kết hoặc quan hệ được nhận thức hoặc thiết lập dựa trên thị giác; cảm giác đồng điệu hoặc hiểu biết được thiết lập thông qua các tín hiệu thị giác.

"Maintaining a visual connection during a presentation can help engage the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual connection".

Tầm quan trọng của giao tiếp bằng mắt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, duy trì giao tiếp bằng mắt được coi là dấu hiệu của sự tự tin, trung thực và sự tôn trọng. Tránh giao tiếp bằng mắt có thể bị hiểu là thiếu trung thực hoặc thiếu quan tâm.