visual connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A perceived or established link or relationship based on sight; the feeling of rapport or understanding established through visual cues.
Vietnamese Meaning
Một mối liên kết hoặc quan hệ được nhận thức hoặc thiết lập dựa trên thị giác; cảm giác đồng điệu hoặc hiểu biết được thiết lập thông qua các tín hiệu thị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining a visual connection during a presentation can help engage the audience."
"Duy trì kết nối bằng mắt trong một bài thuyết trình có thể giúp thu hút khán giả."
-
"The director wanted to establish a visual connection between the main characters."
"Đạo diễn muốn thiết lập một mối liên kết trực quan giữa các nhân vật chính."
-
"Good design can create a visual connection between a product and its target audience."
"Thiết kế tốt có thể tạo ra một kết nối trực quan giữa một sản phẩm và đối tượng mục tiêu của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự kết nối giữa con người thông qua giao tiếp bằng mắt, hoặc sự kết nối giữa người xem và một tác phẩm nghệ thuật/thiết kế thông qua các yếu tố thị giác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của thị giác trong việc tạo ra sự hiểu biết và mối quan hệ.
Prepositions
‘Visual connection with’: Thể hiện sự kết nối trực quan với một đối tượng, người hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'The artwork creates a visual connection with the viewer.' ‘Visual connection between’: Thể hiện sự kết nối trực quan giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'There is a strong visual connection between the two paintings.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong visual connection (kết nối thị giác mạnh mẽ)
-
clear visual connection (kết nối thị giác rõ ràng)
-
direct visual connection (kết nối thị giác trực tiếp)
-
establish a visual connection (thiết lập một kết nối thị giác)
-
maintain a visual connection (duy trì một kết nối thị giác)
-
lose a visual connection (mất kết nối thị giác)
Idioms
-
Eye contact is a visual connection.
Giao tiếp bằng mắt là một dạng kết nối thị giác.
"During the presentation, she made sure to maintain eye contact. Eye contact is a visual connection, helping her connect with the audience."
(Trong buổi thuyết trình, cô ấy đảm bảo duy trì giao tiếp bằng mắt. Giao tiếp bằng mắt là một dạng kết nối thị giác, giúp cô ấy kết nối với khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual connection
NounMột mối liên kết hoặc quan hệ được nhận thức hoặc thiết lập dựa trên thị giác; cảm giác đồng điệu hoặc hiểu biết được thiết lập thông qua các tín hiệu thị giác.
"Maintaining a visual connection during a presentation can help engage the audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual connection".
