(Top Banner Ad)
loss of sight
B2
Danh từ B2 Y học

loss of sight

UK: /lɒs əv saɪt/ • US: /lɔːs əv saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mất thị lực suy giảm thị lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to see; blindness.

Vietnamese Meaning

Sự mất khả năng nhìn; mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced a gradual loss of sight due to macular degeneration."

    "Bệnh nhân trải qua sự mất thị lực dần dần do thoái hóa điểm vàng."

  • "The doctor confirmed that the patient's loss of sight was irreversible."

    "Bác sĩ xác nhận rằng việc mất thị lực của bệnh nhân là không thể phục hồi."

  • "Sudden loss of sight can be a sign of a serious medical condition."

    "Mất thị lực đột ngột có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua, đánh mất
Adjective lost bị mất, lạc, bị thua
Verb see nhìn, thấy, hiểu
Adjective sightless mù, không nhìn thấy
Noun eyesight thị lực, khả năng nhìn
Noun vision thị lực, tầm nhìn, khả năng nhìn xa trông rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
los (for 'loss')
Old English
gesiht (for 'sight')

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'loss of sight' (mất thị lực) là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ tiếng Anh cơ bản: 'loss' (sự mất mát) và 'sight' (thị lực, tầm nhìn). Từ 'loss' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'los', mang ý nghĩa 'sự hủy hoại' hay 'sự mất mát'. Tương tự, 'sight' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gesiht', có nghĩa là 'tầm nhìn' hoặc 'khả năng nhìn'. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa rất trực quan và rõ ràng: sự mất đi khả năng nhìn thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất thị lực, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, một phần hoặc hoàn toàn. Nó thường đề cập đến nguyên nhân y học hoặc bệnh tật gây ra việc mất thị lực. Phân biệt với các từ như 'blindness' mang nghĩa chung chung hơn.

Prepositions

from due to

'loss of sight from': thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra việc mất thị lực, ví dụ, 'loss of sight from glaucoma'. 'loss of sight due to': tương tự như 'from', nhưng nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân gián tiếp hoặc điều kiện dẫn đến mất thị lực, ví dụ, 'loss of sight due to complications of diabetes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun Phrase
  • partial partial loss of sight
    (mất một phần thị lực)
  • complete complete loss of sight
    (mất hoàn toàn thị lực)
  • permanent permanent loss of sight
    (mất thị lực vĩnh viễn)
  • temporary temporary loss of sight
    (mất thị lực tạm thời)
Verb + Noun Phrase
  • suffer suffer loss of sight
    (bị mất thị lực, chịu đựng việc mất thị lực)
  • experience experience loss of sight
    (trải qua việc mất thị lực)
  • cause cause loss of sight
    (gây mất thị lực)
  • lead to lead to loss of sight
    (dẫn đến việc mất thị lực)
Noun + of + Noun Phrase
  • sudden sudden loss of sight
    (mất thị lực đột ngột)
  • gradual gradual loss of sight
    (mất thị lực dần dần)

Idioms

  • lose sight of something/someone

    Mất tầm nhìn, không còn nhìn thấy (nghĩa đen); Quên đi mục tiêu/mục đích, bỏ qua điều quan trọng (nghĩa bóng).

    "It's easy to lose sight of your main goals when you're overwhelmed with daily tasks."

    (Thật dễ để quên đi mục tiêu chính của bạn khi bạn bị quá tải với các công việc hàng ngày.)

  • never lose sight of something/the fact that...

    Không bao giờ quên, luôn ghi nhớ điều gì đó/sự thật rằng...

    "We must never lose sight of the importance of protecting our environment."

    (Chúng ta không bao giờ được quên tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss of sight

Danh từ
Lật mặt

Sự mất khả năng nhìn; mù.

"The patient experienced a gradual loss of sight due to macular degeneration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss of sight".

Chữ Braille

Chữ Braille là một hệ thống chữ viết cảm ứng (chữ nổi) được phát minh bởi Louis Braille, cho phép người mù hoặc người khiếm thị đọc và viết bằng cách chạm vào các ký tự nổi. Hệ thống này đã cách mạng hóa giáo dục và khả năng tiếp cận thông tin cho hàng triệu người khiếm thị trên toàn thế giới, giúp họ độc lập hơn trong cuộc sống và học tập.

Chó dẫn đường

Chó dẫn đường là những con chó được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ người khiếm thị di chuyển an toàn và độc lập. Chúng giúp người chủ tránh chướng ngại vật, tìm đường, và điều hướng trong môi trường công cộng. Chó dẫn đường không chỉ là người bạn đồng hành mà còn là 'đôi mắt' quan trọng, mang lại sự tự tin và tự chủ lớn lao cho người khiếm thị.