(Top Banner Ad)
data visualisation
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Thống kê

data visualisation

UK: /ˈdeɪtə ˌvɪʒuəlɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌvɪʒuəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trực quan hóa dữ liệu biểu diễn dữ liệu trực quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The graphical representation of information and data. By using visual elements like charts, graphs, and maps, data visualization tools provide an accessible way to see and understand trends, outliers, and patterns in data.

Vietnamese Meaning

Sự biểu diễn trực quan thông tin và dữ liệu. Bằng cách sử dụng các yếu tố trực quan như biểu đồ, đồ thị và bản đồ, các công cụ trực quan hóa dữ liệu cung cấp một cách tiếp cận dễ dàng để xem và hiểu các xu hướng, giá trị ngoại lệ và các mẫu trong dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data visualisation is a powerful tool for understanding complex datasets."

    "Trực quan hóa dữ liệu là một công cụ mạnh mẽ để hiểu các tập dữ liệu phức tạp."

  • "Effective data visualisation can reveal hidden patterns in customer behavior."

    "Trực quan hóa dữ liệu hiệu quả có thể tiết lộ các mô hình ẩn trong hành vi của khách hàng."

  • "The software provides tools for creating interactive data visualisations."

    "Phần mềm cung cấp các công cụ để tạo ra các trực quan hóa dữ liệu tương tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin
Verb visualise Trực quan hóa, hình dung
Adjective visual Thuộc về thị giác, trực quan
Noun analyst Nhà phân tích (dữ liệu)
Noun insight Sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
visualis
French
visuel
English
visualize/visualise
English
visualisation
English
data visualisation

Nguồn gốc của 'Data Visualisation'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ đã được cho'. Trong tiếng Anh, 'data' ban đầu là dạng số nhiều của 'datum' nhưng dần được dùng như một danh từ không đếm được. Phần 'visualisation' đến từ 'visual' (thị giác, trực quan), có gốc từ tiếng Latin 'visualis' thông qua tiếng Pháp 'visuel', và hậu tố '-ation' chỉ quá trình hoặc hành động. Ghép lại, 'data visualisation' có nghĩa đen là 'hành động hoặc quá trình làm cho dữ liệu trở nên dễ nhìn thấy'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, kinh doanh thông minh và báo cáo. Nó nhấn mạnh vào việc trình bày dữ liệu một cách trực quan để dễ dàng phân tích và hiểu được. Sự khác biệt với 'data representation' là 'data visualisation' tập trung vào khía cạnh *trực quan*, sử dụng các yếu tố đồ họa.

Prepositions

of for in

‘of’ chỉ ra dữ liệu được trực quan hóa (ví dụ: data visualisation of sales figures). ‘for’ chỉ ra mục đích của việc trực quan hóa (ví dụ: data visualisation for analysis). ‘in’ chỉ ra ngữ cảnh hoặc môi trường mà trực quan hóa được sử dụng (ví dụ: data visualisation in business intelligence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data visualisation
  • effective effective data visualisation
    (trực quan hóa dữ liệu hiệu quả)
  • clear clear data visualisation
    (trực quan hóa dữ liệu rõ ràng)
  • interactive interactive data visualisation
    (trực quan hóa dữ liệu tương tác)
  • compelling compelling data visualisation
    (trực quan hóa dữ liệu hấp dẫn/thuyết phục)
Verb + data visualisation
  • create create data visualisation
    (tạo trực quan hóa dữ liệu)
  • design design data visualisation
    (thiết kế trực quan hóa dữ liệu)
  • use use data visualisation
    (sử dụng trực quan hóa dữ liệu)
  • interpret interpret data visualisation
    (diễn giải trực quan hóa dữ liệu)

Idioms

  • telling a story with data

    kể một câu chuyện bằng dữ liệu (thông qua trực quan hóa)

    "Good data visualisation is about telling a story with data, making complex information understandable."

    (Trực quan hóa dữ liệu tốt là kể một câu chuyện bằng dữ liệu, làm cho thông tin phức tạp trở nên dễ hiểu.)

  • making data speak

    làm cho dữ liệu 'lên tiếng'/truyền đạt thông điệp

    "The goal of any analyst is to make data speak through compelling visualisations."

    (Mục tiêu của bất kỳ nhà phân tích nào là làm cho dữ liệu 'lên tiếng' thông qua các hình ảnh trực quan hấp dẫn.)

  • turning raw data into insights

    biến dữ liệu thô thành những hiểu biết sâu sắc

    "Data visualisation is crucial for turning raw data into actionable insights for businesses."

    (Trực quan hóa dữ liệu rất quan trọng để biến dữ liệu thô thành những hiểu biết sâu sắc có thể hành động cho doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data visualisation

noun
Lật mặt

Sự biểu diễn trực quan thông tin và dữ liệu. Bằng cách sử dụng các yếu tố trực quan như biểu đồ, đồ thị và bản đồ, các công cụ trực quan hóa dữ liệu cung cấp một cách tiếp cận dễ dàng để xem và hiểu các xu hướng, giá trị ngoại lệ và các mẫu trong dữ liệu.

"Data visualisation is a powerful tool for understanding complex datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data visualisation".

Vai trò trong Kỷ nguyên Thông tin

Trong thế kỷ 21, khi lượng dữ liệu bùng nổ chưa từng có, trực quan hóa dữ liệu đã trở thành một công cụ thiết yếu để chuyển đổi khối lượng thông tin khổng lồ thành kiến thức dễ hiểu và có giá trị. Nó giúp các nhà khoa học, doanh nghiệp và công chúng đưa ra quyết định tốt hơn, từ việc hiểu biến đổi khí hậu đến phân tích xu hướng thị trường tài chính hoặc tình hình sức khỏe cộng đồng.

Ảnh hưởng đến Truyền thông và Ra quyết định

Trực quan hóa dữ liệu không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật mà còn là một hình thức nghệ thuật và truyền thông mạnh mẽ. Nó có khả năng biến các con số khô khan thành những câu chuyện trực quan hấp dẫn, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới và đưa ra quyết định. Từ các báo cáo tin tức đến nghiên cứu khoa học và chiến lược kinh doanh, việc trình bày dữ liệu hiệu quả bằng hình ảnh đã trở thành một yếu tố then chốt để truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và thuyết phục.